
Camera IP Dòng 10 Series Honeywell 2MP HC10WB2R1
Liên hệ
Camera IP (Mạng) Thân Trụ Hồng ngoại 2MP.
TÍNH NĂNG
- Độ phân giải 2MP, Chuẩn nén H.265 HEVC/ H.264
- Cảm biến CMOS quét liên tục (Progressive Scan) 1/2.8″
- Tốc độ Màn trập (Shutter Speed) Tự động/Thủ công, 1/5 ~ 1/20.000 giây
- Ống kính tiêu cự cố định, 4mm, F2.0
- Hỗ trợ công nghệ 3DNR, BLC, HLC, DWDR
- Hỗ trợ tính năng Che Khu vực Riêng tư (Privacy Masking), hỗ trợ Khử sương mù (Defog)
- Chất liệu vỏ bằng nhôm đúc, đáp ứng tiêu chuẩn IP66
- Tương thích chuẩn ONVIF Profile S
- Đạt các chứng nhận FCC PART 15, CE (EN 55032)
Dòng Honeywell 10 Series – Các camera cấp độ phổ thông đáng tin cậy và giàu tính năng, phù hợp cho các ứng dụng thương mại quy mô nhỏ hơn. Dòng camera tuân thủ NDAA mang lại chất lượng đáng tin cậy của Honeywell cho các doanh nghiệp nhỏ, có định hướng ngân sách.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
HOẠT ĐỘNG
Tiêu chuẩn Video PAL/NTSC
Hệ thống Quét (Scanning System) Quét Liên tục (Progressive)
Cảm biến Hình ảnh CMOS quét liên tục (Progressive Scan) 1/2.8″
Số Lượng Điểm ảnh (Ngang x Dọc) 1920(H)×1080(V)
Độ Sáng Tối Thiểu (Màu/Đen Trắng) 0.1 Lux@ (F1.2, AGC BẬT) / 0 Lux @ (ĐÈN LED HỒNG NGOẠI BẬT)
Tỷ lệ Tín hiệu/Nhiễu (S/N Ratio) 55 dB
Tốc độ Màn trập Điện tử Tự động/Thủ công, 1/5 ~ 1/20,000 giây
Khoảng cách Hồng ngoại (IR) Lên đến 30 m (98.4 ft)
Điều khiển Đèn Hồng ngoại (IR Light Control) Tự động/Thủ công
Ngày/Đêm Tự động (ICR)/Ngày/Đêm
Bù Sáng Nền (Backlight Compensation) DWDR, BLC, HLC
Cân Bằng Trắng (White Balance) Tự động/Thủ công
Kiểm soát Độ lợi (Gain Control) 0-100%
Dải Động Rộng (Wide Dynamic Range) DWDR
Giảm Nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR
Ống kính Tiêu cự cố định, 4mm, F2.0
Góc quan sát (H x V x D) H: 87.8°, V: 44.4°
Che Khu vực Riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (4 Khu vực, Hình chữ nhật)
Khử sương mù (Defog) Hỗ trợ
Bộ nhớ cục bộ (Local Storage) Khe cắm Micro SD tích hợp, hỗ trợ lên đến 256GB (Thẻ SD cấp độ Class 10 trở lên)
VIDEO
Chuẩn Nén Video H.265 HEVC/ H.264
Số lượng Luồng Video (Number of Video Streams) 2 Luồng
Tốc độ Khung hình
Luồng chính: 1920×1080, 1280×720 @ 25/30fps
Luồng phụ: 704×576, 640×360, 480×360, 352×288 @ 25/30fps
Tốc độ Bit
Luồng chính: 128kbps ~ 4096kbps, mặc định 2048kbps
Luồng phụ: 16kbps ~ 1536kbps, mặc định 1024kbps
MẠNG
Ethernet 1 Cổng Ethernet (10/100 Base-T) Đầu nối RJ-45
Các Trình duyệt Web Hỗ trợ IE11, Chrome, Firefox, Microsoft Edge
Hệ điều hành Hỗ trợ Microsoft Windows 10
Các Giao thức* IPv4, RTSP/RTP/RTCP, TCP/UDP, DHCP, DNS, DDNS, UPNP, ICMP, IGMP, NTP, SMTP, SNMP
Khả năng Tương thích ONVIF Profile S
Truy cập Người dùng Tối đa 4 Người dùng
Các Ngôn ngữ Hỗ trợ Tiếng Anh, Tiếng Trung (Giản thể), Tiếng Pháp, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Ý, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Đức, Tiếng Hungary, Tiếng Nga, Tiếng Việt, Tiếng Thái, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Séc, Tiếng Slovakia, Tiếng Indonesia, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Hà Lan, Tiếng Do Thái, Tiếng Ả Rập, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH
Phân tích Video (Video Analytics) Phát hiện Chuyển động, Xâm nhập, Vượt Tuyến, Phá hoại
Liên kết Sự kiện (Event Linkage) Thông báo sự kiện bằng Email và thẻ MicroSD
ĐIỆN
Nguồn Điện Cung cấp DC12V, 1A; hoặc POE (IEEE 802.3af)
Tiêu thụ điện năng Tối đa 5.5W
CƠ HỌC
Kích thước Ø182 mm × 66.2 mm × 66.2 mm (7.16″ × 2.61″ × 2.61″)
Trọng lượng sản phẩm 0.35 kg (0.77 lb)
Trọng lượng đóng gói 0.46 kg (1.01 lb)
Chất liệu vỏ Vỏ bằng nhôm đúc
Màu sắc Trắng Honeywell (RAL9003), Đen Pantone
MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ hoạt động 25°C ~ 55°C (-13°F ~ 131°F )
Độ Ẩm Tương đối (Relative Humidity) Dưới 90% RH
Chỉ số Bảo vệ Xâm nhập (Ingress Protection) IP66
QUY ĐỊNH
Phát xạ FCC PART 15, CE (EN 55032)





