

Nút nhấn chuông cửa Panasonic VL-VC3531BX
Liên hệ
Hệ thống chuông cửa có hình IP – Nút nhấn ngoài cửa.
Thông tin cơ bản
- Kích thước: Xấp xỉ 150mm x 90mm x 12,5mm
- Màu sắc: Đen
- Vật liệu bên ngoài: PMMA + ABS
- Hoạt động: Phím cơ
- Cài đặt: Lắp chìm
Tính năng
- Liên lạc nội bộ video: Camera pixel 1M tích hợp có micrô
- Không hỗ trợ khóa điện tử
- Để lại tin nhắn: Khách có thể để lại tin nhắn thoại
- Giám sát: Video trực tiếp từ Trạm cửa có thể xem trên Màn hình phòng, Trạm bảo vệ và Ứng dụng di động
- Báo động tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo, báo động sẽ kêu và cảnh báo sẽ được gửi
- Cấu hình nhạc chuông: Có thể cài đặt nhạc chuông cho các cuộc gọi đi
- Cấu hình web: Kỹ sư có thể cài đặt các thông số trên trang web
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Thông số hệ thống
Hệ điều hành Linux
Bộ nhớ Flash 16MB
RAM 64MB
Thông số hiển thị
Kích thước —
Phương thức vận hành Phím bấm vật lý (Mechanical Keys)
Độ phân giải —
Thông số Video
Nén video H.264
Điểm ảnh video VGA, 720P
Điểm ảnh Camera
Cảm biến CMOS 1.0M pixel
Cảm biến CMOS 1/4-inch
Tiêu cự thực tế (EFL) 1.85mm
Độ rọi tối thiểu yêu cầu 0.01lx (trong khoảng 50cm tính từ ống kính camera)
Số lượng camera Camera đơn
HDR —
Góc nhìn 110°(Ngang) / 60°(Dọc)
Phương thức chiếu sáng Đèn LED ánh sáng trắng
Thông số âm thanh
Nén âm thanh G.711
Loa 8Ω / 0.5W
Micro -54 ± 2dB
Nhận diện khuôn mặt
Dung lượng khuôn mặt —
Thẻ từ (IC Card)
Dung lượng thẻ —
Tần số —
Thông số mạng
Loại dây dẫn UTP (Cat 5e hoặc cao hơn)
Giao thức IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP
Giao diện thiết bị
Giao diện mạng RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX (Tự động nhận diện cáp thẳng/chéo)
Cổng ra nguồn —
RS485 —
Đầu ra Relay —
Cổng phát hiện cháy —
Mở khóa (Lock Release) —
Cổng trạng thái cửa —
Cổng Wiegand —
Thông số chung
Nguồn điện Bộ phân phối nguồn (VL-PC3800BX) hoặc Bộ cấp nguồn (Bán rời)
Điện áp hoạt động 12 đến 27VDC
Dòng điện định mức 12V DC, 450mA; 27V DC, 200mA
Điện năng tiêu thụ Chế độ chờ: 1.0W, Khi hoạt động: 2.65W
Phương pháp lắp đặt Lắp âm tường (Flush mount)
Màu sắc Đen
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (Không bao gồm các phần nhô ra) Khoảng 150mm x 90mm x 12.5mm
Nhiệt độ hoạt động -20°C đến +55°C
Nhiệt độ bảo quản -40°C đến +70°C
Độ ẩm hoạt động Lên đến 90% (không ngưng tụ)
Chỉ số IP (Chống xâm nhập) IP30
Chỉ số IK (Chống va đập) —
Phương thức đàm thoại Rảnh tay (Hands-free)
Ngôn ngữ hiển thị —
Phát hiện chuyển động —
Vật liệu bên ngoài PMMA + ABS
Trọng lượng
Chưa bao gồm bao bì: 140g
Đã bao gồm bao bì: 260g

Bộ cấp nguồn PoE HPE Networking Instant On 802.3af POE Midspan (R8W31A)
Bộ đổi nguồn HPE Networking Instant On 12V/18W Power Adaptor RW (R9M79A)
Bộ giá đỡ ngoài trời HPE Networking Instant On ION‑MNT‑OTDR (R3R57A)
Bộ nguồn HPE Networking Instant On 48V/50W AC Adapter (R3X86A)
Cáp đồng gắn trực tiếp HPE Networking Instant On 10G SFP+ sang SFP+ 3m (R9D20A)
Cáp module quang HPE Networking Instant On 10G SFP+ to SFP+ 1m Direct Attach Copper Cable (R9D19A)
HPE Networking Instant On Access Point AP11
HPE Networking Instant On Access Point AP11D
HPE Networking Instant On Access Point AP12
HPE Networking Instant On Access Point AP15
HPE Networking Instant On Access Point AP17
HPE Networking Instant On Access Point AP21
HPE Networking Instant On Access Point AP22
HPE Networking Instant On Access Point AP22D
HPE Networking Instant On Access Point AP25
HPE Networking Instant On Access Point AP27
HPE Networking Instant On Access Point AP32
Module thu phát HPE Networking Instant On 10G LR SFP+ LC 10km SMF (S0G21A)
Module thu phát HPE Networking Instant On 10G SFP+ LC SR 300m OM3 MMF (R9D18A)
Module thu phát HPE Networking Instant On 10GBASE‑T RJ45 30m Cat6a (S0G18A)
Module thu phát HPE Networking Instant On 1G LX SFP LC 10km SMF (S0G20A)
Module thu phát HPE Networking Instant On 1G SFP LC SX 500m OM2 MMF (R9D16A)
Module thu phát HPE Networking Instant On 1G SFP RJ45 T 100m Cat5e (R9D17A) 


