
Camera Giám Sát Honeywell HED2PER3
Liên hệ
Camera ball hồng ngoại TND 1080p với zoom kỹ thuật số 16X.
Với các tính năng như công nghệ Smart IR, camera ball HED2PER3 mang đến hình ảnh rõ nét tuyệt vời với độ phân giải cao ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Sản phẩm cũng cung cấp khả năng giảm tiếng ồn 3D DNR cũng như che giấu quyền riêng tư và phát hiện chuyển động cho tối đa 4 vùng có thể định cấu hình.
Đặc trưng
– Chất lượng hình ảnh cao
– True Day/Night cho hình ảnh màu sắc sống động vào ban ngày và hình ảnh đen trắng rõ nét vào ban đêm
– Đáp ứng tiêu chuẩn ONVIF S và G
– Cài đặt plug-and-play với NVR Honeywell dòng Performance dễ dàng
– Góc nhìn: 110°/83° (H), 56°/44° (V)
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
OPERATIONAL
VIDEO STANDARD NTSC/PAL
SCANNING SYSTEM Progressive scan
IMAGE SENSOR 1/3” 2MP CMOS
NUMBER OF PIXELS (H × V) 1920 × 1080
MINIMUM ILLUMINATION 0.08 lux color @ F2.0 (Color, 1/3s, 30 IRE), 0 lux B/W with IR LEDs on @ F2.0
S/N RATIO > 45 dB
ELECTRONIC SHUTTER SPEED 1/3(4) – 1/100,000 s
IR DISTANCE Up to 30m, depending on scene reflectance
SMART IR Auto/Manual
DAY/NIGHT Auto (ICR)/Color/BW
BACKLIGHT COMPENSATION BLC/HLC/DWDR
WHITE BALANCE Auto/Natural/Street Lamp/Outdoor/Manual
GAIN CONTROL Auto/Manual
NOISE REDUCTION 3D DNR
PRIVACY MASKING Up to 4 configurable zones
MOTION DETECTION Up to 4 configurable zones
REGION OF INTEREST Up to 4 configurable zones
DIGITAL ZOOM 16x
LENS 2.8 mm, fixed, F2.0
ANGLE OF VIEW 110°/83° (H), 56°/44° (V)
VIDEO
VIDEO COMPRESSION H.265+/H.265/H.264+/H.264
RESOLUTION 1080p (1920×1080), SXGA (1280×1024),
1.3 MP (1280×960), 720p (1280×720), D1 (704×576/704×480), VGA (640×480), CIF
(352×288/352×240)
FRAME RATE 2 MP at 1 – 25/30fps D1/CIF at 1 – 25/30fps
BIT RATE CONTROL CBR/VBR
BIT RATE H.265: 12K – 6400 Kbps H.264: 32K – 10240 Kbps
NETWORK
ETHERNET RJ-45 (10/100BASE-T)
SUPPORTED WEB BROWSERS Internet Explorer (11.0+)
SUPPORTED OS Windows 7 32-bit
PROTOCOLS IPv4/v6, TCP/IP, UDP, RTP, RTSP, RTCP, HTTP, HTTPS, SSL, FTP, SMTP, DHCP, PoE, UPnP, SNMP v2/v3, Bonjour, DNS, DDNS, IEEE 802.1X, QoS, NTP
INTEROPERABILITY ONVIF Profile S
MAXIMUM USER ACCESS 20 users
SECURITY User account and password protection, HTTPS, IP filter, IEEE 802.1X, digest authentication, user access log, TLS1.2, AES-256, SSH/Telnet closed, FTP disabled
EVENT Network disconnection, IP address conflict, illegal access, video tampering, motion detection
EVENT NOTIFICATION Record (NAS and FTP), relay output, email, snapshot
ELECTRICAL
POWER SUPPLY PoE (802.3af) Class 0, 12 VDC
POWER CONSUMPTION 4.12 W max. (IR LEDs on)
MECHANICAL
DIMENSIONS 3.68” × 3.14” (93.4 mm × 79.7 mm)
PRODUCT WEIGHT 0.51 lb (0.23 kg)
PACKAGE WEIGHT 0.85 lb (0.38 kg)
CONSTRUCTION Die-cast aluminum housing with powder coat
CONSTRUCTION COLOR RAL 9003 (White)
ENVIRONMENTAL
OPERATING TEMPERATURE –22°F to 131°F (–30°C to 55°C)
STORAGE TEMPERATURE –22°F to 131°F (–30°C to 55°C)
RELATIVE HUMIDITY Less than 95%, non-condensing
INGRESS PROTECTION IP66
REGULATORY
EMISSIONS FCC Part 15B, EN 55032
IMMUNITY EN 50130-4
SAFETY EU: EN 60950-1
North America UL listed to UL/CSA 60950-1
ROHS EN 50581





