
Camera IP Dòng 35 Series Honeywell 8MP HC35WB8R3
Liên hệ
Camera Thân Trụ Hồng Ngoại Cố Định 8 MP WDR, Ống kính 2.8mm, PoE.
Làm cho cơ sở của bạn trở nên thông minh và an toàn với camera IP thân trụ siêu nhạy sáng, bền bỉ thuộc Dòng 35 của Honeywell, lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời bao gồm bảo vệ vành đai. Mẫu camera thế hệ mới này cung cấp phân tích AI thông minh tích hợp, WDR nâng cao và độ rõ nét hình ảnh vượt trội trong môi trường ánh sáng yếu cực độ.
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- WDR thực (120 dB) đảm bảo hình ảnh không bị chói.
- Chức năng Ngày/Đêm thực cung cấp hình ảnh màu sống động vào ban ngày và hình ảnh đen trắng rõ nét vào ban đêm bằng cách sử dụng bộ lọc cắt IR có thể tháo rời.
- Hiệu suất ánh sáng yếu tuyệt vời với giảm nhiễu 2D/3D, giúp tiết kiệm lưu trữ và băng thông cùng với codec thông minh.
Camera IP Dòng 35 Series Honeywell – Biến cơ sở của bạn trở nên thông minh và an toàn với các camera Dòng 35 của Honeywell, lý tưởng cho các hoạt động của Doanh nghiệp (Enterprise).
Những camera hiệu quả về chi phí này có sẵn với nhiều loại kiểu dáng và độ phân giải, đồng thời cung cấp các tính năng phân tích thông minh tích hợp, độ rõ nét hình ảnh vượt trội, tích hợp hệ thống linh hoạt, truyền dữ liệu an toàn, và lắp đặt dễ dàng.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
HOẠT ĐỘNG
Tiêu chuẩn Video NTSC/PAL
Hệ thống quét Quét lũy tiến (Progressive)
Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8″
Kích thước cảm biến (Ngang x Dọc) 5.568 mm x 3.132 mm
Số lượng điểm ảnh (Ngang x Dọc) 3840 x 2160
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng Đen) 0.009 Lux/F2.0 (Màu,30 IRE), 0 Lux/F2.0 (IR BẬT)
Tỷ lệ S/N (Tín hiệu trên Nhiễu) 50 dB
Tốc độ màn trập điện tử 1/8 đến 1/32,000
Khoảng cách Hồng ngoại (IR) Lên đến 40 m
Điều khiển ánh sáng hồng ngoại (IR) Hồng ngoại thông minh (Tự động / Thủ công) / TẮT
Số lượng Đèn Hồng ngoại (IR Light Number) 4
Ngày/Đêm Tự động/Ngày/Đêm/Thời gian
Bù sáng ngược WDR, BLC, HLC
Cân bằng trắng Tự động / Đèn sợi đốt (Tungsten) / Đèn huỳnh quang (Fluorescent) / Ánh sáng ban ngày (Daylight) / Bóng râm (Shadow) / Thủ công (Manual)
Kiểm soát độ lợi (Gain Control) 0 ~ 100%
Dải động rộng (Wide Dynamic Range – WDR) Lên đến 120 dB
Giảm nhiễu DNR 2D / 3D
Ống kính (Lens) 2.8mm, Fixed Iris, F2.0
Góc nhìn (Ngang x Dọc) H:97°, V:52°
Che chắn riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (4 Vùng)
Khử sương (Defog) Được hỗ trợ
Lưu trữ cục bộ Micro SD (lên đến 256GB)
Đầu vào/Đầu ra Báo động (Alarm Inputs/Outputs) 1 Kênh Đầu vào, 1 Kênh Đầu ra
VIDEO
Chuẩn nén Video H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec
Độ phân giải
1st: 3840 x 2160 / 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 2560 x 1440 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720
2nd: 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC)
3rd: 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240
Số lượng Luồng Video (Number of Video Streams) 3 (2 luồng có hỗ trợ mã hóa)
Tốc độ Khung hình* (Frame Rate*) TỐI ĐA 30 khung hình/giây (fps)
Tốc độ bit* (Bit Rate*) 100k~16 Mbps
ÂM THANH (AUDIO)
Chuẩn nén Âm thanh G.711a / G.711U
Luồng Âm thanh 2 Chiều, Song công toàn phần (Full duplex)
Giao diện âm thanh Đầu vào/Đầu ra Đường truyền (Line In/Out)
MẠNG (NETWORK)
Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt Web được hỗ trợ Chrome / Edge
Hệ điều hành được hỗ trợ Microsoft Windows 10
Giao thức* IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS
Khả năng tương tác (Interoperability) ONVIF Profile G/S/T
Số lượng người dùng truy cập tối đa 10 Người dùng
Bảo mật Bảo vệ bằng tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest (Digest authentication), Chỉ TLS1.2, Mã hóa luồng (Stream encryption), AES128 / 256, Đóng SSH / Telnet, Tuân thủ PCI-DSS.
Ngôn ngữ được hỗ trợ (Languages Supported) Tiếng Ả Rập, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Tích hợp Phân tích Video Đếm người (People Counter), Lảng vảng nhiều lần (Multi Loitering), Xâm nhập (Intrusion), Can thiệp/Phá hoại (Tampering), Phát hiện chuyển động thông minh (SMD) (Smart Motion Detection), Phát hiện chuyển động (Motion Detection)
Loại sự kiện (Event Type) Phát hiện chuyển động video, Đầu vào báo động, Thông báo ghi hình, Can thiệp/Phá hoại (Tampering)
Liên kết sự kiện (Event Linkage) Thông báo sự kiện sử dụng đầu ra kỹ thuật số, Email và thẻ MicroSD
Vùng quan tâm (Region of Interest) 8
ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn điện DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0)
Mức tiêu thụ điện (Tối đa) TỐI ĐA 7.3 W
CƠ KHÍ (MECHANICAL)
Kích thước Ø87.0 mm × 197.3 mm (Ø3.43” × 7.77”)
Trọng lượng Sản phẩm 0.7 kg (1.54 lb)
Trọng lượng Đóng gói 0.85 kg (1.87 lb)
Chất liệu Thân vỏ (Body Material) Vỏ nhôm đúc (Die-cast aluminium housing)
Màu sắc (Color)
Thân Camera: RAL 9003 (Trắng Tín hiệu)
Mặt trước/Mặt Ống kính: Đen Pantone (Pantone Black)
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động
Nhiệt độ khởi động: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)
Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)
Độ ẩm tương đối Dưới 95 %, không ngưng tụ
Bảo vệ chống xâm nhập IP66, IP67
Khả năng chống va đập IK10 (chỉ thân vỏ)
QUY ĐỊNH (REGULATORY)
Phát xạ FCC PART 15, CE(EN55032), tuân thủ RCM và UKCA
Miễn nhiễm CE(EN 50130-4, EN 55035), tuân thủ RCM và UKCA
An toàn UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), tuân thủ RCM và UKCA
RoHS CE(EN 63000), UAE (Nghị định Nội các số 10 năm 2017





