



Camera IP Dòng Pro ZKTeco 5MP ES-855P21T-S7-MI
Liên hệ
Camera IP dạng Dome (Turret) nhận diện khuôn mặt, ống kính cố định, độ phân giải 5MP, có khe cắm thẻ micro-SD.
Dòng Pro là một giải pháp siêu tiết kiệm chi phí, được trang bị công nghệ tiên tiến cho khả năng giám sát video cực kỳ rõ nét. Với thuật toán phát hiện khuôn mặt được nhúng, camera hỗ trợ triển khai báo động sự kiện theo Danh sách Trắng/Đen trong các kịch bản khác nhau.
Camera này còn hỗ trợ nhiều chức năng phân tích video thông minh (Intelligent Video Analytics) hàng đầu trong ngành, chẳng hạn như Phát hiện Khuôn mặt, Vượt Hàng rào (Line Crossing), Xâm nhập (Intrusion), Vật thể Bị bỏ lại/Mất (Object Left/Lost), và Đếm (Counting) cho các cảnh báo sự kiện thông minh.
Chức năng đám mây P2P được tích hợp sẵn cho mọi thiết bị, cho phép xem và giám sát từ xa theo thời gian thực một cách thuận tiện và linh hoạt hơn.
- Cảm biến CMOS 1/2.7”
- Mã hóa luồng kép H.265 (H.265 Dual stream encoding)
- Ống kính quang học chất lượng cao 2.8mm
- WDR thực 120 dB (Dải tương phản rộng thực)
- Phạm vi hồng ngoại (IR) hiệu quả 30m
- Tích hợp PoE & Micro
- Tích hợp khe cắm thẻ micro-SD (hỗ trợ tối đa 256GB)
- Thuật toán nhận diện khuôn mặt nhúng (tích hợp sẵn)
- Hỗ trợ nhiều trình duyệt web
- Xem từ xa qua cloud P2P bằng Ứng dụng di động/VMS (Phần mềm quản lý video)
- Chống sét lan truyền lên đến 6kV
- Vỏ kim loại chuẩn IP67
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
CAMERA
Model ES-855P21T-S7-MI
Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS 1/2.7”
Điểm ảnh hiệu dụng 2592*1944
Độ nhạy sáng tối thiểu
Màu: 0.01Lux@F1.6 (AGC BẬT)
Đen/Trắng: 0.001Lux@F1.6(AGC BẬT)
Bộ nhớ Flash / DDR 128Mb / 1Gb
Số lượng đèn LED hồng ngoại (IR) 2 (Hồng ngoại thông minh – Smart IR)
Khoảng cách Hồng ngoại (IR) 30m
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB
ỐNG KÍNH (LENS)
Loại ống kính Ống kính cố định
Kiểu ngàm/Lắp đặt Board-in (Lắp trên bảng mạch)
Tiêu cự 2.8mm
Khẩu độ F1.6
Góc nhìm (FOV) 115°
Thu phóng quang học (Optical Zoom) Không áp dụng (N/A)
VIDEO
Chuẩn nén H.265 / H.264
Độ phân giải 5MP(2560×1920) / 4MP (2688 x 1520) / 3MP (2304 x 1296) / 1080P (1920 x 1080) / 1.3MP (1280 x 960) / 720P (1280 x 720)
Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR
Tốc độ Bit (Bitrate)
H.265: 4Mbps – 16Mbps
H.264: 5Mbps – 20Mbps
Đa luồng (Multi-Streaming):
Luồng chính (Main Stream) 5MP@25fps/ 4MP@25fps / 3MP@25fps/ 1080P@25fps / 960P@25fps / 720P@25fps
Luồng phụ (Sub Stream) D1@25fps / VGA@25fps / CIF@25fps
Luồng thứ ba (Third Stream) Không áp dụng (N/A)
Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ
Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ
Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u
Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 5 khu vực
Dải tương phản rộng (WDR) 120dB WDR thực (True WDR)
Chế độ Ngày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ
Cân bằng trắng (White Balance) Hỗ trợ
Khử sương mù (Defog) Không áp dụng (N/A)
Giảm nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR
Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ
Chế độ hành lang (Corridor Mode) Hỗ trợ
Bù sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ
Bù sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ
Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực
Chống nhấp nháy (Anti-flicker) Hỗ trợ
PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)
Video Thông minh Phát hiện Khuôn mặt
PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT
Mẫu Khuôn mặt Không áp dụng (N/A)
Số Khuôn mặt Phát hiện trên mỗi Khung hình 5
Kích thước Khuôn mặt Phát hiện 80×80 ~ 300×300 Pixels
Lọc Chất lượng Khuôn mặt Hỗ trợ
Khu vực Phát hiện Do người dùng xác định
Phản hồi Chụp ảnh/Ghi nhận ≤200ms
MẠNG (NETWORK)
Giao thức TCP/IP, UDP, HTTP, HTTPS,DHCP, RTSP, DDNS, NTP, PPPoE, UPnP, SMTP, RTMP
Khả năng tương tác ONVIF, SDK, API
Số người dùng trực tuyến tối đa 3
Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari
Phần mềm quản lý (VMS)
AntarVis 2.0
ZKBioSecurity IVS
ZKBioAccess IVS
Hệ điều hành Windows
Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro
Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ
GIAO DIỆN (INTERFACE)
Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)
Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) Tích hợp Micro cho đầu vào âm thanh
Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) Không áp dụng (N/A)
Cổng RS485 Không áp dụng (N/A)
Nút Đặt lại (Reset Button) Hỗ trợ
Khe cắm Micro-SD Hỗ trợ (tối đa 256GB)
ANR (Automatic Network Replenishment) Hỗ trợ
Cổng USB Không áp dụng (N/A)
THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)
Nguồn cấp PoE, DC 12V±10%
Công suất tiêu thụ <3.7W
Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67
Kích thước (L*W*H) Φ97.00 x 88.50(mm)
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C
Độ ẩm hoạt động 0% to 90%
Khối lượng tịnh 0.42kg
Tổng khối lượng 0.6kg





