0

Camera IP PTZ Dòng U-Series i-PRO 2MP WV-U65302-Z2

Liên hệ

Camera Mạng PTZ Ngoài trời 21x, 2MP (1080p).

Việc ra mắt dòng U mang đến cho khách hàng các camera PTZ đáp ứng các chứng nhận bảo mật hàng đầu (FIPS 140-2 cấp độ 3) đồng thời cung cấp sự kết hợp độc đáo giữa hiệu suất hình ảnh, độ tin cậy và giá cả phải chăng.

Tng quan

  • 2MP (1080p) 1920×1080
  • Zoom quang hc 21x
  • Tđộng Thông minh (Intelligent Auto)
  • Super Dynamic 144dB
  • Tầm nhìn ban đêm màu (0.001 đến 0.015 lx)
  • Cơ chế bánh răng Quay/Nghiêng (Pan/Tilt) bền bỉ
  • Đạt chứng nhận IP66, IK10
  • Phần tử Bảo mật Tích hợp được Chứng nhận FIPS 140-2 Cấp độ 3 (EdgeLock® SE050F NXP® Semiconductors)
  • Tuân thủ NDAA

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Camera

Cảm biến hình ảnh Xấp xỉ 1/2.8 loại cảm biến hình ảnh CMOS

Độ nhạy sáng tối thiểu:

Màu:

0.011 lx (30IRE, F1.6, 1/30s, AGC:11)*

0.015 lx (50IRE, F1.6, 1/30s, AGC:11)

0.001 lx (50IRE, F1.6, 16/30s, AGC:11)*

Đen Trng:

0.006 lx (50IRE, F1.6, 1/30s, AGC:11)

0.0004 lx (50IRE, F1.6, 16/30s, AGC:11)*

*Giá tr đã chuyn đi

Cân bng trng ATW1 / ATW2 / AWC

Tc đ màn trp

[60 fps Mode]

1/60 Fix to 1/10000 Fix, [30 fps/15 fps mode] 1/30 Fix to 1/10000 Fix

[50 fps Mode]

1/50 Fix to 1/10000 Fix, [25 fps/12.5 fps mode] 1/25 Fix to 1/10000 Fix

Tc đ màn trp ti đa

[60 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[50 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

[30 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[25 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

[15 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[12.5 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

Tự động Thông minh Bật / Tắt

Siêu Động lực (Super Dynamic) Bật / Tắt. *Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31

Dải Động (Dynamic Range) Ti đa 144 dB ((Super Dynamic: Bật, Mức 31)

Cân bằng Tối Thích ứng (Adaptive Black Stretch) Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Bù Sáng Nền / Bù Sáng Chói (Back light compensation / High light compensation)

BLC (Bù sáng nền) / HLC (Bù sáng chói) / Tắt

Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31 (ch khi Super dynamic / Intelligent Auto : Tt)

Bù Sương Mù (Fog compensation) Bật / Tắt, Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 8 (ch khi Intelligent auto / Điu chnh đ tương phn t đng (auto contrast adjust): Tt)

Độ lợi Tối đa (Maximum gain) (AGC) Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 11

Màu/Trắng Đen (Color/BW) (ICR) Tắt / Bật / Tự động 1 / T đng 2 / T đng 3 (SCC)

Giảm Nhiễu Kỹ thuật số (Digital Noise Reduction) Mức độ có thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Phát hiện Chuyển động Video (Video Motion Detection) (VMD) Bật / Tắt, Có sẵn 4 khu vc

Phát hiện Thay đổi Cảnh (Scene Change Detection) (SCD) Bật / Tắt, Có sẵn 1 khu vc

Phát hiện Âm thanh (Audio Detection) Bật / Tắt

Phân loại Âm thanh AI (AI Sound Classification)

Phân tích AI (AI Analytics)

Khu vực Riêng tư (Privacy Zone) Bật / Tắt, Có sẵn tối đa 8 khu vc

VIQS Bật / Tắt, Có sẵn tối đa 8 khu vc

Bộ Ổn định Hình ảnh (Image Stabilizer) Bật / Tắt (Sử dụng cảm biến con quay hồi chuyển tích hợp)

Tiêu đề Camera (Camera Title) (OSD) Bật / Tắt, Tối đa 40 ký t (ký t ch và s, du)

Điều chỉnh Lấy nét (Focus Adjustment) Lấy nét Tđộng (Auto focus)

ng Kính (Lens)

Zoom quang hc 21x (Zoom bng đng cơ/Ly nét bng đng cơ), zoom quang hc m rng HD 31x (đ phân gii 1280×720)

Zoom m rng Ti đa 31x (21x đến 31x: khi đ phân gii là 1280 x 720)

Zoom k thut s 31x – 336x

Đ dài tiêu c 4.0 – 84.6 mm {5/32 inches – 3-21/64 inches}

Góc nhìn

[Chế đ 16 : 9]

Ngang : 3.7° (TELE) 77° (WIDE), Dc : 2.2° (TELE) 44° (WIDE)

[ Chế độ 4 : 3]

Ngang : 2.9° (TELE) 58° (WIDE), Dc : 2.2° (TELE) 44° (WIDE)

Tỉ lệ Khẩu độ Tối đa (Maximum Aperture Ratio) 1 : 1.6 (WIDE) – 1 : 4.5 (TELE)

Phạm vi Lấy nét (Focus Range) 1.5 m {50-1/16 inches}

DORI

Phát hin (25ppm / 8ppf) Wide: 51.9m / 170.3 ft, Tele: 1293.8 m / 4244.9 ft

Quan sát (62.5ppm / 19ppf) Wide: 20.8 m / 68.1 ft, Tele: 517.5 m / 1697.9 ft

Nhn dng (125ppm / 38ppf) Wide: 10.4 m / 34.1 ft, Tele: 258.8 m / 849.0 ft

Đnh danh (250ppm / 76ppf) Wide: 5.2m / 17.0 ft, Tele: 129.4 m / 424.5 ft

Bộ xử lý Hệ thống trên Chip (SoC)

Bộ xử lý Hệ thống trên Chip (SoC) Ambarella CV25M

Góc Điều chỉnh (Adjusting Angle)

Góc Ngang Quay không giới hạn 360°

Góc Dc -15 đến +195°

Góc Quay

Quay/Nghiêng (Pan/Tilt)

Phạm vi Quay (Panning Range) 0 – 360°

Tốc độ Quay (Panning Speed)

Thủ công (Manual) Xp x 0.065°/giây – 150°/giây

Cài đặt trước (Preset): Lên đến xp x 500°/giây

Phạm vi Nghiêng (Tilting Range) Hot đng -15 – +195°

Tốc độ Nghiêng (Tilting Speed)

Thủ công (Manual): Xp x 0.065°/giây –150°/giây

Cài đặt trước (Preset): Lên đến xp xỉ 500°/giây (PoE+), lên đến xp x 350°/giây (DC12 V PoE)

Vị trí Cài đặt trước (Preset Positions) 256 v trí

Chế độ Tự động (Auto Mode) Tự động quay (Auto pan) / Trình tự cài đặt trước (Preset sequence) / Tuần tra (Patrol)

Tự động Quay về (Self Return) 10 giây/ 20 giây/ 30 giây/ 1 phút/ 2 phút/ 3 phút/ 5 phút/ 10 phút/ 20 phút/ 30 phút/ 60 phút

Giao diện Người dùng Đồ họa Trình duyệt (Browser GUI)

Điều khiển Camera Độ sáng (Brightness), AUX Bật / Tắt

Âm thanh (Audio)

Đầu vào Mic (Đường truyền): Bật / Tắt

Điều chỉnh Âm lượng: Thấp / Trung bình / Cao

Đầu ra Âm thanh: Bật / Tắt

Điều chỉnh Âm lượng: Thấp / Trung bình / Cao

Ngôn ngữ Giao diện/Menu Cài đặt (GUI / Setup Menu Language) Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung, Tiếng Nhật

Trình duyệt (Browser) Microsoft Edge, Firefox, Google Chrome

Mng

Giao din mng 10 Base-T / 100 Base-TX, đu ni RJ45

Đ phân gii H.265/ H.264 JPEG (MJPEG)

[16 : 9 mode (60 fps mode)] , [16 : 9 mode (30 fps mode)],

[16 : 9 mode (50 fps mode)] , [16 : 9 mode (25 fps mode)]

1920×1080, 1280×720, 640×360, 320×180

[4 : 3 mode (30 fps mode)], [4 : 3 mode (25 fps mode)]

1280×960, VGA, QVGA

[4 : 3 mode (15 fps mode)], [4 : 3 mode (12.5 fps mode)]

2048×1536 , 1280×960, VGA, QVGA

H.265/H.264

[Chế độ Truyền tải (Transmission Mode)]

Tốc độ bit không đổi / VBR (Tốc độ bit thay đổi) / Tốc độ khung hình / Nỗ lực tốt nhất

[Loại Truyền tải (Transmission Type)]

Cổng Đơn tuyến (Unicast) (TỰ ĐỘNG) / Cổng Đơn tuyến (Unicast) (THỦ CÔNG) / Đa tuyến (Multicast)

JPEG [Chất lượng Hình ảnh] 10 bưc

Mã hóa Thông minh (Smart Coding)

Điều khiển GOP (Nhóm ảnh):

Điều khiển GOP (Group of pictures) control:

Tắt / Thấp (GOP thay đổi 1s-8s) / Trung bình (GOP thay đổi 4s-16s/

Nâng cao (GOP cđịnh 60s vi khung khóa 1s) /

Điều khiển tốc độ khung hình (GOP thay đổi 4s-16s với điều khiển tốc độ khung hình)

* Nâng cao và Điều khiển tốc độ khung hình chỉ khả dụng với H.265

Nén âm thanh

G.726 (ADPCM) : 16 kbps / 32 kbps

G.711 : 64 kbps

AAC-LC*6 : 64 kbps / 96 kbps / 128 kbps

Chế độ Truyền Âm thanh (Audio Transmission Mode) Tắt / Đầu vào Mic (Đường truyền) / Đầu ra Âm thanh / Tương tác (Bán song công) / Tương tác (Song công hoàn toàn)

Giao thc đưc h tr

IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, SMTP, DNS, NTP, SNMPv1/v2/v3, DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, SFTP, MQTT, LLDP

IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, NMPv1/v2/v3, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, SRTP, SFTP, MQTT, LLDP, NTCIP

Số lượng Người dùng Đồng thời (No. of Simultaneous Users) Lên đến 14 người dùng (Tùy thuộc vào điều kiện mạng)

Bảo mật (Secure)

Bảo mật: FIPS 140-2 cấp độ 3 (NXP® EdgeLock® SE050F), Chứng chỉ Thiết bị GlobalSign® được cài đặt sẵn.

Các tính năng bảo mật: HTTPS, Xác thực người dùng, Xác thực Digest, Xác thực máy chủ, IEEE802.1X, Nhật ký hệ thống, Nhật ký truyền hình ảnh, Bảo vệ chống tấn công Brute-force, Phát hiện thay đổi, Firmware đã ký.

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD (Tùy chọn)

Ghi hình H.265 / H.264:

Ghi hình Thủ công (Manual REC) / Ghi hình Báo động (Alarm REC) (Trước/Sau) / Ghi hình theo Lịch trình (Schedule REC) / Sao lưu khi mạng gặp sự cố (Backup upon network failure)

Ghi hình JPEG:

Ghi hình Thủ công (Manual REC) / Ghi hình Báo động (Alarm REC) (Trước/Sau) / Sao lưu khi mạng gặp sự cố (Backup upon network failure)

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD Tương thích:

Thẻ nhớ microSDXC: 64 GB, 128 GB, 256 GB, 512 GB

Thẻ nhớ microSDHC: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB

Thẻ nhớ microSD: 2 GB

Khả năng Tương thích Thiết bị Di động (Mobile Terminal Compatibility) iPad, iPhone (iOS 8.0 tr lên), thiết bị Android

ONVIF® Profile G / S / T

Báo Động (Alarm)

Nguồn Báo động (Alarm Source) 3 đầu cuối đầu vào, báo động VMD (Phát hiện chuyển động video), báo động Lệnh, báo động phát hiện Âm thanh.

Các Hành động Báo động (Alarm Actions) Ghi hình vào bộ nhớ SDXC/SDHC/SD, Thông báo qua E-mail, Thông báo báo động HTTP, Hiển thị trên trình duyệt, Đầu ra thông báo báo động TCP.

Đầu vào/Đầu ra (Input/Output)

Đầu vào Âm thanh (Audio Input) Giắc cắm mini stereo ø3.5 mm

Đối với đầu vào micro: Micro áp dụng được khuyến nghị: Loại cấp nguồn Plug-in

(Độ nhạy của micro: –51 dB to –38 dB (0 dB=1 V/Pa, 1 kHz))

Trở kháng đầu vào: Xp x 2 kΩ (không cân bng) / Đin áp cp: 2.5 V ±0.5 V

Đối với đầu vào đường truyền (line input): Mức đầu vào: Khoảng –10 dBV

Đầu ra Âm thanh (Audio Output) Giắc cắm mini stereo ø3.5 mm (đu ra đơn âm)

Trở kháng đầu ra: Xp x 600 Ω (không cân bng)

Mc đu ra: –20 dBV

Các Đầu cuối I/O Ngoài (External I/O Terminals)

ALARM IN 1 (Đầu vào báo động 1 / Đầu vào trắng đen / Đầu vào điều chỉnh thời gian tự động) (X1)

ALARM IN 2 (Đầu vào báo động 2/ĐU RA BÁO ĐNG) (X1)

ALARM IN 3 (Đu vào báo đng 3/ ĐU RA AUX) (X1)

Đầu ra Màn hình (Monitor Output) Có (đđiều chỉnh) Giắc cắm mini stereo Φ3.5mm tín hiệu NTSC hoặc PAL có thể xuất ra từ camera. *Cần có WV-QCA501A

Thông S Chung

An toàn (Safety) UL (UL62368-1), c-UL (CSA C22.2 No.62368-1), CE, IEC62368-1

Tương thích Điện từ (EMC) FCC (Part15 ClassA), ICES-003 Issue 7 ClassA, EN55032 ClassA, EN55035

Nguồn Điện và Mức Tiêu thĐiện năng (Power Source and Power Consumption)

DC12 V, PoE (IEEE802.3af), PoE+ (IEEE802.3at)

DC12 V: 1.3 A / Xp x 15.6 W

PoE DC 48 V: 270 mA / Xp x 12.95 W (Thiết b loi 0)

PoE+ DC 54 V: 340 mA / Xp x 18.4 W(Thiết b loi 4)

Nhiệt độ Môi trường Hoạt động (Ambient Operating Temperature) -30 °C đến +55 °C (-22 °F đến +131 °F) (Phm vi bt ngun: -20 °C đến +55 °C {-4 °F đến +131 °F})

Nhiệt độ tối đa theo NEMA TS2(2.2.7) : 74 °C(165 °F)

Độ Ẩm Môi trường Hoạt động (Ambient Operating Humidity) 10 đến 100% (không ngưng t)

Hệ thống Chống Ngưng tụ Hơi nước (Anti-Condensation System) Bộ phận Temish (Temish element)

Khả năng Chống Nước và Bụi (Water and Dust Resistance) IP66, tương thích tiêu chuẩn đo lường IEC60529, Loại 4X (UL50E), tuân thủ NEMA 4X

Khả năng Chống Sốc (Shock Resistance) IK10 (IEC 62262)

Khả năng Chống Gió (Wind Resistance) Lên đến 40 m/s {approx. 89 mph}

Hỗ trợ tiêu chuẩn khác NEMA TS2(2.2.7-2.2.9)

Kích thưc ø165 mm x 153 mm (H) {ø6-1/2 inches x 6-1/32 inches (H)}

Khi lưng (xp x) Xp x 1.7 kg {3.75 lbs.}

Lp v

Thân chính (Main body): Nhôm đúc, nhựa polycarbonate màu đen, màu i-PRO trắng

Vít cđịnh bên ngoài (Outer fixing screws): Thép không gỉ (Đã xử lý chống ăn mòn)

Phần vòm (Dome section): Nhựa polycarbonate, màu trong sut