0

Camera IP Dòng 35 Series Honeywell 6 MP HC35WF6R1

Liên hệ

Camera Fisheye 6MP.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

VẬN HÀNH (OPERATIONAL)

RAM: 2 x 8 Gigabits

Bộ nhớ Flash: 2 Gigabits

Chuẩn Video: NTSC/PAL

Hệ thống quét: Quét lũy tiến (Progressive)

Cảm biến hình ảnh: 1/2.8” CMOS

Kích thước cảm biến (H x V): 5.216 mm x 3.968 mm

Số điểm ảnh (H x V): 6 MP (2560 x 2560)

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen):
Màu: 0.008 Lux @ (F2.0, 30 IRE)
Trắng đen: 0 Lux @ (Bật đèn LED hồng ngoại)

Tỷ lệ S/N: 50 dB

Tốc độ màn trập điện tử: 1/5 đến 1/100,000 s

Khoảng cách hồng ngoại: Lên đến 20 m

Điều khiển hồng ngoại: Smart IR (Tự động/Thủ công)/TẮT

Số lượng đèn hồng ngoại: 6

Ngày/Đêm: Tự động/Ngày/Đêm/Thời gian

Bù sáng: WDR, BLC, HLC

Cân bằng trắng: Tự động/Đèn dây tóc/Đèn huỳnh quang/Ánh sáng ban ngày/Bóng râm/Thủ công

Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100 %

Dải tương phản động rộng (WDR): Lên đến 120 dB

Giảm nhiễu: 2D/3D DNR

Ống kính: 1.22 mm, Khẩu độ cố định, F2.0

Góc nhìn (H x V): 180°

Vùng riêng tư (Privacy Masking): Tắt / Bật (4 vùng)

Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ

Chipset mã hóa: Có hỗ trợ

Lưu trữ tại chỗ: Micro SD (lên đến 1TB)

Cổng vào/ra báo động: 1 kênh vào, 1 kênh ra

 

VIDEO

Nén Video H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải
Một kênh (One-Channel):
Hệ PAL:
Chế độ Fisheye (Mắt cá): Luồng 1 (2560×2560… @25fps), Luồng 2, Luồng 3.
Chế độ Single Panorama (Toàn cảnh đơn): Luồng 1 (2560×640… @25fps), Luồng 2, Luồng 3.
Chế độ Double Panorama (Toàn cảnh đôi): Luồng 1 (2560×2560… @25fps), Luồng 2, Luồng 3.
Chế độ 4PTZ (4 vùng PTZ): Luồng 1 (2048×1536… @25fps), Luồng 2, Luồng 3.
Chế độ Fisheye + 3PTZ: Luồng 1, Luồng 2, Luồng 3 (@25fps).
Hệ NTSC: Tương tự hệ PAL nhưng với tốc độ khung hình 30fps.
Đa kênh (Multi-Channel):
Hỗ trợ chế độ 4PTZ và Fisheye + 3PTZ ở mức 25fps (PAL) hoặc 30fps (NTSC).
Số lượng luồng Video: 3 (2 luồng khi sử dụng mã hóa)
Tốc độ khung hình (Luồng chính): Tối đa 60fps (khi tắt WDR); 15fps khi mã hóa dưới HTTPS.
Tốc độ bit (Bit Rate): Tùy chỉnh theo độ phân giải, từ 100kbps đến 16000kbps.

 

ÂM THANH (AUDIO)

Nén âm thanh: G.711a/ G.711Mu

Luồng âm thanh: 2 chiều, Toàn song công (Full duplex)

Giao diện âm thanh: 1 kênh vào, 1 kênh ra, Tích hợp sẵn Micro.

 

MẠNG (NETWORK)

Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt hỗ trợ: Chrome/Edge

Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10 / 11

Giao thức: IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP/RTP/RTCP, IGMP/Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS, FTP/SFTP, DDNS.

Khả năng tương thích: ONVIF Profile G/S/T/M

Truy cập người dùng tối đa: 10 người dùng

Bảo mật: Bảo vệ tài khoản và mật khẩu, HTTPS, Lọc IP, Xác thực Digest, TLS1.2 & TLS1.3, Mã hóa luồng truyền, AES128/256, Đóng cổng SSH/Telnet, Tuân thủ PCI-DSS, Tích hợp chipset mã hóa.

Khởi động an toàn (Secure Boot): Có hỗ trợ.

Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, Séc, Hà Lan, Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Hàn, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc phồn thể.

 

SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích Video: (Chỉ hỗ trợ ở chế độ một kênh Fisheye)
Phát hiện chuyển động, Chuyển động thông minh, Thay đổi cảnh, Xâm nhập, Phát hiện lảng vảng, Đếm người, Phát hiện khuôn mặt, Băng qua vạch, Phát hiện vật thể bị bỏ rơi, Phát hiện vật thể bị mất, Bản đồ nhiệt (Heat Map).

Loại sự kiện: Phát hiện chuyển động video, Đầu vào báo động, Thông báo ghi hình, Giả mạo, Phát hiện âm thanh.

Liên kết sự kiện: Thông báo sự kiện, Email và thẻ nhớ MicroSD.

Vùng quan tâm (ROI): 8 vùng.

 

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn điện: DC12V, 1A; (-15% đến +25%) / PoE 44-57 V, 350mA

Công suất tiêu thụ: Tối đa 10.6W

 

QUY ĐỊNH (REGULATORY)

Phát xạ: FCC PART 15, CE(EN55032), Tuân thủ RCM và UKCA.

Miễn nhiễm: CE(EN 50130-4, EN 55035), Tuân thủ RCM và UKCA.

An toàn: UL LISTED theo UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), Tuân thủ RCM và UKCA.

RoHS: CE(EN 63000), UAE.

 

DORI (TIÊU CHUẨN EN62676-4)

Phát hiện (Detect): 32.9 m

Quan sát (Observe): 13.16 m

Nhận diện (Recognize): 6.58 m

Xác định (Identify): 3.29 m

 

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước (D x D x H): Ø130 x 51.5 mm

Đường kính vòm (Dome): Ø47.8 mm

Trọng lượng sản phẩm: 0.602 kg

Chất liệu thân máy: Kim loại + Nhựa

Màu sắc: RAL 9003, Đen.

Nhiệt độ hoạt động: -30 °C ~ 60 °C

Độ ẩm tương đối: Dưới 95 %, không ngưng tụ.

Chuẩn bảo vệ: IP66, IP67

Chống va đập: IK10