
Camera IP Dòng 25 Series Honeywell 5MP HC25W45R1-C
Liên hệ
Camera IP bán cầu hồng ngoại ống kính cố định 2MP.
Đặc Điểm Và Tính Năng Chính
- Hình ảnh: Độ phân giải cao 5MP, góc nhìn siêu rộng 108 độ, chống ngược sáng thực xuất sắc WDR 120dB.
- Âm thanh & Báo động: Tích hợp Micro thu âm, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều và có cổng Alarm In/Out vật lý.
- Tính năng thông minh: Tích hợp AI chuyên sâu (Phát hiện khuôn mặt, Đếm người, Vật thể bỏ quên/bị mất, Hàng rào ảo, Xâm nhập).
- Lưu trữ & Nguồn: Khe cắm thẻ nhớ lên đến 1 TB, hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE / DC 12V.
- Thiết kế: Dạng bán cầu (Dome) xoay 3 trục linh hoạt, vỏ kim loại bền bỉ đạt chuẩn chống nước IP66 và chống va đập phá hoại IK10.
Tổng Quan Về Dòng Camera 25 Series Honeywell
Dòng sản phẩm Honeywell 25 Series bao gồm các lựa chọn camera từ 2MP đến 8MP, cùng hệ thống đầu ghi NVR hỗ trợ từ 4 đến 64 kênh với độ phân giải lên đến 4K, mang lại giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.
Các tính năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn giúp phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, cắt giảm các báo động giả và đảm bảo các cảnh báo luôn có mức độ liên quan cao nhất.
Toàn bộ dòng sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn NDAA và không chứa các linh kiện bị hạn chế, đi kèm chuẩn ONVIF Profile S và T để hỗ trợ khả năng tương thích của hệ thống. Khi được sử dụng kết hợp với đầu ghi NVR thuộc dòng Honeywell 25 Series và các nền tảng được hỗ trợ, tính năng truyền dữ liệu bảo mật sẽ giúp bảo vệ cả dữ liệu video lẫn quyền truy cập.
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
VẬN HÀNH (OPERATIONAL)
SOC (Vi xử lý): NT98568
RAM: 2 Gigabit
Bộ nhớ Flash: 2 Gigabits
Chuẩn video: NTSC/PAL
Hệ thống quét: Quét liên tục (Progressive)
Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS SC533HAI
Kích thước cảm biến (H x V): 5.184 mm x 2.196 mm
Số lượng điểm ảnh (H x V): 5.76 mm x 3.24 mm
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen): Màu: 0.01 Lux@30IRE, F2.0; Trắng đen (BW): 0 Lux (Bật LED hồng ngoại)
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB
Tốc độ màn trập điện tử: 1/5 đến 1/20,000 giây
Khoảng cách hồng ngoại: Hồng ngoại lên đến 30 m (98.4 ft)
Điều khiển đèn hồng ngoại: Thông minh (Smart) / Thủ công (Manual) / TẮT (OFF)
Số lượng đèn hồng ngoại: 2
Ngày/Đêm: Tự động / Chế độ ngày / Chế độ đêm / Theo lịch trình (Timing)
Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng thực), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng cao), LDC (Sửa méo ống kính)
Cân bằng trắng: Tự động / Đèn dây tóc / Đèn huỳnh quang / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Thủ công
Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%
Dải động rộng (WDR): 120 dB
Giảm nhiễu: 2D / 3D DNR
Ống kính: 2.8 mm, F2.0
Góc nhìn (H x V): Ngang (H): 108 độ, Dọc (V): 60 độ
Vùng che riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (4 vùng)
Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ
Lưu trữ cục bộ: Thẻ nhớ Micro SD (lên đến 1 TB)
Góc xoay ngang (Pan Range): 0 độ ~ 330 độ (âm 75 độ ~ 255 độ)
Góc xoay dọc (Tilt Range): 0 độ ~ 75 độ
Góc xoay tròn (Rotation Range): 0 độ ~ 337 độ (âm 65 độ ~ 272 độ)
VIDEO
Nén Video: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec
Độ phân giải:
Luồng 1 (Stream 1): 2880 x 1620 / 2592 x 1520 / 1920 x 1080 / 1280 x 720
Luồng 2 (Stream 2): 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC)
Luồng 3 (Stream 3): 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240
Số lượng luồng video: 3
Tốc độ khung hình Luồng chính (Main Stream):
H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ khung hình Luồng phụ (Second Stream):
H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ khung hình Luồng ba (Third Stream):
H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)
MJPEG: Tối đa 12fps
Tốc độ bit (Bit Rate):
H.264/H.265:
2880 x 1620, 2592 x 1520, 1920 x 1080 @25/30fps: 500-8000kbps
1280 x 720 @25/30fps: 200-8000kbps
704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC) @25/30fps: 100-6000kbps
640 x 480 @25/30fps: 100-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC), 320 x 240 @25/30fps: 100-1500kbps
MJPEG:
1920 x 1080 @12fps: 500-8000kbps
1280 x 720 @12fps: 200-8000kbps
704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC) @12fps: 100-6000kbps
640 x 480 @12fps: 100-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC), 320 x 240 @12fps: 100-1500kbps
ÂM THANH (AUDIO)
Nén âm thanh: G711ALAW, G711ULAW, RAWPCM
Luồng âm thanh: 2 chiều, toàn song công (full duplex)
Giao tiếp âm thanh: 1 Đầu vào âm thanh (Line In) / 1 Đầu ra âm thanh (Line Out), Tích hợp Micro (Built-in Mic)
MẠNG (NETWORK)
Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt Web hỗ trợ: Chrome, Firefox, Microsoft Edge
Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, 11
Giao thức (Protocols)*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS/SSL, FTP/SFTP/FTPS, DDNS, Bonjour, Nhật ký hệ thống (System Log)
Khả năng tương thích (Interoperability): ONVIF Profile G/S/T/M
Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 người dùng
Bảo mật (Security):
Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest, TLS1.3, Mã hóa luồng truyền dữ liệu, AES128 /256, Đóng SSH / Telnet
Bảo vệ Hệ điều hành / Phầm mềm nội sụn (Firmware), Mã hóa phần mềm nội sụn (Firmware)
Xác thực người dùng: Xác thực Digest, Ngăn chặn tấn công dò mật khẩu (brute-force)
Xác thực mạng: Xác thực 802.1X (EAP-TLS)
Kiểm toán: Quản lý nhật ký Truy cập người dùng / Hệ thống / Sự kiện
Lưu trữ an toàn: Mã hóa phân vùng thẻ nhớ SD
Khởi động an toàn (Secure Boot)
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, tiếng Trung (Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Phân tích video: Phát hiện chuyển động, Chuyển động thông minh, Thay đổi cảnh, Xâm nhập, Phát hiện lảng vảng nhiều người (Multi loitering), Đếm người (People counter), Phát hiện hàng rào ảo (Line crossing Detection), Phát hiện khuôn mặt (Face Detection), Vật thể bị bỏ quên, Vật thể bị mất, Phát hiện đa đối tượng
Loại sự kiện: Báo động phân tích, Báo động an ninh, Báo động thẻ nhớ SD, Báo động đầu vào (Alarm input), Phát hiện âm thanh, Báo động truy cập trái phép
Liên kết sự kiện: SMTP (Gửi email), Ghi hình báo động, Tải lên FTP, Đầu ra báo động (Alarm Output), Đầu ra âm thanh (Audio Output)
Vùng quan tâm (Region of Interest): 8
ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn cấp: DC12V-1A; hoặc PoE 44-57V-, 350mA
Điện năng tiêu thụ (Tối đa): Tối đa 4.8 W
CƠ KHÍ (MECHANICAL)
Kích thước: Ø110.0 × 85.6 mm (Ø4.33” × 3.37”)
Trọng lượng sản phẩm: 0.45 kg (0.992 lb)
Trọng lượng đóng gói: 0.59 kg (1.3 lb)
Chất liệu thân vỏ: Kim loại + Nhựa
Màu sắc: Trắng (RAL9003) + Đen
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động: Từ âm 30 độ C đến 60 độ C (Từ âm 22 độ F đến 140 độ F)
Độ ẩm tương đối: Dưới 90 %, không ngưng tụ
Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước: IP66
Tiêu chuẩn chống va đập: Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IK10





