
Đầu đọc thẻ Honeywell OS20KTOSDP
Liên hệ
Omni® Smart 20K, BLK/SLVR, Terminal, Standard Profile, OSDP V2
Được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu đầu đọc hẹp với bàn phím điện dung 2 x 6.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Tương thích với các loại thẻ và công nghệ
Tương thích với công nghệ 2.4 GHZ (BLUETOOTH):
Thẻ di động (Mobile Credentials) sử dụng công nghệ Seos® (từ HID Mobile Access).
Tương thích với công nghệ 13.56 MHZ (NFC):
Các công nghệ thẻ Seos, iCLASS SE®, iCLASS SR®, iCLASS®, MIFARE Classic, MIFARE DESFire EV1/EV2/EV3, FeliCa™ và CEPAS.
Thẻ di động (Mobile Credentials) sử dụng công nghệ Seos (từ HID Mobile Access).
Tương thích với công nghệ 125 KHZ:
Các công nghệ thẻ Quadrakey®, HID Proximity®, Indala® Proximity, AWID Proximity, và EM Proximity.
Khoảng cách đọc thẻ điển hình:
Thẻ Seos, MIFARE và ISO14443A: từ 1.6 đến 4 inch (4 đến 10 cm).
Thẻ Proximity 125 kHz (HID / AWID, Indala, EM): từ 2.4 đến 4 inch (6 đến 10 cm).
Lắp đặt: Thích hợp cho lắp đặt trên khung cửa hoặc bất kỳ bề mặt phẳng nào.
Màu sắc: Viền màu đen với đế màu bạc.
Bàn phím: Có (bố cục 2 x 6 phím).
Đầu vào và Đầu ra của thiết bị:
Đầu vào: Đèn LED 3 màu, Còi (Buzzer), Giữ @ Active Low.
Đầu ra: Rơ-le chống phá hoại (Tamper Relay) 0-60V DC @ 100mA tối đa (Tiếp điểm khô).
Tần số truyền: 125 kHz, 13.56 MHz và 2.4 GHz.
Giao tiếp và kết nối với bộ điều khiển: Wiegand, Clock-and-Data và RS-485 Half Duplex (OSDP) thông qua đầu nối dây (dài 18 inch / 0.5 m) hoặc bảng đấu dây.
Quản lý thiết bị: Sử dụng HID Reader Manager hoặc cấu hình OSDP.
Điện áp hoạt động: 12V DC.
Mức tiêu thụ dòng điện:
NSC4: Trung bình 75 mA, Cao nhất 250 mA.
IPM5: 48 mA.
Vật liệu vỏ: Polycarbonate – UL94 V0 (đạt chuẩn chống cháy).
Kích thước (Rộng x Dài x Sâu): 1.78 x 4.79 x 0.85 inch (45 x 121.5 x 21.5 mm).
