
Đầu đọc thẻ Honeywell OS40TOSDP
Liên hệ
OMNI® SMART 40, BLK/SLVR, TERMINAL, STANDARD PROFILE, OSDP V2
Được thiết kế để ứng dụng trong các trường hợp yêu cầu công tắc gắn tường.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Tương thích với các loại thẻ và công nghệ
Tương thích với công nghệ 2.4 GHZ (BLUETOOTH):
Thẻ di động (Mobile Credentials) sử dụng công nghệ Seos® (từ HID Mobile Access).
Tương thích với công nghệ 13.56 MHZ (NFC):
Các công nghệ thẻ Seos, iCLASS SE®, iCLASS SR®, iCLASS®, MIFARE Classic, MIFARE DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa™ và CEPAS.
Thẻ di động (Mobile Credentials) sử dụng công nghệ Seos (từ HID Mobile Access).
Tương thích với công nghệ 125 KHZ:
Các công nghệ thẻ Quadrakey®, HID Proximity®, Indala® Proximity, AWID Proximity, và EM Proximity.
Khoảng cách đọc thẻ điển hình:
Thẻ Seos, MIFARE và ISO14443A: từ 1.6 đến 4 inch (4 đến 10 cm).
Thẻ Proximity 125 kHz (HID / AWID, Indala, EM): từ 2.4 đến 4 inch (6 đến 10 cm).
Lắp đặt: Thích hợp để lắp và che phủ các hộp công tắc đơn (single gang switch boxes) với một tấm gắn có rãnh để điều chỉnh khoảng cách hộp phía sau.
Màu sắc: Viền màu đen với đế màu bạc.
Bàn phím: Không có
Đầu vào và Đầu ra của thiết bị:
Đầu vào: Đèn LED 3 màu, Còi (Buzzer), Giữ @ Active Low.
Đầu ra: Rơ-le chống phá hoại (Tamper Relay) 0-60V DC @ 100mA tối đa (Tiếp điểm khô).
Tần số truyền: 125 kHz, 13.56 MHz và 2.4 GHz.
Giao tiếp và kết nối với bộ điều khiển: Wiegand, Clock-and-Data và RS-485 Half Duplex (OSDP) thông qua đầu nối dây (dài 18 inch / 0.5 m) hoặc bảng đấu dây.
Quản lý thiết bị: Sử dụng HID Reader Manager hoặc cấu hình OSDP.
Điện áp hoạt động: 12V DC.
Mức tiêu thụ dòng điện:
NSC4: Dòng điện trung bình tối đa 75 mA, dòng điện đỉnh 250 mA.
IPM5: 45 mA
Vật liệu vỏ: Polycarbonate – UL94 V0 (đạt chuẩn chống cháy).
Kích thước (Rộng x Dài x Sâu): 3.15 x 4.78 x 0.77 inch (80 x 121.5 x 19.5 mm)

