0

Camera IP Advidia 2MP M-29-V-V2

Liên hệ

Camera Thân Hồng Ngoại 2MP (Zoom 4.3x).

 

Tổng Quan Về Sản Phẩm

  • Độ phân giải: Full HD (2MP), hình ảnh nét.
  • Ống kính Zoom 4.3x: Linh hoạt điều chỉnh góc nhìn và khoảng cách quan sát (2.8 – 12mm).
  • Chống ngược sáng WDR 120dB: Rõ hình trong điều kiện ánh sáng gắt/chênh sáng.
  • Tiết kiệm dung lượng: Hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.264/MJPEG.
  • Chống nước & bụi IP67: Bền bỉ khi lắp đặt ngoài trời.
  • Tương thích & Bảo mật: Chuẩn ONVIF (G, S, T) và đạt tiêu chuẩn an ninh NDAA.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Thiết bị

Cảm biến hình ảnh: 1/2.7″, 2.0-megapixel, quét lũy tiến (progressive scan), CMOS

Độ chiếu sáng tối thiểu:

Màu: 0.003 Lux (F1.6, bật AGC)

0 Lux khi bật hồng ngoại (IR)

Tốc độ màn trập: Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s

Ống kính: 2.8 ~ 12mm, ống kính zoom cơ học (motorized) và lấy nét tự động (AF)

WDR (Chống ngược sáng thực): 120dB

Tỷ lệ S/N: >52dB

Góc nhìn: Ngang: 103.6° ~ 33.4°, Dọc: 54.8° ~ 18.7°, Chéo: 107.9° ~ 37.8°

Điều chỉnh góc: Xoay ngang: 0° ~ 360° | Xoay dọc: 0° ~ 90° | Xoay tròn: 0° ~ 360°

Điều chỉnh 3 trục (3-Axis Adjustment):

Ngày & Đêm: Bộ lọc hồng ngoại ICR tự động chuyển đổi

Tầm xa hồng ngoại: Khả năng chiếu sáng hồng ngoại lên tới 50m (164ft)

 

Tiêu chuẩn nén

Nén video: H.265, H.264, MJPEG

Tốc độ truyền dữ liệu video (Bit Rate): 128 Kbps ~ 6 Mbps

Hai luồng dữ liệu (Two Stream):

Phân tích thông minh (Analytics): Phát hiện chuyển động, Phát hiện chuyển động nâng cao (Ultra motion detection), Báo động chống can thiệp/phá hoại, Phát hiện âm thanh, Vượt ranh giới (dựa trên phát hiện cơ thể người), Xâm nhập (dựa trên phát hiện cơ thể người)

 

Hình ảnh

Độ phân giải hình ảnh tối đa: 1920 x 1080

Tốc độ khung hình: 30fps (1920 x 1080)

Mã hóa ROI (Vùng quan tâm): Hỗ trợ (Tối đa 8 vùng)

Cài đặt hình ảnh: Cân bằng trắng, Giảm nhiễu kỹ thuật số (DNR), Hồng ngoại thông minh (Smart IR), Lật hình, Chống ngược sáng mạnh (HLC), Bù sáng (BLC), Chống sương mù kỹ thuật số (Digital defog)

 

Mạng

Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, QoS, SNMP

 

Giao diện

Giao diện truyền thông: 10M/100M Base-TX Ethernet

Lưu trữ tại chỗ (Edge Storage): Thẻ Micro SD, hỗ trợ tối đa 512GB

Nén âm thanh: G.711U, G.711A

 

Khoảng Cách DORI

Ống kính (mm) 2.8mm 12mm
Phát hiện (Detect) 43.4 m (142.4 ft.) 186.2 m (610.9 ft.)
Quan sát (Observe) 17.4 m (57.1 ft.) 74.5 m (244.4 ft.)
Nhận biết (Recognize)  8.7 m (28.5 ft.)  37.2 m (122.1 ft.)
Định danh (Identify) 4.3 m (14.1 ft.)  18.6 m (61.0 ft.)

 

Thông số chung

An toàn (Safety):
CE LVD (EN 62368-1)
CB (IEC 62368-1) UL/CUL (UL 62368-1, CAN/CSA C22.2 No. 62368-1)

Tương thích điện từ (EMC):
CE-EMC (EN 55032, EN 6100033, EN IEC 6100032, EN 55035)
FCC (FCC 47 CFR part15 B)

Điều kiện hoạt động:
Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F)
Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)

Công suất tiêu thụ: Tối đa 9.6 W

Nguồn cấp: DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af)

Tiêu chuẩn chống thời tiết: IP67

Kích thước: 206 × 73 × 73mm (8.1” × 2.9” × 2.9”)

Trọng lượng: 0.51kg (1.12lb)

Chất liệu: Graphene + Kim loại

Phần mềm: Không yêu cầu mua bản quyền khi sử dụng cùng Phần mềm Video Insight