0

Camera IP Dòng Camera BioEco ZKTeco 5MP DL-855L28B-E3

Liên hệ

Camera IP Dome Phát Hiện Khuôn Mặt, Ống Kính Cơ Giới 5MP.

Dòng BioEco Series một giải pháp siêu tiết kiệm chi phí, được trang bị công nghtiên tiến đgiám sát video cực kỳ rõ nét. Với thuật toán phát hiện khuôn mặt được nhúng sẵn, camera hỗ trợ triển khai cảnh báo sự kiện Danh sách Trắng/Đen trong các kịch bản khác nhau.

Camera cũng hỗ trợ nhiều chức năng phân tích video thông minh hàng đầu trong ngành, như Phát hiện Khuôn mặt (Face Detection), Vượt ranh giới (Line Crossing), Xâm nhập (Intrusion), Vật thể bị bỏ lại/mất (Object Left/Lost), Đếm (Counting), cho các cảnh báo sự kiện thông minh.

Chức năng đám mây P2P được tích hợp sẵn cho mỗi thiết bị, cho phép xem giám sát từ xa theo thời gian thực một cách thuận tiện và linh hoạt hơn.

  • Cảm biến CMOS Sony STARVIS 1/2.8”
  • Mã hóa luồng kép H.265+
  • Ống kính quang học chất lượng cao: 3.6~10.8mm
  • Tầm xa hồng ngoại (IR) hiệu quả: 30m
  • Tích hợp PoE (Cấp nguồn qua Ethernet)
  • Thuật toán phát hiện khuôn mặt được nhúng sẵn
  • Phân tích video thông minh khả dụng
  • Hỗ trợ nhiều trình duyệt web
  • Xem từ xa qua đám mây P2P bằng Ứng dụng di động/VMS (Phần mềm Quản lý Video)
  • Chống sét lên đến 6kV
  • Vỏ kim loại chuẩn IP67

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

CAMERA

Model DL-855L28B-E3

Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS Sony STARVIS 1/2.8″

Điểm ảnh hiệu dng 2560*1920

Độ nhạy sáng tối thiểu

Màu: 0.01Lux@F1.7 (AGC BẬT)

Đen/Trng: 0.001Lux@F1.7 (AGC BẬT)

Bộ nhớ Flash / DDR 128Mb / 1Gb

Số lượng đèn LED hồng ngoại (IR) 4 (Hồng ngoại thông minh – Smart IR)

Khoảng cách Hồng ngoại (IR) 30m

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB

ỐNG KÍNH (LENS)

Loại ống kính Ống kính cơ gii

Kiểu ngàm/Lắp đặt Gắn/Lắp trên Bảng Mạch (Board-in)

Đ dài tiêu c 3.6mm~10.8mm

Khẩu độ F1.7~F3.3

Góc nhìm (FOV) 29.8°~93.5°

Thu phóng quang học (Optical Zoom) 3X

VIDEO

Chuẩn nén H.265+ / H.265 / H.264

Độ phân giải 5MP(2560×1920) / 4MP (2688 x 1520) / 3MP (2304 x 1296) / 1080P (1920 x 1080) / 1.3MP (1280 x 960) / 720P (1280 x 720)

Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR

Tốc độ Bit (Bitrate)

H.265+: 4Mbps – 16Mbps

H.265: 4Mbps – 16Mbps

H.264: 5Mbps – 20Mbps

Đa luồng (Multi-Streaming):

Luồng chính (Main Stream) 5MP@20FPS/ 4MP@25FPS / 3MP@25FPS / 1080P@25FPS / 960P@25FPS / 720P@25FPS

Luồng phụ (Sub Stream) D1@25fps / VGA@25fps / CIF@25fps

Lung th ba (Third Stream) Không áp dụng (N/A)

Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ

Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ

Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u

Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 5 khu vực

Dải tương phản rộng (WDR) DWDR

Chế độ Ngày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ

Cân bằng trắng (White Balance) Hỗ trợ

Khử sương (Defog) H tr

Giảm nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR

Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ

Chế độ hành lang (Corridor Mode) Hỗ trợ

sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ

sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ

Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực

Chống nhấp nháy (Anti-flicker) H tr

PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)

Video Thông minh Phát Hiện Khuôn Mặt (Face Detection) / Vượt Ranh Giới (Line Crossing) / Xâm Nhập (Intrusion) / Vật Thể Bị Bỏ Lại (Object Left) / Vật Thể Bị Mất (Lost) / Đếm (Counting) / Phá Hoại Video (Video Tampering)

PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT

Mẫu Khuôn mặt Không áp dụng (N/A)

Số Khuôn mặt Phát hiện trên mỗi Khung hình 30

Kích thước Khuôn mặt Phát hiện 80×80 ~ 300×300 Pixels

Lọc Chất lượng Khuôn mặt Hỗ trợ

Khu vực Phát hiện Do người dùng xác định

Phản hồi Chụp ảnh/Ghi nhận 1s

MẠNG (NETWORK)

Giao thức TCP/IP,UDP,HTTP,DHCP,RTSP,NTP

Khả năng tương tác ONVIF Profile S, SDK, API

Số người dùng trực tuyến tối đa 3

Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari

Phần mềm quản (VMS)

AntarVis 2.0

ZKBioSecurity IVS

ZKBioAccess IVS

Hệ điều hành Windows

Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro

Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ

Lưu ý: Chức năng phát video trực tiếp không khả dụng cho trình duyệt Firefox/Chrome/Safari.

GIAO DIỆN (INTERFACE)

Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)

Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) 1/0

Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) Không áp dụng (N/A)

Cổng RS485 Không áp dụng (N/A)

Nút Đặt lại (Reset Button) Không áp dụng (N/A)

Khe cắm Micro-SD Không áp dụng (N/A)

ANR (Automatic Network Replenishment) Không áp dụng (N/A)

Cổng USB Không áp dụng (N/A)

THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)

Nguồn cấp PoE(IEEE802.3af), DC 12V±10%

Công suất tiêu thụ <3W

Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67, IK10

Kích thước Φ102 * 93.3 (mm)

Nhiệt độ hoạt động -30°C ~ 60°C

Độ ẩm hoạt động 10% ~ 90%

Khối lượng tịnh 0.50kg

Tổng khối lượng 0.70kg