0

Camera IP PTZ Dòng 35 Series Honeywell 2MP HC35WZ2R25

Liên hệ

Camera Vòm Tốc độ (PTZ) IR 2 MP, WDR 120dB, zoom quang học 25X, cảm biến 1/2.8” 2 MP, PoE+, 24VAC, Vỏ bảo vệ IK10.

Camera IP Dòng 35 Series Honeywell – Biến sở của bạn trở nên thông minh an toàn với các camera Dòng 35 của Honeywell, tưởng cho các hoạt động của Doanh nghiệp (Enterprise).

Những camera hiệu quả về chi phí này sẵn với nhiều loại kiểu dáng độ phân giải, đồng thời cung cấp các tính năng phân tích thông minh tích hợp, độ nét hình ảnh vượt trội, tích hợp hệ thống linh hoạt, truyền dữ liệu an toàn, lắp đặt dễ dàng.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

HOẠT ĐỘNG

Tiêu chuẩn Video NTSC/PAL

Hệ thống quét Quét lũy tiến (Progressive)

Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.8″

Kích thước cảm biến (Ngang x Dọc) 5.568 mm x 3.132 mm

Số lượng điểm ảnh (Ngang x Dọc) 1920 x 1080

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng Đen) Màu: 0.005 Lux@F1.6, 0. lux @F1.6 (IR bật)

Tỷ lệ S/N (Tín hiệu trên Nhiễu) 50 dB

Tốc độ màn trập điện tử 1/1 đến 1/30,000 giây

Khoảng cách Hồng ngoại (IR) Lên đến 150 m

Điều khiển ánh sáng hồng ngoại (IR) Hồng ngoại thông minh (Tự động / Thủ công) / TẮT

Số lượng Đèn Hồng ngoại (IR Light Number) 10

Ngày/Đêm Tự động (ICR)/Ngày/Đêm/Thời gian

Bù sáng ngược WDR, BLC, HLC

Cân bằng trắng Tự động/Đèn sợi đốt/Ánh sáng ban ngày/Thủ công

Kiểm soát độ lợi (Gain Control) 0 ~ 100%

Dải động rộng (Wide Dynamic Range – WDR) 120 dB

Giảm nhiễu DNR 2D / 3D

Ống kính (Lens) Zoom quang học 25x, Zoom kỹ thuật số 16x. Tự động lấy nét, 5-125 mm, Ống kính P-iris, F1.6-F3.67

Chức năng Ổn định Hình ảnh Điện tử Được Hỗ trợ

Góc nhìn (Ngang x Dọc) H: 57.02° – 3.36°, V: 33.14° – 1.91°

Che chắn riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (lên đến 5 Vùng)

Khử sương (Defog) Được hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ Micro SD (lên đến 256GB)

Đầu vào/Đầu ra Báo động (Alarm Inputs/Outputs) 2 Kênh Đầu vào, 2 Kênh Đầu ra

PTZ (XOAY/NGHIÊNG/THU PHÓNG)

Tốc độ Xoay Ngang (Pan Speed) 0.1° ~ 180°/s

Phạm vi Xoay Ngang (Pan Range) 0°-360°

Tốc đNghiêng Dọc (Tilt Speed) 0.1° ~ 90°/s

Phạm vi Nghiêng Dọc (Tilt Range) -10° ~ +90°

Vị trí Thiết lập sẵn (Preset Locations) 256 v trí thiết lp sn

Đchính xác của Thiết lập sẵn (Preset Accuracy) 0.2°

Quét Xoay Tđộng (Auto Pan Scan) Đưc h tr

Tuần tra (Patrol) 12

Ghi hình Tuần tra (Recording Patrol) 6

Tự động Khôi phục sau khi Mất điện (Auto Resume After Power Failure) Khôi phục về vị trí ban đầu (Home position)

VIDEO

Chuẩn nén Video H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải

1st: 1920 x 1080/1280 x 720
2nd: 704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC)/640 x 480/352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC)
3rd: 640 x 480/352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC)/320 x 240

Số lượng Luồng Video (Number of Video Streams) 3 (2 luồng có hỗ trợ mã hóa)

Tốc độ Khung hình luồng chính* (Frame Rate Main Stream*)

Ti đa 30 khung hình/giây (Khi bật WDR)

Tối đa 60 khung hình/giây (Khi tt WDR)

Tc đ khung hình lung th hai (Frame Rate Second Stream*) Ti đa 30 khung hình/giây

Tc đ khung hình lung th ba (Frame Rate Third Stream*) Ti đa 30 khung hình/giây

Tốc độ bit* (Bit Rate*) 100k~12 Mbps

ÂM THANH (AUDIO)

Chuẩn nén Âm thanh G.711a / G.711U

Luồng Âm thanh 2 Chiều, Song công toàn phần (Full duplex)

Giao diện âm thanh Đầu vào/Đầu ra Đường truyền (Line In/Out)

MẠNG (NETWORK)

Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web được hỗ trợ Chrome / Edge

Hệ điều hành được hỗ trợ Microsoft Windows 10

Giao thức* IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS

Khả năng tương tác (Interoperability) ONVIF Profile G/S/T

Số lượng người dùng truy cập tối đa 10 Người dùng

Bảo mật Bảo vệ bằng tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest (Digest authentication), Chỉ TLS1.2, Mã hóa luồng (Stream encryption), AES128 / 256, Đóng SSH / Telnet, Tuân thủ PCI-DSS.

Ngôn ngữ được hỗ trợ (Languages Supported) Tiếng Ả Rập, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích Video Tích hợp (Built-in Video Analytics) Đếm người, Lảng vảng Đa vùng, Xâm nhập, Can thiệp, Phát hiện Chuyển động Thông minh (SMD), Phát hiện Chuyển động

Loại Sự kiện (Event type) Phát hiện chuyển động video, Ngõ vào báo động, Thông báo ghi hình, Can thiệp

Liên kết Sự kiện (Event linkage) Thông báo sự kiện bằng ngõ ra kỹ thuật số, Email và thẻ MicroSD

Vùng Quan tâm (Region Of Interest – ROI) Tắt/Bật (8 Vùng, Hình chữ nhật)

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn điện AC24V, 3A, 50-60 Hz; PoE+ (IEEE 802.3at) (Class 4)

Mức tiêu thụ điện (Tối đa) TỐI ĐA 24 W

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước Ø173.2 mm x 292.6 mm (6.82” x 11.52”)

Trọng lượng Sản phẩm 3.5 kg (7.71 lb)

Trọng lượng Đóng gói 5.75 kg (12.68 lb)

Chất liệu Thân vỏ (Body Material) Vỏ bằng nhôm đúc (Die-cast aluminium housing)

Màu sắc (Color)

Thân Camera: RAL 9003 (Trắng Tín hiệu)

Mặt trước/Mặt Ống kính: Đen Pantone (Pantone Black)

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt độ hoạt động

Nhiệt độ khởi động: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)

Nhiệt độ làm việc: -40 °C ~ 70 °C (-40 °F ~ 158 °F) (IR OFF)

Độ ẩm tương đối Dưới 95 %, không ngưng tụ

Bảo vệ chống xâm nhập IP66, IP67

Khả năng chống va đập IK10 (chỉ thân vỏ)

Bộ sưởi/Quạt Được hỗ trợ

QUY ĐỊNH (REGULATORY)

Phát xạ FCC PART 15, CE(EN55032), tuân thủ RCM và UKCA

Miễn nhiễm CE(EN 50130-4), tuân thủ RCM và UKCA

An toàn UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), CE(EN 60950-22), tuân thủ RCM và UKCA

RoHS CE(EN 63000), UAE (Nghị định Nội các số 10 năm 2017