
Mô-đun Tăng Âm Số 500W TOA VX-050DA
Liên hệ
VX-050DA là mô-đun tăng âm số 1 kênh Class-D công suất 500W, thiết kế dạng mô-đun gọn nhẹ, chuyên dụng cho hệ thống âm thanh và báo cháy VX-3000 của TOA, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn EN54 của Châu Âu.
Tính năng và lợi ích nổi bật của sản phẩm:
Công nghệ Class-D hiệu suất cao: Tối ưu năng lượng tiêu thụ, giảm tỏa nhiệt và giúp thiết bị đạt trọng lượng siêu nhẹ (chỉ 1,4 kg).
Chế độ chờ (Standby): Linh hoạt chuyển sang chế độ chờ để tối ưu hóa và giảm thiểu điện năng tiêu thụ khi không có tín hiệu.
Công suất linh hoạt theo đường áp: Công suất định mức đạt tối đa 500W (ở đường áp 100V), 350W (ở đường áp 70V) hoặc 250W (ở đường áp 50V), dễ dàng tùy chỉnh phù hợp với nhiều cấu hình tải thực tế.
Chất lượng âm thanh cao: Tỉ lệ S/N đạt từ 100 dB trở lên và độ méo âm thấp (dưới 1%), mang lại âm thanh rõ ràng, trung thực.
Đạt chuẩn an toàn PCCC: Đáp ứng tiêu chuẩn EN54 khắt khe của châu Âu, bảo đảm hoạt động ổn định và tin cậy trong các hệ thống báo cháy khẩn cấp.
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Mã sản phẩm: VX-050DA
Nguồn điện:
31 V DC (Dải hoạt động: 20 – 33 V DC)
Nguồn DC: cổng M4, khoảng cách giữa cách vách ngăn: 11 mm
Hệ thống tăng âm: Class D
Công suất tiêu thụ:
1.3 W (chế độ chờ), 16 W (không kết nối ngõ vào audio)
100 W (1/8 ngõ ra định mức), 590 W (ngõ ra định mức)
tại 31 V DC, lựa chọn điện áp ngõ ra: 100 V
Công suất ngõ ra định mức:
500 W (tại 100 V line và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
350 W (tại 70 V line và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
250 W (tại 50 V line và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
(tại AC Mains VX-3000DS hoặc VX-3150DS: 187 – 253 V)
Điện áp ngõ ra: 100 V (70 V, 50 V: có thể tùy chọn)
Trở kháng tối thiểu: 20 Ω (tại 100 V line), 14 Ω (tại 70 V line), 10 Ω (tại 50 V line)
Tải tối đa; 0.5 μF
Số kênh; 1
Ngõ vào: DA CONTROL LINK: Nylon connector (15 pins)
Ngõ ra: DA OUTPUT LINK: Nylon connector (2 pins)
Đáp tuyến tần số: 40 Hz – 20 kHz: -5 to +1 dB (tại 100 V line, ngõ ra định mức 30 dB (*1))
Độ méo âm: 1 % hoặc thấp hơn (tại 100V line, ngõ ra định mức, 1 kHz)
Tỉ lệ S/N: 100 dB hoặc cao hơn (tại 100 V line, A-weighted)
Nhiệt độ hoạt động: -5 ℃ tại +45 ℃
Độ ẩm cho phép: 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)
Vật liệu: Thép tấm xử lý bề mặt
Kích thước: 82.8 (R) × 91 (C) × 358.2 (S) mm
Khối lượng: 1.4 kg
Phụ kiện đi kèm: Cáp DA CONTROL LINK x1, Cáp DA OUTPUT LINK x1, DC FUSE (30 A) x1




