
Camera IP Advidia 2MP M-26-V-V2
Liên hệ
Camera Dome Hồng Ngoại Ngoài Trời 2MP (Zoom 4.3x).
Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm:
- Chất lượng hình ảnh: Độ phân giải Full HD (2MP), chống ngược sáng mạnh WDR 120dB.
- Ống kính: Biến thiên tiêu cự 2.8-12mm (tùy chỉnh góc nhìn linh hoạt).
- Độ bền: Kháng nước/bụi IP67 và chống đập phá IK10.
- Âm thanh & Mã hóa: Tích hợp Micro thu âm, hỗ trợ chuẩn nén H.265/H.264/MJPEG.
- Tiêu chuẩn & Kết nối: Tuân thủ chuẩn NDAA và tương thích cao với chuẩn ONVIF (Profile G, S, T).
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Thiết bị
Cảm biến hình ảnh: 1 / 2.7″ Progressive Scan CMOS
Độ sáng tối thiểu: Màu: 0.003 Lux (F1.6, AGC BẬT) | 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR)
Tốc độ màn cửa: Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000 giây
Ống kính: 2.8 ~ 12mm, Tự động lấy nét AF và ống kính zoom cơ học
WDR (Chống ngược sáng): 120 dB
S/N (Tỉ lệ tín hiệu/nhiễu): >52dB
Góc nhìn: Ngang: 103.6°~ 33.4° | Dọc: 54.8°~ 18.7° | Chéo: 107.9°~37.8°
Được điều chỉnh góc: Xoay ngang (Pan): 3° ~ 360° | Xoay dọc (Tilt): 0° ~ 70° | Xoay góc (Rotate): 3° ~ 360°
Ngày & Đêm: Bộ lọc cắt hồng ngoại chuyển đổi tự động (ICR)
Tầm xa hồng ngoại: Khoảng cách hồng ngoại lên đến 40m (131.2ft)
Chuẩn nén
Nén video: H.265, H.264, MJPEG
Tốc độ truyền dữ liệu video (Bit Rate): 128 Kbps~6 Mbps
Hai luồng dữ liệu (Two Stream): Có
Phân tích hình ảnh: Phát hiện chuyển động, Phát hiện chuyển động nâng cao (Ultra motion detection), Báo động chống cạy phá (Tampering alarm), Phát hiện âm thanh, Vượt hàng rào ảo (dựa trên phát hiện con người), Xâm nhập vùng cấm (dựa trên phát hiện con người)
Hình ảnh
Độ phân giải hình ảnh tối đa: 1920 x 1080
Tốc độ khung hình: 30fps (1920 x 1080)
Mã hóa vùng quan tâm (ROI Codec): Hỗ trợ (Lên đến 8 vùng)
Cài đặt hình ảnh: Cân bằng trắng, Giảm nhiễu kỹ thuật số, Hồng ngoại thông minh (Smart IR), Lật hình, HLC, BLC, Chống ngược sáng kỹ thuật số (Digital defog)
Mạng
Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, QoS, SNMP
Giao diện
Giao diện truyền thông: 10M/100M Base-TX Ethernet
Lưu trữ tại chỗ (Edge Storage): Micro SD, dung lượng lên đến 512GB
Nén âm thanh: G.711U, G.711A
Khoảng cách DORI
| Khoảng Cách DORI | Ống Kính 2.8 mm | Ống Kính 12 mm |
| Phát Hiện (Detect – m) | 43.4 m (142.4 ft.) | 186.2 m (610.9 ft.) |
| Quan Sát (Observe – m) | 17.4 m (57.1 ft.) | 74.5 m (244.4 ft.) |
| Nhận Diện (Recognize – m) | 8.7 m (28.5 ft.) | 37.2 m (122.1 ft.) |
| Định Danh (Identify – m) | 4.3 m (14.1 ft.) | 18.6 m (61.0 ft.) |
Thông tin chung
An toàn:
CE LVD (EN 62368-1)
UL/CUL (UL 62368-1, CAN/CSA C22.2 No. 62368-1)
Tương thích điện từ (EMC):
FCC: FCC 47 CFR part15 B
CE-EMC: EN 55032/ EN 55035/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3
Điều kiện hoạt động:
Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F)
Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)
Tiêu thụ điện năng: Tối đa 8.0 W
Nguồn điện: DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af)
Chỉ số chống thời tiết: IP67
Chỉ số chống va đập: IK10
Kích thước: Ø 128mm x 100mm (Ø5.0” x 3.9”) (Đường kính × Chiều cao)
Trọng lượng: 0.66 kg (1.46 lb.)
Phần mềm: Không yêu cầu bản quyền khi sử dụng với Phần mềm Video Insight





