0

Camera PTZ Dòng 25 Series Honeywell 5MP HC25CZ5R18-C

Liên hệ

Camera PTZ ánh sáng kép có màu, ống kính zoom quang học 18x, 5MP.

Đặc Điểm Và Tính Năng Chính

  • Hình ảnh & Zoom: Độ phân giải 5MP, zoom quang 18x siêu xa, chống ngược sáng thực WDR 120dB và chống rung EIS.
  • Đèn kép siêu xa: Hồng ngoại xa 150m, đèn ánh sáng ấm có màu ban đêm xa 50m.
  • Xoay quét linh hoạt: Xoay ngang 360°, dọc từ -15° đến 90°, hỗ trợ 400 điểm tuần tra.
  • AI & Báo động: Đầy đủ AI thông minh (mặt, người, hàng rào ảo), cổng báo động 2 Vào / 2 Ra và còi đèn chớp.
  • Nguồn & Độ bền: Cấp nguồn PoE+, thẻ nhớ 1 TB, chống nước bụi IP66, chống va đập IK10 (chịu lạnh đến -40°C).

Tổng Quan Về Dòng Camera 25 Series Honeywell

Dòng sản phẩm Honeywell 25 Series bao gồm các lựa chọn camera từ 2MP đến 8MP, cùng hệ thống đầu ghi NVR hỗ trợ từ 4 đến 64 kênh với độ phân giải lên đến 4K, mang lại giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.

Các tính năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn giúp phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, cắt giảm các báo động giả và đảm bảo các cảnh báo luôn có mức độ liên quan cao nhất.

Toàn bộ dòng sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn NDAA và không chứa các linh kiện bị hạn chế, đi kèm chuẩn ONVIF Profile S và T để hỗ trợ khả năng tương thích của hệ thống. Khi được sử dụng kết hợp với đầu ghi NVR thuộc dòng Honeywell 25 Series và các nền tảng được hỗ trợ, tính năng truyền dữ liệu bảo mật sẽ giúp bảo vệ cả dữ liệu video lẫn quyền truy cập.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

 

VẬN HÀNH (OPERATIONAL)

SOC (Vi xử lý): NT98529

RAM: 2 x 4 Gigabit

Bộ nhớ Flash: 2 Gigabits

Chuẩn video: NTSC/PAL

Hệ thống quét: Quét liên tục (Progressive)

Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS IMX675

Kích thước cảm biến (H x V): 5.184 mm x 3.888 mm

Số lượng điểm ảnh (H x V): 2592 x 1944

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen): Màu: 0.007 Lux@30IRE, F1.6; Trắng đen (BW): 0 Lux khi bật hồng ngoại

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB

Tốc độ màn trập điện tử: 1 đến 1/30,000 giây

Khoảng cách đèn chiếu sáng: Hồng ngoại lên đến 150 m (492.1 ft), Ánh sáng ấm (Warm Light) lên đến 50 m (164.0 ft)

Điều khiển đèn hồng ngoại: Hồng ngoại thông minh (Tự động/Thủ công/Tự động thông minh) / TẮT (OFF)

Số lượng đèn chiếu sáng: 8 đèn hồng ngoại + 3 đèn ánh sáng ấm

Ngày/Đêm: Tự động / Chế độ ngày / Chế độ đêm / Theo lịch trình (Timing)

Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng thực), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng cao)

Cân bằng trắng: Tự động / Đèn dây tóc / Đèn huỳnh quang / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Thủ công

Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%

Dải động rộng (WDR): 120 dB

Giảm nhiễu: 2D / 3D DNR

Ống kính: Zoom quang học 18x, zoom kỹ thuật số 16x, tiêu cự 5.3 ~ 95.4 mm, khẩu độ F1.6 ~ F2.8

Ổn định hình ảnh điện tử (EIS):

Góc nhìn (H x V): Ngang (H): 55.5 độ (Góc rộng) ~ 4.52 độ (Góc hẹp/Tele), Dọc (V): 42.1 độ (Góc rộng) ~ 3.4 độ (Góc hẹp/Tele)

Vùng che riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (40 vùng)

Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ: Thẻ nhớ Micro SD (lên đến 1 TB)

Đầu vào / Đầu ra báo động (Alarm Inputs / Outputs): 2 kênh Vào, 2 kênh Ra

Góc xoay ngang (Pan Range): 0° ~ 360°

Góc xoay dọc (Tilt Range): -15° ~ +90°

Tốc độ xoay ngang (Pan Speed): 0.1° ~ 180°/s

Tốc độ xoay dọc (Tilt Speed): 0.1° ~ 90°/s

Điểm thiết lập trước (Presets): 400

Mẫu quét tự động (Pattern): 6

Quét tự động (Scann): 12

Tuần tra tự động (Patrol): 12

 

VIDEO

Nén Video: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải:

Luồng 1 (Stream 1): 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 1920 x 1080 / 1280 x 720

Luồng 2 (Stream 2): 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC)

Luồng 3 (Stream 3): 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240

Số lượng luồng video: 3

Tốc độ khung hình Luồng chính (Main Stream):

H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ khung hình Luồng phụ (Second Stream):

H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ khung hình Luồng ba (Third Stream):

H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ bit (Bit Rate):

H.264/H.265:

2592 x 1944, 2592 x 1520, 1920 x 1080 @25/30fps: 500-12000kbps

1280 x 720 @25/30fps: 200-8000kbps

704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) @25/30fps: 100-6000kbps

640 x 480 @25/30fps: 100-3000kbps

352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC), 320 x 240 @25/30fps: 100-1500kbps

MJPEG:

1920 x 1080 @12fps: 500-12000kbps

1280 x 720 @12fps: 200-8000kbps

704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) @12fps: 100-6000kbps

640 x 480 @12fps: 100-3000kbps

352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC), 320 x 240 @12fps: 100-1500kbps

 

ÂM THANH (AUDIO)

Nén âm thanh: G711ALAW, G711ULAW, RAWPCM

Luồng âm thanh: 2 chiều, toàn song công (full duplex)

Giao tiếp âm thanh: 1 kênh Vào, 1 kênh Ra

 

MẠNG (NETWORK)

Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web hỗ trợ: Chrome, Firefox, Microsoft Edge

Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, 11

Giao thức (Protocols)*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS/SSL, FTP/SFTP/FTPS, DDNS, Bonjour, Nhật ký hệ thống (System Log)

Khả năng tương thích (Interoperability): ONVIF Profile S/G/T/M

Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 người dùng

Bảo mật

Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP, Xác thực Digest, TLS1.3, Mã hóa luồng dữ liệu, AES128 /256, Cổng SSH / Telnet đóng

Bảo vệ Hệ điều hành / Firmware, Mã hóa Firmware

Xác thực người dùng: Xác thực Digest, Chống tấn công vét cạn (brute-force)

Xác thực mạng: Xác thực 802.1X (EAP-TLS)

Kiểm toán: Quản lý nhật ký truy cập người dùng / Hệ thống / Sự kiện

Lưu trữ an toàn: Mã hóa phân vùng thẻ nhớ SD

Khởi động an toàn (Secure Boot)

Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, tiếng Trung (Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

 

SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích video: Phát hiện chuyển động, Chuyển động thông minh, Thay đổi cảnh, Xâm nhập, Phát hiện lảng vảng nhiều người (Multi loitering), Đếm người (People counter), Phát hiện hàng rào ảo (Line crossing Detection), Phát hiện khuôn mặt (Face Detection), Vật thể bị bỏ quên, Vật thể bị mất

Loại sự kiện: Báo động phân tích, Báo động an ninh, Báo động thẻ nhớ SD, Báo động ghi hình, Phát hiện âm thanh, Báo động truy cập trái phép

Liên kết sự kiện: SMTP (Gửi email), Ghi hình báo động, Tải lên FTP, Đầu ra báo động (Alarm Output), Đầu ra âm thanh (Audio Output), Báo động bằng ánh sáng

Vùng quan tâm (Region of Interest): 8

 

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn cấp: AC24V, 3A, 50-60Hz; hoặc DC36V-2.5A; hoặc PoE 50-57V, 600mA

Điện năng tiêu thụ (Tối đa): Tối đa 24 W

 

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước: Ø176.0 × 299.9 mm (Ø6.93” × 11.81”)

Trọng lượng sản phẩm: 3.79 kg (8.36 lb)

Trọng lượng đóng gói: 4.86 kg (10.71 lb)

Chất liệu thân vỏ: Kim loại + Nhựa

Màu sắc: Trắng (RAL9003) + Đen

 

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến 60°C (-40°F đến 140 °F)

Độ ẩm tương đối: Dưới 90 %, không ngưng tụ

Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước: IP66

Tiêu chuẩn chống va đập: Đạt chuẩn IK10