
Camera IP Nhận Diện Biển Số LPR ANPR Dòng 25 Series Honeywell 4MP HC25WB4R4LPR-C
Liên hệ
Camera IP thân trụ nhận diện biển số ANPR 4MP.
Đặc Điểm Và Tính Năng Chính
- Hình ảnh & Ống kính: Kiểu dáng Thân trụ (Bullet), độ phân giải cực nét 8MP (4K), trang bị ống kính chỉnh điện 2.7-13.5mm (zoom xa gần từ xa) và chống ngược sáng thực WDR 120dB.
- Đèn kép (Dual Light): Đèn hồng ngoại tầm xa 30m và đèn ánh sáng ấm tầm xa 15m (Smart/Manual/Intelligent/OFF).
- Âm thanh & Báo động: Tích hợp Micro, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều và cổng kết nối Alarm In/Out vật lý (1 Vào/1 Ra).
- Trí tuệ nhân tạo (AI): Phân tích hành vi thông minh (Nhận diện khuôn mặt, Đếm người, Hàng rào ảo, Xâm nhập, Vật thể bỏ quên/mất).
- Lưu trữ & Nguồn: Hỗ trợ thẻ nhớ 1 TB, cấp nguồn qua mạng PoE hoặc nguồn DC 12V.
- Độ bền thiết kế: Thân vỏ hoàn toàn bằng Kim loại, đạt chuẩn chống nước bụi IP66 và chống va đập phá hoại IK10.
Tổng Quan Về Dòng Camera 25 Series Honeywell
Dòng sản phẩm Honeywell 25 Series bao gồm các lựa chọn camera từ 2MP đến 8MP, cùng hệ thống đầu ghi NVR hỗ trợ từ 4 đến 64 kênh với độ phân giải lên đến 4K, mang lại giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.
Các tính năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn giúp phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, cắt giảm các báo động giả và đảm bảo các cảnh báo luôn có mức độ liên quan cao nhất.
Toàn bộ dòng sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn NDAA và không chứa các linh kiện bị hạn chế, đi kèm chuẩn ONVIF Profile S và T để hỗ trợ khả năng tương thích của hệ thống. Khi được sử dụng kết hợp với đầu ghi NVR thuộc dòng Honeywell 25 Series và các nền tảng được hỗ trợ, tính năng truyền dữ liệu bảo mật sẽ giúp bảo vệ cả dữ liệu video lẫn quyền truy cập.
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
VẬN HÀNH (OPERATIONAL)
SOC (Vi xử lý): NT98530
RAM: 2 x 8 Gigabit
Bộ nhớ Flash: EMMC 16 Gigabytes
Chuẩn video: NTSC/PAL
Hệ thống quét: Quét liên tục (Progressive)
Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch progressive scan CMOS IMX664
Kích thước cảm biến (H x V): 7.5168 mm x 4.408 mm
Số lượng điểm ảnh (H x V): 2592 x 1520
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen): Màu: 0.0025 Lux @30IRE, F1.6; Trắng đen (BW): 0 Lux khi bật hồng ngoại
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB
Tốc độ màn trập điện tử: 1/5 đến 1/100,000 giây
Khoảng cách hồng ngoại: Hồng ngoại lên đến 70 m (229.7 ft)
Điều khiển đèn hồng ngoại: Thông minh (Smart) / Thủ công (Manual) / TẮT (OFF)
Số lượng đèn hồng ngoại: 10
Ngày/Đêm: Tự động / Chế độ ngày / Chế độ đêm / Theo lịch trình (Timing)
Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng thực), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng cao)
Cân bằng trắng: Tự động / Đèn dây tóc / Đèn huỳnh quang / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Thủ công
Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%
Dải động rộng (WDR): 120 dB
Giảm nhiễu: 2D / 3D DNR
Ống kính: 8-32 mm
Ổn định hình ảnh điện tử (EIS): Có
Góc nhìn (H x V): Ngang (H): 42° (Góc rộng) ~ 15° (Góc hẹp/Tele), Dọc (V): 22.8° (Góc rộng) ~ 8.4° (Góc hẹp/Tele)
Vùng che riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (4 vùng)
Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ
Lưu trữ cục bộ: Thẻ nhớ Micro SD (lên đến 1 TB)
Đầu vào / Đầu ra báo động (Alarm Inputs / Outputs): 1 kênh Vào, 2 kênh Ra
Giao tiếp đầu đọc: Hỗ trợ Wiegand 26bit và Wiegand 34bit
VIDEO
Nén Video: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec
Độ phân giải:
Luồng 1 (Stream 1): 2592 x 1520 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720
Luồng 2 (Stream 2): 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC)
Luồng 3 (Stream 3): 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240
Số lượng luồng video: 3
Tốc độ khung hình Luồng chính (Main Stream):
H.265/H.264:
Khi bật WDR thực: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
Khi tắt WDR thực: Tối đa 60fps/50fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ khung hình Luồng phụ (Second Stream):
H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ khung hình Luồng ba (Third Stream):
H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ bit (Bit Rate):
H.264/H.265:
2592 x 1520 @ 500-16000kbps
2304 x 1296, 1920 x 1080 @ 500-12000kbps
1280 x 720 @ 200-8000kbps
704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC) @ 100-6000kbps
640 x 480 @ 100-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC), 320 x 240 @ 100-1500kbps
MJPEG:
1920 x 1080 @ 500-12000kbps
1280 x 720 @ 200-8000kbps
704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC) @ 100-6000kbps
640 x 480 @ 100-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC), 320 x 240 @ 100-1500kbps
ÂM THANH (AUDIO)
Nén âm thanh: G711ALAW, G711ULAW, RAWPCM
Luồng âm thanh: 2 chiều, toàn song công (full duplex)
Giao tiếp âm thanh: 1 kênh Vào, 1 kênh Ra
MẠNG (NETWORK)
Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt Web hỗ trợ: Chrome, Firefox, Microsoft Edge
Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, 11
Giao thức (Protocols)*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS/SSL, FTP/SFTP/ FTPS, DDNS, Bonjour, Nhật ký hệ thống (System Log)
Khả năng tương thích (Interoperability): ONVIF Profile S, G, T, M
Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 người dùng
Bảo mật
Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP, Xác thực Digest, TLS1.3, Mã hóa luồng dữ liệu, AES128 /256, Cổng SSH / Telnet đóng
Bảo vệ Hệ điều hành / Firmware, Mã hóa Firmware
Xác thực người dùng Xác thực Digest, Chống tấn công vét cạn (brute-force)
Xác thực mạng Xác thực 802.1X (EAP-TLS)
Kiểm toán Quản lý nhật ký Truy cập người dùng/Hệ thống/Sự kiện
Lưu trữ an toàn Mã hóa phân vùng thẻ nhớ SD
Khởi động an toàn (Secure Boot)
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, tiếng Trung (Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Phân tích video: Phát hiện chuyển động, Thay đổi cảnh
LPR (Nhận diện biển số):
Chỉ áp dụng cho chế độ dừng xe và kiểm soát cổng (stop and gate)
Quốc gia/Khu vực hỗ trợ: Châu Âu, Hoa Kỳ, Thái Lan, Đài Loan, Việt Nam, Philippines, Israel, Trung Quốc, Brazil, Malaysia, Ả Rập Xê Út, Singapore, Nam Phi, Chế độ chung (Úc, Chile, Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, Ả Rập Xê Út, Singapore, Nam Phi)
Danh sách trắng/đen (White/Black List): Lên đến 4000 bản ghi
Loại sự kiện: Báo động phân tích video, Báo động an ninh, Báo động ổ đĩa, Báo động ghi hình, Báo động đầu vào (Alarm input), Phát hiện âm thanh, Báo động truy cập trái phép
Liên kết sự kiện: SMTP (Gửi email), Ghi hình báo động, Tải lên FTP, Ghi hình thẻ nhớ SD, Đầu ra báo động (Alarm Output), Đầu ra âm thanh (Audio Output)
Vùng quan tâm (Region of Interest): 8
ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn cấp: DC12V 1 A; hoặc POE 44-57V, 350mA
Điện năng tiêu thụ (Tối đa): Tối đa 9 W
CƠ KHÍ (MECHANICAL)
Kích thước: 114.6mm x 104.9mm x Adjustable 278.5~303.5mm (4..51” x 4.13” x 10.96”~11.94”)
Trọng lượng sản phẩm: 1.39 kg (3.06 lb)
Trọng lượng đóng gói: 1.69 kg (3.73 lb)
Chất liệu thân vỏ: Kim loại + Nhựa
Màu sắc: Xám đậm Honeywell + Trắng
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 60°C (-40°F to 140°F )
Độ ẩm tương đối: Dưới 90 %, không ngưng tụ
Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước: IP66
Tiêu chuẩn chống va đập: Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IK10





