0

Camea IP Dòng U-Series i-PRO 2MP WV-U1130A

Liên hệ

Camera mạng Hộp (Box Network Camera) trong nhà 2MP (1080p).

Tng quan

  • 2MP (1080p) 1080 lên đến 30 khung hình/giây (fps)
  • iA (Tđộng thông minh – intelligent Auto)
  • Super Dynamic 120dB
  • Tầm nhìn ban đêm có màu (0.006 đến 0.1 lx)
  • Mã hóa thông minh H.265 (H.265 Smart Coding)
  • Chế đ hành lang (xoay nh 90° hoc 270°)
  • Tuân thủ NDAA (NDAA Compliant)

Dòng U mới là một mẫu cơ bản đạt được chất lượng cao và độ tin cậy với mức giá phải chăng nhằm đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Camera

Cảm biến hình ảnh Xấp xỉ 1/3 loại cảm biến hình ảnh CMOS

Độ nhạy sáng tối thiểu:

Màu:

0.07 lx (30IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)*

0.1 lx (50IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)

0.006 lx (50IRE, F2.0, 16/30s, AGC:11)*

Đen Trắng:

0.04 lx (50IRE, F2.0, 1/30s, AGC:11)

0.0025 lx (50IRE, F2.0, 16/30s, AGC:11)*

*Giá trị đã chuyển đổi

Cân bằng trắng ATW1 / ATW2 / AWC

Tốc độ màn trập

[30fps mode] Max. 1/10000 s to Max. 16/30 s

[25fps mode] Max. 1/10000 s to Max. 16/25 s

Tự động Thông minh Bật / Tắt

Siêu Động lực (Super Dynamic) Bật / Tắt. *Mức độ thể được thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31

Dải Động (Dynamic Range) Tối đa 120dB ((Super Dynamic: Bật, Mức 31)

Cân bằng Tối Thích ứng (Adaptive Black Stretch) Mức độ thể được thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Sáng Nền / Sáng Chói (Back light compensation / High light compensation)

BLC ( sáng nền) / HLC ( sáng chói) / Tắt

Mức độ thể được thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31 (chỉ khi Super dynamic / Intelligent Auto : Tắt)

Sương (Fog compensation) Bật / Tắt (chỉ khả dụng khi Tự động thông minh / Điều chỉnh độ tương phản tự động: Tắt)

Độ lợi Tối đa (Maximum gain) (AGC) Mức độ thể được thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 11

Màu/Đen trắng (ICR) Tắt / Bật / Tự động 1 (Thông thường) / Tự động 2 (Đèn hồng ngoại) / Tự động 3 (SCC)

Giảm Nhiễu Kỹ thuật số (Digital Noise Reduction) Mức độ thể được thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Phát hiện Chuyển động Video (Video Motion Detection) (VMD) Bật / Tắt, sẵn 4 khu vực

Phát hiện Thay đổi Cảnh (Scene Change Detection) (SCD) Bật / Tắt, sẵn 1 khu vực

Khu vực Riêng (Privacy Zone) Bật / Tắt, sẵn tối đa 8 khu vực

VIQS Bật / Tắt, sẵn tối đa 8 khu vực

Xoay Hình ảnh (Image Rotation) 0° (Tắt)/ 90°/ 180° (Lật ngược)/ 270°

Tiêu đề Camera (Camera Title) (OSD) Bật / Tắt, Tối đa 20 tự ( tự chữ số, dấu)

Ống Kính (Lens)

Tiêu c 3.2 mm{1/8 inches}

Zoom quang hc 1x

Zoom m rng 1.0x – 1.5x(khi đ phân gii 1280×720)

Zoom k thut s Chn t 3 mc x1, x2, x4

Góc nhìn

[Chế đ 16 : 9] Ngang : 100°, Dc : 54°

[Chế đ 4 : 3] Ngang : 73°, Dc : 54°

Tỉ lệ Khẩu độ Tối đa (Maximum Aperture Ratio) 1 : 2.0

Phạm vi Lấy nét (Focus Range) 1 m {39-3/8 inches}

DORI

Phát hiện (25ppm / 8ppf) 36.2 m / 118.7 ft

Quan sát (62.5ppm / 19ppf) 14.5 m / 47.5 ft

Nhận dạng (125ppm / 38ppf) 7.2 m / 23.7 ft

Định danh (250ppm / 76ppf) 3.6 m / 11.9 ft

Giao diện Người dùng Đồ họa Trình duyệt (Browser GUI)

Điều khiển Camera Độ sáng (Brightness)

Ngôn ngữ Giao diện/Menu Cài đặt (GUI / Setup Menu Language) Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung, Tiếng Nhật

Mạng

Giao diện mạng 10 Base-T / 100 Base-TX, đầu nối RJ45

Độ phân giải H.265/ H.264 JPEG (MJPEG)

[16 : 9 mode] 1920×1080, 1280×720, 640×360, 320×180

[ 4 : 3 mode] 1600×1200, 1280×960, VGA, QVGA

H.265/H.264

[Chế độ Truyền tải (Transmission Mode)]

Tốc độ bit không đổi (Constant bit rate) / VBR (Tốc độ bit biến đổi) / Tốc độ khung hình (Frame rate) / Nỗ lực Tốt nhất (Best effort)

[Kiểu Truyền tải (Transmission Type)]

Cổng Unicast (Tự động) / Cổng Unicast (Thủ công) / Multicast

[Tốc độ khung hình tối đa cho mỗi luồng (Max. frame rate for each stream)]

Lung(1) : 1920×1080(30fps) / 1280×720(30fps) / 1600×1200(30fps)

Lung(2) : 640×360(30fps) / 1280×720(30fps) / 640×480(30fps)

Lung(3) : Off / Off / Off

JPEG(1) : 1920×1080(1fps) / 1920×1080(1fps) / 1600×1200(1fps)

JPEG(2) : 1280×720(1fps) / 1280×720(1fps) / 1280×960(1fps)

JPEG [Chất lượng Hình ảnh] 10 bước (mức độ)

hóa Thông minh (Smart Coding)

Điều khiển GOP (Nhóm ảnh) (Group of pictures control):

Bật (Điều khiển tốc độ khung hình) / Bật (Nâng cao) / Bật (Trung bình) / Bật (Thấp) / Tắt

*Lưu ý: Điều khiển tốc độ khung hình Nâng cao chỉ khả dụng với H.265.

AUTO VIQS: Bật / Tắt

Nén Âm thanh

Chế độ Truyền tải Âm thanh

Giao thc đưc h tr

IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, SMTP, DNS, NTP, SNMPv1/v2/v3, DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, MQTT, LLDP

IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, SNMPv1/v2/v3, UPnP, IGMP, ICMP, ARP,IEEE 802.1X, DiffServ, MQTT, LLDP

Số lượng Người dùng Đồng thời Tối đa 14 người dùng (Phụ thuộc vào điều kiện mạng)

Bo mt Chứng chỉ Thiết bị Bảo mật GlobalSign® được cài đặt sẵn, Xác thực người dùng, Xác thực máy chủ (Host), Hỗ trợ HTTPS, 802.1X, hóa dữ liệu

Thẻ Nhớ SDXC/SDHC/SD (Tùy chọn)

Ghi hình H.265/H.264: Ghi thcông (Manual REC) / Ghi theo báo động (Alarm REC) (Trước/Sau) / Ghi theo lịch trình (Schedule REC)

Các loại Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD tương thích:

Thẻ nhớ microSDXC: 64 GB, 128 GB, 256 GB, 512 GB

Thẻ nhớ microSDHC: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB

Thẻ nhớ microSD: 2 GB

Khả năng Tương thích Thiết bị Di động (Mobile Terminal Compatibility) iPad, iPhone (iOS 8.0 trở lên), thiết bị Android™

ONVIF® Profile G / S / T

Báo Động (Alarm)

Nguồn Báo động (Alarm Source) Báo động VMD, Báo động SCD, Báo động Lệnh

Hành động Báo động (Alarm Actions) Ghi hình vào thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD, Thông báo qua E-mail, Thông báo báo động HTTP, Hiển thị trên trình duyệt, Xuất thông báo báo động TCP

Đầu vào/Đầu ra (Input/Output)

Đầu vào Âm thanh (Audio Input)

Đầu ra Âm thanh (Audio Output)

Các Đầu cuối I/O Ngoài (External I/O Terminals)

Ngõ ra Màn hình (Monitor Output)

Thông Số Chung

An toàn (Safety) UL (UL60950-1), c-UL (CSA C22.2 No.60950-1), CE, IEC60950-1

Tương thích Điện từ (EMC) FCC (Part15 ClassA), ICES003 ClassA, EN55032 ClassB, EN55035

Nguồn Điện Mức Tiêu thụ Điện năng (Power Source and Power Consumption)

PoE (tương thích IEEE802.3af) Thiết b:

DC48 V 80 mA, Xp x 3.8 W (Thiết b loi 2)

Nhiệt độ Môi trường Hoạt động (Ambient Operating Temperature)

-10 °C đến +50 °C (+14 °F đến +122 °F)

{Phm vi bt ngun: 0 °C đến +50 °C (+32°F đến +122 °F)}

Độ Ẩm Môi trường Hoạt động (Ambient Operating Humidity) 10 đến 90% (không ngưng tụ)

Kích thước *Khi lắp đặt bằng cách sử dụng giá đđế

59 mm (W) x 49 mm (H) x 116 mm (D)

{2-5/16 inches (W) x 1-15/16 inches (H) x 4-9/16 inches (D)}

(không bao gm np bên)

Khi lưng (xp x) 150 g {0.33 lbs.}

Chất liệu và Hoàn thiện (Finish) Thân chính: Nhựa PC / ABS, màu trắng i-PRO