0

Camera IP Dòng Camera BioEco ZKTeco 4MP BL-854N38A-E3

Liên hệ

Camera IP Thân Trụ (Bullet) 4MP Ống Kính Cơ Giới (Motorized Lens) Phát Hiện Khuôn Mặt.

Các camera IP dòng BioPro Series 4MP cung cấp một giải pháp tiết kiệm chi phí, được hỗ trợ bởi công nghtiên tiến đgiám sát video trong trẻo như pha lê.

Với thuật toán phát hiện khuôn mặt được nhúng, camera hỗ trợ triển khai báo động sự kiện theo Danh sách Trắng/Đen dưới các kịch bản khác nhau. Dòng BioPro cũng cung cấp nhiều chức năng phân tích video thông minh hàng đầu trong ngành, chẳng hạn như Phát hiện Khuôn mặt, Vượt Ranh giới, Xâm nhập, Đối tượng Bị bỏ lại/Mất, Đếm, cho các cảnh báo sự kiện thông minh.

Chức năng đám mây P2P được tích hợp sẵn cho mọi thiết bị, tiện lợi và linh hoạt hơn cho việc xem từ xa theo thời gian thực.

  • Cảm biến CMOS Sony STARVIS 1/2.8”
  • Mã hóa H.265+ luồng kép (dual-stream)
  • Ống kính quang học chất lượng cao: 3.6-10.8mm
  • Phạm vi hồng ngoại (IR) hiệu quả: 50m
  • PoE (Cấp nguồn qua Ethernet) tích hợp sẵn
  • Thuật toán phát hiện khuôn mặt được nhúng
  • Chức năng phân tích video thông minh sẵn
  • Hỗ trợ nhiều trình duyệt web
  • Xem từ xa bằng ứng dụng di động hoặc VMS (Phần mềm Quản lý Video)
  • Chống sét lan truyền lên đến 6kV
  • Vỏ kim loại IP67
  • Hỗ trợ Âm thanh/Báo động/RS485/Khe cắm thẻ nhớ SD

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

CAMERA

Model BL-854N38A-E3

Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS Sony STARVIS 1/2.8″

Điểm ảnh hiệu dng 2592*1520

Độ nhạy sáng tối thiểu

Màu: 0.01Lux@F1.7 (AGC BẬT)

Đen/Trắng: 0.001Lux@F1.7 (AGC BẬT)

Bộ nhớ Flash / DDR 128Mb / 1Gb

Số lượng đèn LED hồng ngoại (IR) 2 (Hồng ngoại thông minh – Smart IR)

Khoảng cách Hồng ngoại (IR) 50m

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB

ỐNG KÍNH (LENS)

Loại ống kính Ống kính cơ gii

Kiểu ngàm/Lắp đặt Gắn/Lắp trên Bảng Mạch (Board-in)

Độ dài tiêu cự 3.6mm-10.8mm

Khẩu độ F1.7 – F3.3

Góc nhìm (FOV) 29.8°~93.5°

Thu phóng quang học (Optical Zoom) 3X

VIDEO

Chuẩn nén H.265+ / H.265 / H.264

Độ phân giải 4MP (2592 x 1520) / 3MP(2304 x 1296) / 1080P (1920 x 1080) / 1.3MP (1280 x 960) / 720P (1280 x 720)

Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR

Tốc độ Bit (Bitrate) 1024Kbps ~ 4Mbps

Đa luồng (Multi-Streaming):

Luồng chính (Main Stream) 4MP@25fps / 3MP@25fps / 1080P@25fps / 960P@25fps / 720P@25fps

Luồng phụ (Sub Stream) D1@25fps / VGA@25fps / CIF@25fps

Luồng thứ ba (Third Stream) Không áp dụng (N/A)

Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ

Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ

Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u

Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 5 khu vực

Dải tương phản rộng (WDR) TWDR

Chế độ Ngày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ

Cân bằng trắng (White Balance) H tr

Khử sương (Defog) Không áp dụng (N/A)

Giảm nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR

Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ

Chế độ hành lang (Corridor Mode) Hỗ trợ

sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ

sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ

Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực

Chống nhấp nháy (Anti-flicker) Hỗ trợ

PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)

Video thông minh Phát hiện Khuôn mặt (Face Detection), Vượt Ranh giới (Line Crossing), Phát hiện Khu vực (Area Detection), Đếm Mục tiêu (Target Count), Đối tượng Bị bỏ lại (Object Left), Đối tượng Bị mất (Lost), Chẩn đoán Chất lượng Video (VQD – Video Quality Diagnosis), Can thiệp Video (Video Tampering)

PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT

Mẫu Khuôn mặt Không áp dụng (N/A)

Số Khuôn mặt Phát hiện trên mỗi Khung hình 30

Kích thước Khuôn mặt Phát hiện 80×80 ~ 300×300 Pixels

Lọc Chất lượng Khuôn mặt Hỗ trợ

Khu vực Phát hiện Do người dùng xác định

Phản hồi Chụp ảnh/Ghi nhận ≤1s

MẠNG (NETWORK)

Giao thức TCP/IP, UDP, HTTP, DHCP, RTSP, NTP

Khả năng tương tác ONVIF Profile S, SDK, API

Số người dùng trực tuyến tối đa 3

Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari

Phần mềm quản (VMS)

AntarVis 2.0

ZKBioSecurity IVS

BioAccess IVS

Hệ điều hành Windows

Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro

Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ

Lưu ý: Chức năng phát video trực tiếp không khả dụng cho trình duyệt Firefox/Chrome/Safari.

GIAO DIỆN (INTERFACE)

Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)

Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) 1/1

Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) 2/1

Cổng RS485 H tr

Nút Đặt lại (Reset Button) H tr

Khe cắm Micro-SD H tr (ti đa 128GB)

ANR (Automatic Network Replenishment) H tr

Cổng USB Không áp dụng (N/A)

THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)

Nguồn cấp PoE(IEEE802.3af), DC 12V±10%

Công suất tiêu thụ <3W

Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67

Kích thước Φ102 * 93.3 (mm)

Nhiệt độ hoạt động -30°C ~ 60°C

Độ ẩm hoạt động 10% ~ 90%

Khối lượng tịnh 0.50kg

Tổng khối lượng 0.70kg