0

Camera IP Dòng U-Series i-PRO 2MP WV-U1132A

Liên hệ

Camera mạng dạng hộp (Box) trong nhà, Ống kính Varifocal 2MP (1080p).

 

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Thiết kế & Ống kính: Dạng hộp (Box) trong nhà, trang bị ống kính Varifocal tích hợp Zoom cơ giới 2.5x và lấy nét tự động bằng động cơ linh hoạt điều chỉnh tiêu cự.
  • Hình ảnh & Ban đêm: Độ phân giải Full HD 2MP (1080p @ 30fps); tích hợp đèn LED hồng ngoại cùng khả năng quan sát đêm có màu (0.006 đến 0.1 lx).
  • Xử lý & Khung hình: Công nghệ iA (Tự động thông minh) tự tối ưu hóa khung hình; hỗ trợ Chế độ hành lang (xoay 90°/270°) tối ưu cho lối đi hẹp.
  • Chống ngược sáng: Super Dynamic 102dB cân bằng chi tiết hiệu quả trong điều kiện chênh sáng.
  • Tối ưu & Tiêu chuẩn: Mã hóa thông minh H.265 giúp giảm tải băng thông và lưu trữ; đạt chuẩn an ninh NDAA.
  • Định vị phân khúc: Mẫu camera trong nhà cơ bản (entry model) thuộc dòng U-series, mang lại độ tin cậy và chất lượng cao với mức giá hợp lý.

Mô tả

 

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Camera

Cm biến hình nh: Xp x 1/3 loại cảm biến hình ảnh CMOS

Độ nhạy sáng tối thiểu:

Màu:

0.07 lx (30IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)*

0.1 lx (50IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)

0.006 lx (50IRE, F2.0, 16/30s, AGC:11)*

Đen/Trắng (BW):

0.04 lx (50IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)

0.0025 lx (50IRE, F2.0, 16/30s, AGC:11)*

*Giá trđược chuyển đổi

Cân bằng trắng: AWC ATW1/ ATW2/ AWC

Thời gian màn trập tối đa (Maximum shutter):

[chế đ 30fps] Ti đa 1/10000 giây đến ti đa 16/30 giây

[chế đ 25fps] Tối đa 1/10000 s đến Tối đa 16/25 giây

Tđộng thông minh (Intelligent Auto): Bật / Tắt

Siêu động (Super Dynamic): Bật / Tắt, mức có thđược đặt trong phạm vi từ 0 đến 31.

Dải động (Dynamic Range): Ti đa 120 dB (Super Dynamic : On, Mc: 31)

Kéo dài màu đen thích ứng (Adaptive Black Stretch):

Bù sáng nền/Bù sáng cao (Back Light Compensation/High Light Compensation): BLC (Bù sáng nền) / HLC (Bù sáng cao) / Tắt (chỉ khi Super Dynamic / Tự động thông minh: Tắt)

Bù sương mù (Fog Compensation): Bật / Tắt (chỉ khi Tự động thông minh / Điều chỉnh độ tương phản tự động: Tắt)

Độ lợi tối đa (Maximum Gain – AGC): Mức có thđược đặt trong phạm vi từ 0 đến 11.

Màu/Đen trắng (ICR): Tắt/ Bật (Đèn IR Tắt)/ Bật (Đèn IR Bật)/ Tự động 1 (Đèn IR Tắt)/ Tự động 2 (Đèn IR Bật)/ Tự động 3 (SCC)

Giảm nhiễu kỹ thuật số (Digital Noise Reduction): Mức có thđược đặt trong phạm vi từ 0 đến 255.

Phát hiện chuyển động video (VMD): Bật / Tắt, có sẵn 4 khu vực

Phát hiện thay đổi cảnh (SCD): Bật / Tắt, có sẵn 1 khu vực

Khu vực riêng tư (Privacy Zone): Bật / Tắt (có sẵn tối đa 8 khu vực)

Xoay hình ảnh (Image Rotation): 0° (Tt)/ 90°/ 180° (Ln ngưc)/ 270°

Tiêu đề camera (OSD): Bật / Tắt, Tối đa 20 ký tự (ký tự chữ và số, dấu)

 

ng Kính (Lens)

Độ dài tiêu cự (Focal Length): 2.9 mm – 7.3 mm {1/8inches-9/32inches}

T l zoom:

Zoom quang hc 2.5x (Zoom cơ gii/Ly nét cơ gii)

Zoom quang hc m rng 2.5x – 3.8x (khi đ phân gii là 1280×720)

Zoom kỹ thuật số (điện tử) Chọn từ 3 mức: x1, x2, x4

Góc nhìn:

[chế đ 16 : 9]

Ngang : 43° (TELE) – 100° (WIDE), Dc : 24° (TELE) – 56° (WIDE)

[chế độ 4 : 3]

Ngang : 32° (TELE) – 74° (WIDE), Dc : 24° (TELE) – 56° (WIDE)

Tỷ lệ khẩu độ tối đa: 1 : 2.0 (WIDE) – 1 : 3.0 (TELE)

Phạm vi lấy nét: 1 m {39-3/8 inches} –

 

DORI

Phát hin (25ppm / 8ppf): Wide: 35.5 m /116.6 ft, Tele: 98.5 m / 323.1 ft

Quan sát (62.5ppm / 19ppf): Wide: 14.2 m / 46.6 ft, Tele: 39.4 m / 129.2 ft

Nhn dng (125ppm / 38ppf): Wide: 7.1 m / 23.3 ft, Tele: 19.7 m / 64.6 ft

Đnh danh (250ppm / 76ppf): Wide: 3.6 m / 11.7 ft, Tele: 9.8 m / 32.3 ft

 

Giao Diện Trình Duyệt (Browser GUI)

Điều khiển Camera: Độ sáng

Ngôn ngữ GUI / Menu cài đặt: Tiếng Anh, Ý, Pháp, Đức, Tây Ban Nha, BĐào Nha, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản

Mng

Giao diện mạng (Network IF): 10Base-T / 100Base-TX, đu ni RJ45

Đ phân gii H.265/H.264:

[chế đ 16 : 9] 1920×1080, 1280×720, 640×360, 320×180

[ chế độ 4 : 3] 1600×1200, 1280×960, VGA, QVGA

H.265/H.264:

[Chế độ truyền tải] Tốc độ bit không đổi / VBR (Tốc độ bit biến đổi) / Tốc độ khung hình / Nỗ lực tốt nhất (Best effort)

[Loại truyền tải] Đơn hướng / Đa hướng

[Tốc độ khung hình tối đa cho mỗi luồng]

Lung(1) : 1920×1080(30fps) / 1280×720(30fps) / 1600×1200(30fps)

Luồng(2) : 640×360(30fps) / 1280×720(30fps) / 640×480(30fps)

Luồng(3) : Off / Off / Off

JPEG(1) : 1920×1080(1fps) / 1920×1080(1fps) / 1600×1200(1fps)

JPEG(2) : 1280×720(1fps) / 1280×720(1fps) / 1280×960(1fps)

JPEG:

[Chất lượng Hình ảnh] 10 bước

Mã hóa thông minh (Smart Coding)

Điều khiển GOP (Group of pictures):

Bật (Điều khiển tốc độ khung hình) / Bật (Nâng cao) / Bật (Trung bình) / Bật (Thấp) / Tắt

*Điều khiển tốc độ khung hình và Nâng cao chỉ khả dụng với H.265.

AUTO VIQS Bật / Tắt

Nén âm thanh:

Chế độ truyền âm thanh:

Giao thức được hỗ trợ:

IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, SMTP, DNS, NTP,SNMPv1/v2/v3,

DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, MQTT, LLDP

IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, SMTP,

DHCP,DNS, DDNS, NTP, SNMPv1/v2/v3, UPnP, IGMP, ICMP, ARP,

IEEE 802.1X, DiffServ, MQTT, LLDP

Số người dùng đồng thời: Lên đến 14 người dùng (Tùy thuộc vào điều kiện mạng)

Bảo mật: Chứng chỉ Thiết bị GlobalSign® được cài đặt sẵn, Xác thực người dùng, Xác thực máy chủ (Host), HTTPS, Hỗ trợ 802.1X, Mã hóa dữ liệu

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD (Tùy chọn):

Ghi H.265/H.264: Ghi Thủ công / Ghi Báo động (Trước/Sau) / Ghi theo Lịch trình

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD tương thích:

Thẻ nhớ microSDXC: 64 GB, 128 GB, 256 GB, 512 GB

Thẻ nhớ microSDHC: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB

Thẻ nhớ microSD: 2 GB

Khả năng tương thích với thiết bị di động: iPad, iPhone, thiết bị đầu cuối AndroidTM

ONVIF® Profile: G / S / T

 

Báo Đng

Nguồn báo động: Báo động VMD, Báo động SCD, Báo động Lệnh

Hành động báo động: Ghi vào thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD, Thông báo qua E-mail, Thông báo báo động HTTP, Hiển thị trên trình duyệt, Xuất thông báo báo động TCP

 

Đầu Vào/Đầu Ra

Đầu vào âm thanh:

Đầu ra âm thanh:

Thiết bị đầu cuối I/O ngoài:

Đầu ra Màn hình:

 

Tng Quan

An toàn: UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1

EMC: FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55035

Nguồn điện và Tiêu thđiện năng:

PoE (IEEE802.3af compliant) Thiết b :

DC48 V 90 mA, xp x 4.3 W (Thiết b loi 2)

Nhiệt độ hoạt động xung quanh:

-10 °C đến +50 °C (-14 °F đến +122 °F)

{Phạm vi Bật nguồn: 0 °C đến +50 °C (+32°F đến +122 °F)}

Độ ẩm hoạt động xung quanh: 10 đến 90 % (không ngưng tụ)

Kích thước *Lắp đặt bằng cách sử dụng giá đỡ chân đế:

59 mm (W) x 49 mm (H) x 116 mm (D)

{2-5/16 inches (W) x 1-15/16 inches (H) x 4-9/16 inches (D)}

(không bao gm np bên)

Khối lượng (Xấp xỉ): 155 g { 0.34 lbs.}

Lp v: Thân chính: Nhựa PC / ABS, màu trắng i-PRO