0

HỆ THỐNG BÁO CHÁY NOTIFIER HONEYWELL: GIẢI PHÁP AN TOÀN SINH MẠNG HÀNG ĐẦU THẾ GIỚI

Notifier Honeywell được biết đến là nhà sản xuất lớn nhất các hệ thống báo cháy kỹ thuật chuyên dụng và dẫn đầu công nghệ trên toàn thế giới. Với khả năng phát hiện tiên tiến và độ tin cậy tuyệt đối, hệ thống này là sự lựa chọn ưu tiên cho các tòa nhà thương mại, sân bay, khu công nghiệp và các tập đoàn lớn như Dell, 3M, Ford hay Intel.

1. Đôi nét về Notifier Honeywell

Notifier được thành lập bởi Oliver T. Joy tại Waverly, Nebraska (Hoa Kỳ) vào năm 1949 với tên gọi Công ty Sản xuất Notifier.

Năm 1956, tài sản của Công ty Sản xuất Notifier được chuyển nhượng cho Tập đoàn Notifier mới thành lập tại Lincoln, Nebraska.

Năm 1997, Tập đoàn Pittway mua lại Notifier.

Đến năm 1999, Tập đoàn Honeywell International Inc mua lại Pittway Corp. Notifier trở thành một phần của Nhóm Hệ thống Báo cháy thuộc Honeywell.

Trong hơn 60 năm qua, Notifier đã giữ vị trí dẫn đầu trong ngành báo cháy. Ngày nay, Notifier là nhà sản xuất lớn nhất các hệ thống báo cháy kỹ thuật chuyên dụng với hơn 400 nhà phân phối trên toàn thế giới và các hoạt động hỗ trợ khu vực ở mọi châu lục, giúp đảm bảo cung cấp sự linh hoạt và các lựa chọn mà doanh nghiệp của bạn cần.

2. Mục đích cốt lõi của hệ thống báo cháy Notifier Honeywell

Mục tiêu tối thượng của hệ thống báo cháy không chỉ là thông báo có hỏa hoạn, mà là An Toàn Sinh Mạng. Hệ thống thực hiện quy trình khép kín:

Phát hiện: Nhận diện sớm các dấu hiệu cháy.

Cảnh báo: Thông tin kịp thời đến con người trong khu vực nguy hiểm.

Sơ tán: Hướng dẫn con người di chuyển an toàn.

3. Các thành phần chính trong tủ điều khiển trung tâm (FACP)

Tủ trung tâm đóng vai trò là “bộ não”, điều phối toàn bộ hoạt động của hệ thống. Các thành phần cơ bản của Tủ trung tâm bao gồm:

Bộ điều khiển trung tâm (CPU)

Bộ điều khiển trung tâm cung cấp nguồn điện cho hệ thống, giám sát các tín hiệu đầu vào và điều khiển các thiết bị đầu ra thông qua các mạch vòng khác nhau.

Thực hiện các chức năng khác theo yêu cầu của các tiêu chuẩn và quy định hiện hành.

Nguồn điện

Bao gồm nguồn sơ cấp (AC) và nguồn dự phòng thứ cấp (Pin/Ắc quy DC).

Nguồn điện trong hệ thống Notifier Honeywell không chỉ đơn giản là cấp điện, mà là một quy trình quản lý năng lượng thông minh: Vừa vận hành, vừa nạp dự phòng, và tự động chuyển mạch.

Thiết bị đầu vào (Initiating Devices)

Trong hệ thống báo cháy, thiết bị khởi đầu (Initiating Device) đóng vai trò là thành phần chủ chốt có chức năng phát hiện và truyền đi tín hiệu khi có sự thay đổi về trạng thái môi trường, tiêu biểu như các loại đầu báo khói, hộp báo cháy thủ công hay công tắc giám sát. Các thiết bị này thường được kết nối thông qua mạch thiết bị khởi đầu (IDC) — một loại mạch điện cho phép các thiết bị tự động hoặc thủ công gửi tín hiệu về tủ điều khiển trung tâm. Tuy nhiên, đặc điểm của mạch IDC là tủ điều khiển chỉ có thể nhận biết được khu vực (zone) đang có sự cố mà không thể định danh cụ thể chính xác thiết bị cá nhân nào trong mạch đó đang hoạt động.

Một hệ thống báo cháy có thể có nhiều thiết bị đầu vào khác nhau, như: Đầu báo khói, Nút nhấn khẩn cấp…

* Đầu báo khói (Smoke Detectors)

Đầu báo Laser: Phát hiện các hạt cháy siêu nhỏ ở giai đoạn Khởi phát (Incipient), nơi chưa có khói nhìn thấy được.

Đầu báo Quang điện (Photoelectric): Sử dụng nguyên lý tán xạ ánh sáng, nhạy nhất với các đám cháy âm ỉ (Smoldering).

Đầu báo dạng tia chiếu (Beam Detector): Gồm bộ phát và bộ thu, bảo vệ không gian rộng lớn như nhà kho, sảnh sân bay.

Đầu báo đường ống (Duct Detector): Giám sát khói bên trong ống gió để điều phối hệ thống HVAC, ngăn khói lan truyền.

* Đầu báo nhiệt (Heat Detectors)

Đầu báo nhiệt là loại thiết bị phát hiện cháy tự động lâu đời nhất. Mặc dù không được coi là thiết bị an toàn sinh mạng trực tiếp, nhưng các đầu báo này đóng góp vào quá trình phát hiện một đám cháy.

Đầu báo nhiệt cố định (Fixed Detectors) báo động khi bộ phận cảm biến đạt đến một ngưỡng thiết lập nhất định. Hai loại phổ biến có dải nhiệt độ là 135 và 200 độ F (tương đương 57°C và 93°C). Bộ phận nhiệt cố định thường là loại không thể phục hồi, và khi đã kích hoạt thì phải được thay thế.

Đầu báo gia tăng (Rate-of-Rise Detectors) phản hồi khi tốc độ tăng nhiệt độ lớn hơn một giới hạn cho phép (15 độ trong vòng 60 giây). (Yêu cầu lắp đặt trong môi trường ổn định) (ví dụ: tránh xa lò nướng, cửa thông gió sưởi, v.v.). Bộ phận nhiệt gia tăng có thể tự phục hồi khi các điều kiện trở lại bình thường.

Đầu báo bù nhiệt (Rate Compensation) sẽ phản hồi bất kể tốc độ tăng nhiệt độ nhanh hay chậm (khi nhiệt độ môi trường xung quanh đạt đến điểm kích hoạt).

Đầu báo nhiệt (Heat Detectors) có các đặc điểm sau:

+ Có tỷ lệ báo động giả thấp nhất trong số tất cả các thiết bị phát hiện cháy tự động.

+ Là các thiết bị phát hiện cháy có tốc độ phản hồi chậm nhất.

+ Sử dụng tốt nhất trong các ứng dụng mà:

. Dự kiến sẽ có các đám cháy lớn, phát triển nhanh.

. Môi trường không cho phép sử dụng các loại thiết bị phát hiện cháy khác.

. Tốc độ phát hiện không phải là yếu tố cân nhắc hàng đầu.

* Cáp cảm biến nhiệt (Heat Sensitive Cable)

Một thiết bị kích hoạt dạng dòng (linetype) mà bộ phận cảm biến của nó, trong một loại cụ thể, bao gồm hai dây dẫn điện được giữ cách điện bởi lớp vật liệu nhạy cảm với nhiệt. Lớp cách điện này sẽ mềm đi ở một mức nhiệt độ định trước, từ đó cho phép hai dây dẫn tiếp xúc điện với nhau.

Được lắp đặt tại chính xác điểm có nguy cơ để cung cấp khả năng phát hiện cục bộ nhanh chóng các sự gia tăng nhiệt độ bất thường (như dây dẫn điện cao thế bị quá tải hoặc ngắn mạch).

* Bộ phận kích hoạt (Actuator)

Thiết bị kích hoạt: Nút nhấn báo cháy khẩn cấp

Nút nhấn báo cháy là thiết bị vận hành bằng tay để kích hoạt hệ thống báo động. Tùy theo nhu cầu sử dụng, chúng được phân loại dựa trên cơ chế tác động và tính năng kỹ thuật:

Phân loại theo cơ chế vận hành:

Tác động đơn: Kích hoạt bằng một thao tác duy nhất (thường là kéo xuống).

Tác động kép: Yêu cầu hai thao tác (ví dụ: đẩy vào rồi mới kéo xuống) để tránh báo động giả.

Loại phá kính: Phải làm vỡ tấm kính bảo vệ để tiếp cận nút nhấn.

Đặc điểm và tính năng tùy chọn:

Hệ thống: Có cả dòng Địa chỉ (xác định vị trí chính xác) và dòng Thường.

Cấu tạo: Chất liệu nhựa Polycarbonate hoặc kim loại; có mẫu chống thời tiết kèm hộp đế chuyên dụng.

Tiện ích: Hỗ trợ đa ngôn ngữ, trang bị khóa chìa/lục giác, hoặc có tiếp điểm phụ cho các mục đích điều khiển khác.

Kết nối: Sử dụng đầu nối vít hoặc dây chờ; hỗ trợ tính năng tiền báo động (pre-signal).

Thiết bị đầu ra (Notification Appliances)

Trong hệ thống báo cháy, Thiết bị đầu ra hay còn gọi là thiết bị thông báo (Notification Appliance) đóng vai trò là phương thức giao tiếp trực tiếp với con người. Đây là thành phần chuyển đổi các tín hiệu điều khiển thành cảnh báo thực tế thông qua chuông, còi, loa, đèn chớp hoặc màn hình hiển thị văn bản, nhằm cung cấp đầu ra bằng âm thanh, hình ảnh, xúc giác hoặc sự kết hợp giữa các loại hình này.

Thiết bị đầu ra trong hệ thống báo cháy có thể chia thành 2 nhóm chính là Thiết bị âm thanh và Thiết bị tín hiệu hình ảnh.

* Thiết bị âm thanh (Audible Devices), bao gồm:

Chuông (Bells): Chỉ được sử dụng nếu chúng chỉ dành riêng cho báo cháy, hoặc có âm thanh đặc trưng khác biệt với các thiết bị tín hiệu chuông khác. Thường được sử dụng như một loại chuông điện (gong) lắp ngoài trời để chỉ thị dòng chảy của nước trong hệ thống chữa cháy tự động Sprinkler.

Còi (Horns): Có đầu ra âm thanh lớn và đặc trưng. Thường được sử dụng trong các môi trường có độ ồn cao, chẳng hạn như các nhà máy sản xuất.

Bộ phát âm thanh (Sounders): Các thiết bị âm thanh điện tử hoặc cơ khí, có khả năng tạo ra nhiều loại âm sắc khác nhau. Thông thường, âm sắc có thể được lựa chọn trong quá trình lắp đặt thiết bị.

Chuông báo (Chimes): Các thiết bị có âm hưởng nhẹ nhàng, được sử dụng ở những nơi mà tiếng ồn lớn có thể gây gián đoạn cho các hoạt động khác. Thường được sử dụng tại những nơi luôn có nhân viên chuyên môn túc trực liên tục.

Còi hú (Sirens): Các thiết bị có âm lượng cực lớn, nhìn chung được giới hạn sử dụng cho các khu vực ngoài trời hoặc các khu vực công nghiệp nặng.

Loa (Speakers): Các thiết bị âm thanh được sử dụng phối hợp với các thông điệp sơ tán bằng giọng nói. Các loại loa an toàn sinh mạng (Life-Safety) thường không dùng chung với các hệ thống nhạc nền (Muzak).

* Thiết bị tín hiệu hình ảnh (Visual Signaling Appliances), bao gồm:

Các thiết bị tín hiệu hình ảnh được sử dụng trong môi trường có độ ồn cao, tại các khu vực dành cho những người khiếm thính, hoặc ở những nơi mà việc sử dụng thiết bị âm thanh là không mong muốn.

Thiết bị tín hiệu hình ảnh, bao gồm: Đèn chớp (Strobe), Còi kết hợp đèn chớp (Horn/Strobe), Chuông báo kết hợp đèn chớp (Chime/Strobe), Loa kết hợp đèn chớp (Speaker/Strobe)…

Ngoài ra, còn có các thiết bị hình ảnh có thể tùy chỉnh đầu ra (Selectable-Output Visual Devices):

+ Tùy chỉnh cường độ sáng Candela (15 – 30 – 60 – 75 – 110 cd)

+ Tùy chỉnh điện áp hoạt động (12 hoặc 24 volt)

+ Được cung cấp dưới dạng Đèn chớp (Strobe) hoặc kết hợp Còi/Đèn chớp (Horn/Strobe)

4. Công nghệ phát hiện cháy

Để bảo vệ công trình hiệu quả, Notifier phân loại các giai đoạn cháy để áp dụng thiết bị phù hợp:

Các giai đoạn của đám cháy và thiết bị tương ứng

a. Giai đoạn khởi phát (Incipient)

Đây là giai đoạn mà các hạt sản phẩm cháy cực nhỏ được tạo ra.

Đặc điểm: Không nhìn thấy khói và chưa có nhiệt độ có thể phát hiện được bằng các thiết bị thông thường. Quá trình này có thể kéo dài từ vài mili giây cho đến vài ngày.

Thiết bị phát hiện: Đầu báo Laser (thường dùng cho giai đoạn này để phát hiện hạt cháy cực nhỏ).

b. Giai đoạn âm ỉ (Smoldering)

Đây là giai đoạn mà các hạt khói có thể nhìn thấy được tạo ra (>0.3 micron). Có rất ít ngọn lửa nhìn thấy được hoặc nhiệt độ chưa đáng kể.

Và đầu báo quang điện (Photoelectric Detectors) thường dùng cho giai đoạn này.

c. Giai đoạn bùng cháy (Flame)

Ở giai đoạn này, quá trình cháy diễn ra nhanh chóng tạo ra năng lượng bức xạ trong các phổ ánh sáng nhìn thấy được và không nhìn thấy được (IR – hồng ngoại, UV – tử ngoại). Nhiệt độ bắt đầu tích tụ ở giai đoạn này và xuất hiện tia lửa điện.

Giải pháp cho giai đoạn này là Đầu báo lửa tia lửa hoặc đầu báo lửa hồng ngoại (IR).

5. Thiết kế và Ứng dụng

Khi thiết kế hệ thống báo cháy Notifier Honeywell, cần lưu ý đến những vấn đề sau:

Về lựa chọn thiết bị (Device Selection):

+ Đầu báo quang (Photo) so với đầu báo ion (Ion), đầu báo dạng đường thẳng (line) so với đầu báo điểm (spot).

+ Tổng chi phí của loại này so với loại khác là bao nhiêu?

+ Môi trường ảnh hưởng thế nào đến việc lựa chọn thiết bị?

+ Thiết bị có đáp ứng các đặc tính kỹ thuật và các quy định của quy chuẩn/tiêu chuẩn không?

Về bố trí thiết bị (Placement of Devices): Bạn đặt đầu báo khói, nút nhấn khẩn cấp, thiết bị thông báo ở đâu?

Tính toán (Calculations): Bạn tính toán dung lượng bình ắc quy và sụt áp trên mạch thiết bị thông báo (NAC) như thế nào?

Lập trình (Programming): Bạn sẽ thực hiện các kịch bản điều khiển không phải báo động chung (non-general alarm events) như thế nào?

Bố trí đầu báo điểm (Spot Detector Placement):

Phạm vi bảo vệ toàn bộ (hoàn toàn) bao gồm tất cả các phòng, hành lang, khu vực lưu trữ, tầng hầm, tầng áp mái, gác lửng, không gian phía trên trần treo, và các khu vực chia nhỏ khác cũng như các không gian có thể tiếp cận được; đồng thời bao gồm cả bên trong tất cả các tủ âm tường, buồng thang máy, cầu thang kín, giếng thang nâng thực phẩm và các đường ống thải (chutes).

Phạm vi bảo vệ một phần (Partial Coverage) yêu cầu lắp đặt đầu báo khói tại tất cả các khu vực chung và không gian làm việc, chẳng hạn như hành lang, sảnh, phòng lưu trữ, phòng thiết bị và các không gian không có người thuê khác.

Chủ sở hữu tòa nhà phải hiểu rằng hệ thống báo cháy có thể không phát hiện được đám cháy phát sinh tại bất kỳ khu vực nào không được lắp đặt đầu báo khói, cho đến khi đám cháy đó đạt đến quy mô có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến việc sơ tán an toàn của những người trong tòa nhà và việc thông báo kịp thời cho lực lượng ứng phó hỏa hoạn.

Việc bố trí đầu báo điểm dựa trên việc lắp đặt một đầu báo tại vị trí trung tâm của một căn phòng có kích thước 30′ x 30′ (khoảng 9m x 9m). Không có khu vực nào được cách xa đầu báo quá 21′ (khoảng 6.4m).

Lưu ý rằng trong ứng dụng này, không cần thiết phải có hai đầu báo vì tất cả các khu vực trong phòng đều nằm trong phạm vi 21 feet (khoảng 6.4m) tính từ đầu báo.

Lắp đặt thiết bị kích hoạt (Initiating Devices)

Vị trí lắp đặt:

Các nút nhấn khẩn cấp báo cháy phải được bố trí trong vòng 5 feet (khoảng 1.5m) tính từ mép cửa thoát nạn của mỗi tầng.

Đối với các lối ra nhóm có chiều rộng trên 40 feet (khoảng 12.2m), yêu cầu phải lắp đặt các nút nhấn khẩn ở cả hai bên của lối ra đó.

Các nút nhấn khẩn bổ sung sẽ được lắp đặt sao cho khoảng cách giữa chúng không quá 200 feet chiều dài dọc (khoảng 61m).

Mỗi nút nhấn khẩn cấp báo cháy phải ở vị trí dễ nhận biết, không bị che khuất, dễ dàng tiếp cận và phải có màu sắc tương phản với bề mặt tường nơi thiết bị được lắp đặt.

6. Hiểu hơn về độ ồn môi trường (Ambient Noise)

Mức độ ồn môi trường (Ambient Noise Level) – mức độ tiếng ồn xung quanh chúng ta, hoặc bao quanh chúng ta. Thường được gọi là “tiếng ồn nền” (background noise).

Decibels (dB) – Áp suất âm thanh được xếp hạng theo đơn vị decibel, đây là đơn vị dùng để đo độ lớn tương đối của âm thanh.

dBA – Một thang đo dB được tham chiếu theo áp suất tối thiểu mà tai người có thể phát hiện được.

1 dBA (âm thanh nhỏ nhất có thể nghe thấy) – Bạn còn nhớ bài kiểm tra thính lực không?

50 dBA Hội thoại thông thường

80 dBA Đồng hồ báo thức

130 dBA (gây đau đớn – có thể gây tổn thương tai)

Dưới đây là mức độ ồn các môi trường điển hình (Typical Ambient Noise Levels):

+ Nhóm công trình kinh doanh/văn phòng (Business Occupancies): 55 dBA

+ Nhóm công trình giáo dục (Education Occupancies): 45 dBA

+ Nhóm công trình công nghiệp (Industrial Occupancies): 80 dBA

+ Nhóm công trình lưu trú/cơ sở y tế – xã hội (Institutional Occupancies): 50

+ Nhóm công trình thương mại (Mercantile Occupancies): 40 dBA

+ Cầu cảng và các cấu trúc bao quanh bởi nước (Piers and Water-Surrounded Structures): 40 dBA

+ Nơi tập trung đông người (Places of Assembly): 50 dBA

+ Nhóm công trình nhà ở (Residential Occupancies): 35 dBA

+ Đường giao thông, đô thị mật độ cao (Thoroughfares, High Density Urban): 70 dBA

+ Đường giao thông, đô thị mật độ trung bình (Thoroughfares, Medium Density Urban): 55 dBA

+ Đường giao thông, nông thôn và ngoại ô (Thoroughfares, Rural and Suburban): 40 dBA

+ Công trình dạng tháp (Tower Occupancies): 35 dBA

+ Công trình ngầm và tòa nhà không có cửa sổ (Underground Structures and Windowless Buildings): 40 dBA

+ Phương tiện giao thông và tàu thuyền (Vehicles and Vessels): 50 dBA

7. Quy chuẩn lắp đặt thiết kế (NFPA & ADA) và chế độ vận hành

Notifier được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của Hoa Kỳ:

NFPA: Cao hơn 15 dB so với mức âm thanh môi trường trung bình hoặc cao hơn 5 dB so với mức âm thanh tối đa trong 60 giây, tùy theo giá trị nào lớn hơn (tối thiểu là 75 dBA đến tối đa là 120 dBA) – Chế độ Công cộng (Public Mode).

NFPA: Tối thiểu là 45 dBA, tối đa là 120 dBA, ít nhất phải cao hơn 10 dB so với mức âm thanh môi trường trung bình hoặc cao hơn 5 dB so với mức âm thanh tối đa trong 60 giây, tùy theo giá trị nào lớn hơn – Chế độ Riêng tư (Private Mode).

Ambient Noise (Độ ồn môi trường): Tín hiệu báo cháy phải cao hơn độ ồn nền ít nhất 15dBA để đảm bảo khả năng nghe rõ.

Khi mức âm thanh môi trường trung bình lớn hơn 105 dBA, bắt buộc phải có các thiết bị phát tín hiệu hình ảnh. Đó là các môi trường như: Các buổi hòa nhạc trong nhà, Xưởng rèn dập, Xưởng in ấn…

Tại những nơi được Cơ quan có thẩm quyền (AHJ) chấp thuận, việc giảm bớt hoặc ngắt tiếng ồn nền là một giải pháp thay thế có thể chấp nhận được thay vì sử dụng đầu ra âm thanh cường độ cao.

Các chế độ vận hành (Operating Modes)

Chế độ Công cộng (Public Mode) – Tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh hướng tới tất cả những người đang lưu trú hoặc cư trú trong khu vực được bảo vệ bởi hệ thống báo cháy.

Chế độ Riêng tư (Private Mode) – Tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh chỉ dành riêng cho những người trực tiếp liên quan đến việc thực hiện và điều hành các quy trình, khởi động các hành động ứng phó khẩn cấp trong khu vực được bảo vệ bởi hệ thống báo cháy.

8. Phân loại hệ thống báo cháy Notifier

Hiện nay trên thị trường, Notifier cung cấp 2 dòng hệ thống chính phù hợp với mọi quy mô, bao gồm Hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier và Hệ thống

a. Hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier

Hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier là giải pháp báo cháy mang đến sự chính xác tuyệt đối so với các hệ thống báo cháy truyền thống chỉ báo động theo khu vực chung chung. Hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội sau:

+ Mỗi thiết bị (đầu báo, nút nhấn…) được gán một con số duy nhất gọi là địa chỉ dùng để báo cáo các trạng thái báo động và lỗi.

+ Sử dụng một Vòng mạch tín hiệu (Signaling Line Circuit – SLC Loop), trong đó tất cả các thiết bị đầu vào và đầu ra có địa chỉ đều được kết nối về tủ điều khiển báo cháy.

+ Các thiết bị địa chỉ sẽ truyền một thông điệp điện tử ngược về Tủ điều khiển để biểu thị trạng thái của chúng (Bình thường, Báo động, Lỗi) khi được Tủ điều khiển truy vấn (poll).

Lợi ích cốt lõi của hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier không chỉ giúp xác định vị trí cháy chính xác đến từng điểm, giảm thiểu tình trạng báo động giả mà còn dễ dàng bảo trì và mở rộng hệ thống trong tương lai.

Trong hệ thống báo cháy địa chỉ Notifier, các mô-đun địa chỉ là thành phần quan trọng không thể thiếu. Các mô-đun này báo cáo về tủ điều khiển về trạng thái báo động hoặc trạng thái lỗi của các mạch loại thường mà chúng đang giám sát. Còn mạch vòng tín hiệu điển hình (Typical SLC) được hiểu là con đường giao tiếp chính kết nối tất cả các thiết bị thông minh với tủ điều khiển trung tâm.

b. Hệ thống báo cháy thông minh Notifier

Hệ thống thông minh (Intelligent System) của Notifier không chỉ đơn thuần là báo cháy địa chỉ, mà còn sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật sau:

+ Xử lý dữ liệu tương tự (analog) chi tiết từ các đầu báo về nồng độ khói.

+ Có thể cung cấp dữ liệu về độ nhạy cho từng đầu báo cụ thể.

+ Sử dụng tính năng Bù trôi (tự động hiệu chuẩn) bên trong các đầu báo.

Lợi ích vượt trội của hệ thống báo cháy thông minh Notifier:

+ Chi phí đi dây thấp hơn

+ Rút ngắn tiến độ lắp đặt

+ Khả năng giám sát thiết bị tốt hơn

+ Khả năng kết nối mạng tích hợp

+ Khả năng xử lý sự cố vượt trội

+ Xác định nhanh chóng và trực tiếp mối đe dọa hỏa hoạn

9. Các hoạt động bổ trợ quan trọng

Ngoài báo động, hệ thống Notifier còn điều khiển các hệ thống kỹ thuật khác trong tòa nhà:

+ Điều khiển thang máy (Elevator Capture): Đưa thang máy về tầng chỉ định khi có cháy.

+ Ngắt nguồn thiết bị (Equipment Shutdown): Ngắt điện các thiết bị máy móc khi cần thiết.

+ Ngắt hệ thống xử lý không khí (Air Handling Shutdown): Dừng các hệ thống quạt, thông gió.

+ Điều khiển van chặn lửa (Damper Control): Đóng/mở các van chặn lửa trên đường ống gió.

+ Giao tiếp hệ thống chữa cháy (Extinguishing System Interface): Liên kết với các hệ thống chữa cháy tự động (như khí, nước).

+ In sự kiện (Event Printing): Tự động in nhật ký các sự cố và báo động.

+ Giao diện màn hình hiển thị (Display Monitor Interface): Kết nối với các màn hình giám sát hoặc sơ đồ đồ họa.

+ Thiết bị giữ cửa (Door Holding Devices): Điều khiển các nam châm điện giữ cửa ngăn cháy hoặc cửa thoát nạn.

Hệ thống báo cháy Notifier Honeywell hiện là một trong những giải pháp báo cháy được tin dùng hàng đầu tại thị trường Việt Nam vì mang lại sự an tâm và tính ổn định cao cũng như đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe mà các công trình, dự án đòi hỏi.

Chứng nhận TID là Đối tác được ủy quyền của Honeywell đối với các Hệ thống báo cháy.

Kết nối với chúng tôi ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết hệ thống báo cháy Notifier Honeywell cho dự án bạn cần ngay nhé!

Bài viết liên quan