0

Camera IP PTZ Advidia 4MP M-400-P

Liên hệ

Camera IP Bán cầu PTZ (Xoay/Nghiêng/Zoom) Mạng WDR 4MP 25x.

 

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Hình ảnh & Zoom xa: Độ phân giải 4MP sắc nét, Zoom quang học 25x (4.8 – 120mm) cùng khả năng xoay/nghiêng (PTZ) bao quát không gian rộng.
  • Tầm nhìn đêm vượt trội: Hồng ngoại (IR) tầm xa ấn tượng lên đến 100m.
  • Chống ngược sáng: WDR 120dB giữ hình ảnh rõ chi tiết trong môi trường chênh sáng gắt.
  • Siêu bền bỉ: Đạt chuẩn chống nước/bụi IP67 và chống va đập/phá hoại IK10.
  • Tối ưu lưu trữ: Chuẩn nén H.265 giúp giảm đáng kể băng thông và dung lượng bộ nhớ.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Thiết Bị

Cảm biến Hình ảnh: CMOS Quét Lũy tiến 1 / 2.8″, 4MP

Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.003Lux (F1.5, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)

Tốc độ Màn trập: Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s

Ống kính: 4.8mm đến 120mm, tự động lấy nét AF và ống kính zoom có động cơ

WDR thực: 120 dB

Góc nhìn: Ngang (H): 52.20°~2.74°, Dọc (V): 30.81°~1.54°, Chéo (O): 64.20°~3.23°

Điều chỉnh góc: 360° (không giới hạn), –15° ~ 90° (tự động đảo ngược)

Zoom Kỹ thuật số: 16x

Zoom Quang học: 25x

Zoom Thêm:

Ngày & Đêm: Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)

Phạm vi Hồng ngoại (IR Range): Lên đến 100m (328ft)

 

Chuẩn Nén

Chuẩn nén Video: H.265, H.264, MJPEG

Tốc độ Bit Video: 128 Kbps~16 Mbps

Ba luồng (Tri-Stream):

 

Phân tích (Analytics): Phát hiện chuyển động, Phát hiện âm thanh, Báo động xâm phạm, Phát hiện vượt ranh giới, Phát hiện xâm nhập, Phát hiện vào khu vực, Phát hiện rời khu vực

 

Hình Ảnh

Độ phân giải Hình ảnh tối đa: 2688*1520

Tốc độ Khung hình: 30 khung hình/giây (2688*1520)

Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec): Hỗ trợ

Cài đặt Hình ảnh: Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC), Khử sương mù (Defog)

 

Mạng

Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, PPPoE, RTP, RTSP, RTCP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, 802.1x, SNMP, QoS, RTMP, SSL/TLS

 

Giao Tiếp

Giao diện Giao tiếp: Ethernet 10M/100M Base-TX

Lưu trữ tại chỗ: Thẻ Micro SD lên đến 256 GB

Nén Âm thanh: G.711U, G.711A

I/O Âm thanh: 1 vào / 1 ra

I/O Báo động: 2 vào / 1 ra

 

Tổng Quan

An toàn: CE, IEC62368-1

Tương thích Điện từ (EMC): FCC Part 15, EN 55032:2015+A11:2020, EN 55035: 2017+A11:2020

Điều kiện Hoạt động: Nhiệt độ: -40°C~70°C, Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)

Mức tiêu thụ điện năng: Tối đa 21.0 W

Nguồn cấp: DC 12V±25% 3A, PoE+ (IEEE 802.3at)

Xếp hạng Chống chịu thời tiết: IP67

Chống phá hoại: IK10

Kích thước: Ø166 x 295mm (Ø6.5” x 11.6”)

Trọng lượng tịnh: 3.05kg (6.72lb)

Phần mềm: Không yêu cầu giấy phép để sử dụng với Phần mềm Video Insight

Thông tin bổ sung

Brand

PANASONIC