0

Camera IP Dòng 25 Series Honeywell 8MP HC25C48R1-C

Liên hệ

Camera IP bán cầu hồng ngoại ánh sáng kép có màu, ống kính cố định 8MP.

Đặc Điểm Và Tính Năng Chính

  • Hình ảnh: Độ phân giải 8MP (4K), góc rộng 110°, chống ngược sáng thực WDR 120dB.
  • Đèn kép (Dual Light): Hồng ngoại 20m và đèn ánh sáng ấm 10m (Smart/Manual/Intelligent/OFF).
  • Âm thanh & Báo động: Tích hợp Micro, đàm thoại 2 chiều và cổng Alarm In/Out (1 Vào/1 Ra).
  • Trí tuệ nhân tạo (AI): Phân tích hành vi (Nhận diện khuôn mặt, Đếm người, Hàng rào ảo, Xâm nhập, Vật thể bị bỏ quên/mất).
  • Lưu trữ & Nguồn: Hỗ trợ thẻ nhớ 1 TB, cấp nguồn PoE hoặc DC 12V.
  • Độ bền: Khớp xoay 3 trục, vỏ đạt chuẩn chống nước IP66 và chống va đập IK10.

Tổng Quan Về Dòng Camera 25 Series Honeywell

Dòng sản phẩm Honeywell 25 Series bao gồm các lựa chọn camera từ 2MP đến 8MP, cùng hệ thống đầu ghi NVR hỗ trợ từ 4 đến 64 kênh với độ phân giải lên đến 4K, mang lại giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.

Các tính năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn giúp phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, cắt giảm các báo động giả và đảm bảo các cảnh báo luôn có mức độ liên quan cao nhất.

Toàn bộ dòng sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn NDAA và không chứa các linh kiện bị hạn chế, đi kèm chuẩn ONVIF Profile S và T để hỗ trợ khả năng tương thích của hệ thống. Khi được sử dụng kết hợp với đầu ghi NVR thuộc dòng Honeywell 25 Series và các nền tảng được hỗ trợ, tính năng truyền dữ liệu bảo mật sẽ giúp bảo vệ cả dữ liệu video lẫn quyền truy cập.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

VẬN HÀNH (OPERATIONAL)

SOC (Vi xử lý): NT98568

RAM: 2 Gigabit

Bộ nhớ Flash: 2 Gigabits

Chuẩn video: NTSC/PAL

Hệ thống quét: Quét liên tục (Progressive)

Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS SC835HAI

Kích thước cảm biến (H x V): 5.76 mm x 3.24 mm

Số lượng điểm ảnh (H x V): 3840 x 2160

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen): Màu: 0.02 Lux@30IRE, F1.6; Trắng đen (BW): 0 Lux (Bật LED hồng ngoại)

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB

Tốc độ màn trập điện tử: 1/5 đến 1/20,000 giây

Khoảng cách đèn chiếu sáng: Hồng ngoại lên đến 20 m (65.6 ft), Ánh sáng ấm (Warm Light) lên đến 10 m (32.8 ft)

Điều khiển đèn chiếu sáng: Thông minh (Smart) / Thủ công (Manual) / Tự động thông minh (Intelligent) / TẮT (OFF)

Số lượng đèn: 2

Ngày/Đêm: Tự động / Chế độ ngày / Chế độ đêm / Theo lịch trình (Timing)

Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng thực), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng cao)

Cân bằng trắng: Tự động / Đèn dây tóc / Đèn huỳnh quang / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Thủ công

Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%

Dải động rộng (WDR): 120 dB

Giảm nhiễu: 2D / 3D DNR

Ống kính: 2.8 mm, F1.6

Góc nhìn (H x V): Ngang (H): 110 độ, Dọc (V): 59.6 độ

Vùng che riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (4 vùng)

Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ: Thẻ nhớ Micro SD (lên đến 1 TB)

Đầu vào / Đầu ra báo động (Alarm Inputs / Outputs): 1 Vào / 1 Ra

Góc xoay ngang (Pan Range): 0° ~ 330° (-75° ~ 255°)

Góc xoay dọc (Tilt Range): 0° ~ 75°

Góc xoay tròn (Rotation Range): 0° ~ 337° (-65°~ 272°)

VIDEO

Nén Video: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải:

Luồng 1 (Stream 1): 3840 x 2160, 2880 x 1620, 2592 x 1520, 2560 x 1440, 2304 x 1296, 1920 x 1080, 1280 x 720

Luồng 2 (Stream 2): 704 x 576(PAL) / 704 x 480 (NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240 (NTSC)

Luồng 3 (Stream 3): 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240 (NTSC) / 320 x 240

Số lượng luồng video: 3

Tốc độ khung hình Luồng chính (Main Stream):

H.264/H.265: Tối đa 25fps (Khi bật WDR là 20fps)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ khung hình Luồng phụ (Second Stream):

H.264/H.265: Tối đa 25fps (Khi bật WDR là 20fps)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ khung hình Luồng ba (Third Stream):

H.264/H.265: Tối đa 25fps (Khi bật WDR là 20fps)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ bit (Bit Rate):

H.264/H.265:

3840 x 2160, 2880 x 1620, 2592 x 1520, 2560 x 1440, 2304 x 1296, 1920 x 1080 @25fps (Khi bật WDR là 20fps): 500-8000kbps

1280 x 720 @25fps (Khi bật WDR là 20fps): 200-8000kbps

704 x 576 (PAL)/704 x 480 (NTSC) @25fps (Khi bật WDR là 20fps): 100-6000kbps

640 x 480 @25fps (Khi bật WDR là 20fps): 100-3000kbps

352 x 288(PAL)/352 x 240 (NTSC), 320 x 240 @25fps (Khi bật WDR là 20fps): 100-1500kbps

MJPEG:

1920 x 1080 @12fps: 500-8000kbps

1280 x 720 @12fps: 200-8000kbps

704 x 576(PAL)/704 x 480 (NTSC) @12fps: 100-6000kbps

640 x 480 @12fps: 100-3000kbps

352 x 288 (PAL)/352 x 240 (NTSC), 320 x 240 @12fps: 100-1500kbps

ÂM THANH (AUDIO)

Nén âm thanh: G711ALAW, G711ULAW, RAWPCM

Luồng âm thanh: 2 chiều, toàn song công (full duplex)

Giao tiếp âm thanh: 1 Đầu vào âm thanh (Line In) / 1 Đầu ra âm thanh (Line Out), Tích hợp Micro (Built-in Mic)

MẠNG (NETWORK)

Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web hỗ trợ: Chrome, Firefox, Microsoft Edge

Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, 11

Giao thức (Protocols)*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS/SSL, FTP/SFTP/FTPS, DDNS, Bonjour, Nhật ký hệ thống (System Log)

Khả năng tương thích (Interoperability): ONVIF Profile S/G/T/M

Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 người dùng

Bảo mật (Security):

Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest, TLS1.3, Mã hóa luồng truyền dữ liệu, AES128 /256, Đóng SSH / Telnet

Bảo vệ Hệ điều hành / Phần mềm nội sụn (Firmware), Mã hóa phần mềm nội sụn (Firmware)

Xác thực người dùng: Xác thực Digest, Ngăn chặn tấn công dò mật khẩu (brute-force)

Xác thực mạng: Xác thực 802.1X (EAP-TLS)

Kiểm toán: Quản lý nhật ký Truy cập người dùng / Hệ thống / Sự kiện

Lưu trữ an toàn: Mã hóa phân vùng thẻ nhớ SD

Khởi động an toàn (Secure Boot)

Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, tiếng Trung (Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích video: Phát hiện chuyển động, Chuyển động thông minh, Thay đổi cảnh, Xâm nhập, Phát hiện lảng vảng nhiều người (Multi loitering), Đếm người (People counter), Phát hiện hàng rào ảo (Line crossing Detection), Phát hiện khuôn mặt (Face Detection), Vật thể bị bỏ quên, Vật thể bị mất, Phát hiện đa đối tượng

Loại sự kiện: Báo động phân tích, Báo động an ninh, Báo động thẻ nhớ SD, Báo động ghi hình, Báo động đầu vào (Alarm input), Phát hiện âm thanh, Báo động truy cập trái phép

Liên kết sự kiện: SMTP (Gửi email), Ghi hình báo động, Tải lên FTP, Đầu ra báo động (Alarm Output), Đầu ra âm thanh (Audio Output)

Vùng quan tâm (Region of Interest): 8

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn cấp: DC12V-1A; hoặc PoE 44-57V-, 350mA

Điện năng tiêu thụ (Tối đa): Tối đa 6 W

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước: Ø110.0 × 85.6 mm (Ø4.33” × 3.37”)

Trọng lượng sản phẩm: 0.45 kg (0.992 lb)

Trọng lượng đóng gói: 0.58 kg (1.28 lb)

Chất liệu thân vỏ: Kim loại + Nhựa

Màu sắc: Trắng (RAL9003)

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F)

Độ ẩm tương đối: Dưới 90 %, không ngưng tụ

Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước: IP66

Tiêu chuẩn chống va đập: Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IK10