0

Camera IP Advidia 4MP M-44-FW-L

Liên hệ

Camera IP bán cầu cố định (Turret) 4MP.

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Hình ảnh & Đêm: Độ phân giải 4MP sắc nét, có hồng ngoại (IR) nhìn đêm tốt.
  • Góc nhìn & Dáng quay: Ống kính góc rộng 2.8mm, hỗ trợ Chế độ hành lang (9:16) cho lối đi hẹp.
  • Chống ngược sáng: WDR 120dB xử lý tốt vùng chênh sáng mạnh.
  • Âm thanh: Tích hợp cả Micro và Loa (nghe và nói trực tiếp).
  • Bền bỉ & Tiết kiệm: Chống nước/bụi IP67, chuẩn nén H.265 tối ưu lưu trữ.
  • Bảo mật: Đạt tiêu chuẩn an ninh NDAA.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Thiết Bị
Cảm biến Hình ảnh: CMOS Quét Lũy tiến (Progressive Scan), 1/3″, 4.0 Megapixel
Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.003Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)
Tốc độ Màn trập (Shutter Time): Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s
Ống kính: Tiêu cự cố định 2.8mm @1.6
WDR: 120dB
Góc nhìn: Ngang (H): 112.9°, Dọc (V): 59.1°, Chéo (O): 121.2°
Điều chỉnh góc: Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 80° | Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 360°
Điều chỉnh 3 trục:
Ngày & Đêm: Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)
Phạm vi Hồng ngoại (IR Range): Lên đến 30m (98ft)

Chuẩn Nén
Chuẩn nén Video: H.265, H.264, MJPEG
Tốc độ Bit Video: 128 Kbps~16 Mbps
Ba luồng (Tri-Stream):

Phân Tích (Analytics)
Vượt Ranh giới & Xâm nhập (dựa trên Phát hiện Cơ thể người), Phát hiện Chuyển động, Báo động Xâm phạm (Tampering Alarm), Phát hiện Âm thanh

Hình Ảnh
Độ phân giải Hình ảnh tối đa: 2688 x 1520
Tốc độ Khung hình (Frame Rate): 25 khung hình/giây (2688 x 1520)
Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec): Lên đến 8 Khu vực
Cài đặt Hình ảnh: Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC)

Mạng
Kênh báo động:
Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, 802.1x, SNMP

Giao Tiếp
Giao diện: Giao tiếp 1 Cổng Ethernet RJ45 10M/100M Base-TX
Khả năng tương thích: Hệ thống ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API
Bộ nhớ cục bộ: Micro SD, lên đến 256GB
Âm thanh: Tích hợp Micro

Tổng Quát
Điều kiện Hoạt động: Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)
Mức tiêu thụ điện năng: Tối đa 8.0W
Nguồn cấp: DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af)
Xếp hạng Chống chịu thời tiết: IP67
Chống phá hoại (Vandal Resistant):
Kích thước: Φ111 x 95mm (Ø4.4” x 3.7”)
Trọng lượng: 0.54kg
Phần mềm: Không yêu cầu giấy phép (license) để sử dụng với Phần mềm Video Insight