0

Camera IP PTZ Dòng U-Series i-PRO 2MP WV-U61300-ZY

Liên hệ

Camera Mạng PTZ Trong nhà 3.1x, 2MP (1080p).

 

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Hình ảnh & Ban đêm: Độ phân giải Full HD (2MP), khả năng xem đêm có màu vượt trội ngay cả trong điều kiện ánh sáng cực yếu (0.002 đến 0.03 lx).
  • Quay quét & Xử lý: Tích hợp Zoom quang 3.1x cùng cơ chế PTZ bánh răng siêu bền; tính năng Tự động Thông minh (Intelligent Auto) giúp tự động tối ưu hình ảnh.
  • Chống ngược sáng đỉnh cao: Công nghệ Super Dynamic 144dB xử lý cực tốt các môi trường chênh sáng và ngược sáng gắt.
  • Bảo mật & Tiêu chuẩn: Trang bị chip bảo mật cao cấp đạt chứng nhận FIPS 140-2 Cấp độ 3 và tuân thủ đầy đủ chuẩn an ninh NDAA.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

 

Camera

Cảm biến hình ảnh: Xấp xỉ 1/2.8 loại cảm biến hình ảnh CMOS

Độ nhạy sáng tối thiểu:

Màu:

0.007 lx (30IRE, F1.3, 1/30s, AGC:11)*

0.01 lx (50IRE, F1.3, 1/30s, AGC:11)

0.001 lx (50IRE, F1.3, 16/30s, AGC:11)*

Đen Trng:

0.004 lx (50IRE, F1.3, 1/30s, AGC:11)

0.0003 lx (50IRE, F1.3, 16/30s, AGC:11)*

*Giá tr đã chuyn đi

Cân bng trng: ATW1 / ATW2 / AWC

Tc đ màn trp:

[60 fps Mode] 1/60 Fix to 1/10000 Fix

[30 fps/15 fps mode] 1/30 Fix to 1/10000 Fix

[50 fps Mode] 1/50 Fix to 1/10000 Fix

[25 fps/12.5 fps mode] 1/25 Fix to 1/10000 Fix

Tc đ màn trp ti đa:

[60 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[50 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

[30 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[25 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

[15 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/30 s

[12.5 fps mode] Max. 1/4000 s to Max. 16/25 s

Tự động Thông minh: Bật / Tắt

Siêu Động lực (Super Dynamic): Bật / Tắt. *Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31

Dải Động (Dynamic Range): Ti đa 144 dB (Siêu Động lực: Bật, Mức 31)

Cân bằng Tối Thích ứng (Adaptive Black Stretch): Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Sáng Nền / Bù Sáng Chói (Back light compensation / High light compensation):

BLC ( sáng nền) / HLC (Bù sáng chói) / Tắt

Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 31 (ch khi Super dynamic / Intelligent Auto : Tt)

Sương Mù (Fog compensation): Bật / Tắt, Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 8 (ch khi Intelligent auto / Điu chnh đ tương phn t đng (auto contrast adjust): Tt)

Độ lợi Tối đa (Maximum gain) (AGC): Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 11

Màu/Trắng Đen (Color/BW) (ICR): Tắt / Bật / Tự động 1 / T đng 2 / T đng 3 (SCC)

Giảm Nhiễu Kỹ thuật số (Digital Noise Reduction): Mức đcó thđược thiết lập trong phạm vi từ 0 đến 255

Phát hiện Chuyển động Video (Video Motion Detection) (VMD): Bật / Tắt, Có sẵn 4 khu vc

Phát hiện Thay đổi Cảnh (Scene Change Detection) (SCD): Bật / Tắt, Có sẵn 1 khu vc

Phát hiện Âm thanh (Audio Detection): Bật / Tắt

Phân loại Âm thanh AI (AI Sound Classification):

Phân tích AI (AI Analytics):

Khu vực Riêng tư (Privacy Zone): Bật / Tắt, Có sẵn tối đa 8 khu vc

VIQS: Bật / Tắt, Có sẵn tối đa 8 khu vc

Tiêu đề Camera (Camera Title) (OSD): Bật / Tắt, Tối đa 40 t ( t ch s, du)

Điều chỉnh Lấy nét (Focus Adjustment): Lấy nét Tđộng (Auto focus)

 

ng Kính (Lens)

Zoom quang hc: 3.1x (Zoom/Ly nét bng đng cơ)

Zoom m rng: Ti đa 4.6x (3.1x đến 4.6x: khi đ phân gii 1280 x 720)

Zoom k thut số: 4.6x – 49.6x

Đ dài tiêu cự: 2.9 – 9 mm {1/8 inches – 11/32 inches}

Góc nhìn:

[Chế đ 16 : 9] Ngang : 36° (TELE) – 115° (WIDE), Dc : 20° (TELE) – 61° (WIDE)

[Chế độ 4 : 3] Ngang : 28° (TELE) – 82° (WIDE), Dc : 20° (TELE) – 61° (WIDE)

Tỉ lệ Khẩu độ Tối đa (Maximum Aperture Ratio) 1 : 1.3 (WIDE) – 1 : 2.5 (TELE)

Phạm vi Lấy nét (Focus Range) 0.3 m {11-13/16 inches} – ∞

 

DORI

Phát hin (25ppm / 8ppf): Wide: 25.4m / 83.4 ft, Tele: 118.2 m / 387.7 ft

Quan sát (62.5ppm / 19ppf): Wide: 10.2 m / 33.4 ft, Tele: 47.3 m / 155.1 ft

Nhn dng (125ppm / 38ppf): Wide: 5.1 m / 16.7 ft, Tele: 23.6 m / 77.5 ft

Đnh danh (250ppm / 76ppf): Wide: 2.5m / 8.3 ft, Tele: 11.8 m / 38.8 ft

 

Bộ xử lý Hệ thống trên Chip (SoC)

Bộ xử lý Hệ thống trên Chip (SoC): Ambarella CV25M

 

Góc Điều chỉnh (Adjusting Angle)

Góc Ngang: 0 đến +350°

Góc Dc: 0 đến +90°

Góc Quay:

 

Quay/Nghiêng (Pan/Tilt)

Phạm vi Quay (Panning Range): 0 – +350°

Tốc độ Quay (Panning Speed):

Thcông (Manual) Xp x 0.065°/giây – 150°/giây

Cài đặt trước (Preset): Lên đến xp x 150°/giây

Phạm vi Nghiêng (Tilting Range): Hot đng 0 – +90°

Tốc đNghiêng (Tilting Speed):

Thcông (Manual): Xp x 0.065°/giây –150°/giây

Cài đặt trước (Preset): Lên đến khoảng 150°/giây

Vtrí Cài đặt trước (Preset Positions): 256 v trí

Chế độ Tự động (Auto Mode) Tự động quay (Auto pan) / Trình tcài đặt trước (Preset sequence) / Tuần tra (Patrol)

Tự động Quay về (Self Return) 10 giây/ 20 giây/ 30 giây/ 1 phút/ 2 phút/ 3 phút/ 5 phút/ 10 phút/ 20 phút/ 30 phút/ 60 phút

 

Giao diện Người dùng Đồ họa Trình duyệt (Browser GUI)

Điều khiển Camera: Đsáng (Brightness), AUX Bật / Tắt

Âm thanh (Audio):

Đầu vào Mic (Đường truyền): Bật / Tắt

Điều chỉnh Âm lượng: Thấp / Trung bình / Cao

Đầu ra Âm thanh: Bật / Tắt

Điều chỉnh Âm lượng: Thấp / Trung bình / Cao

Ngôn ngữ Giao diện/Menu Cài đặt (GUI / Setup Menu Language): Tiếng Anh, Tiếng Ý, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Nga, Tiếng Trung, Tiếng Nhật

Trình duyệt (Browser): Microsoft Edge, Firefox, Google Chrome

 

Mng

Giao din mng: 10 Base-T / 100 Base-TX, đu ni RJ45

Đ phân gii H.265/ H.264 JPEG (MJPEG):

[16 : 9 mode (60 fps mode)] , [16 : 9 mode (30 fps mode)],

[16 : 9 mode (50 fps mode)] , [16 : 9 mode (25 fps mode)]

1920×1080, 1280×720, 640×360, 320×180

[4 : 3 mode (30 fps mode)], [4 : 3 mode (25 fps mode)]

1280×960, VGA, QVGA

[4 : 3 mode (15 fps mode)], [4 : 3 mode (12.5 fps mode)]

2048×1536 , 1280×960, VGA, QVGA

H.265/H.264:

[Chế độ Truyền tải (Transmission Mode)]

Tốc độ bit không đổi / VBR (Tốc độ bit thay đổi) / Tốc độ khung hình / Nỗ lực tốt nhất

[Loại Truyền tải (Transmission Type)]

Cổng Đơn tuyến (Unicast) (TỰ ĐỘNG) / Cổng Đơn tuyến (Unicast) (THỦ CÔNG) / Đa tuyến (Multicast)

JPEG [Chất lượng Hình ảnh]: 10 bưc

hóa Thông minh (Smart Coding):

Điều khiển GOP (Nhóm ảnh):

Tắt / Thấp (GOP thay đổi 1s-8s/ Trung bình (GOP thay đi 4s-16s/

Nâng cao (GOP c đnh 60s vi khung khóa 1s)/

Điu khin tc đ khung hình (GOP thay đi 4s-16s vi điu khin tc đ khung hình)

*Nâng cao Điu khin tc đ khung hình ch kh dng vi H.265

Smart VIQS Bật (Cao) / Bật (Thấp) / Tắt

Điều khiển P-picture Thông minh (Smart P-picture control): Bật / Tắt

Nén âm thanh:

G.726 (ADPCM) : 16 kbps / 32 kbps

G.711 : 64 kbps

AAC-LC : 64 kbps / 96 kbps / 128 kbps

Chế độ Truyền Âm thanh (Audio Transmission Mode): Tắt / Đầu vào Mic (Đường truyền) / Đầu ra Âm thanh / Tương tác (Bán song công) / Tương tác (Song công hoàn toàn)

Giao thc đưc h trợ:

IPv6 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, SMTP, DNS, NTP, SNMPv1/v2/v3, DHCPv6, RTP, MLD, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, SFTP, MQTT, LLDP

IPv4 : TCP/IP, UDP/IP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, RTSP, RTP, RTP/RTCP, SMTP, DHCP, DNS, DDNS, NTP, NMPv1/v2/v3, UPnP, IGMP, ICMP, ARP, IEEE 802.1X, DiffServ, SRTP, SFTP, MQTT, LLDP,

NTCIP

Số lượng Người dùng Đồng thời (No. of Simultaneous Users): Lên đến 14 người dùng (Tùy thuộc vào điều kiện mạng)

Bảo mật (Secure):

Bảo mật: FIPS 140-2 cấp độ 3 (NXP® EdgeLock® SE050F), Chứng chỉ Thiết bị GlobalSign® được cài đặt sẵn.

Các tính năng bảo mật: HTTPS, Xác thực người dùng, Xác thực Digest, Xác thực máy chủ, IEEE802.1X, Nhật ký hệ thống, Nhật ký truyền hình ảnh, Bảo vệ chống tấn công Brute-force, Phát hiện thay đổi, Firmware đã ký.

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD (Tùy chọn):

Ghi hình H.265 / H.264:

Ghi hình Thcông (Manual REC) / Ghi hình Báo động (Alarm REC) (Trước/Sau) / Ghi hình theo Lịch trình (Schedule REC) / Sao lưu khi mạng gặp sự cố (Backup upon network failure)

Ghi hình JPEG:

Ghi hình Thủ công (Manual REC) / Ghi hình Báo động (Alarm REC) (Trước/Sau) / Sao lưu khi mạng gặp sự cố (Backup upon network failure)

Thẻ nhớ SDXC/SDHC/SD Tương thích:

Thẻ nhớ microSDXC: 64 GB, 128 GB, 256 GB, 512 GB

Thẻ nhớ microSDHC: 4 GB, 8 GB, 16 GB, 32 GB

Thẻ nhớ microSD: 2 GB

Khả năng Tương thích Thiết bị Di động (Mobile Terminal Compatibility): iPad, iPhone (iOS 8.0 tr lên), thiết bị Android

ONVIF® Profile: G / S / T

 

Báo Động (Alarm)

Nguồn Báo động (Alarm Source): 3 đầu cuối đầu vào, báo động VMD (Phát hiện chuyển động video), báo động Lệnh, báo động phát hiện Âm thanh.

Các Hành động Báo động (Alarm Actions): Ghi hình vào bộ nhớ SDXC/SDHC/SD, Thông báo qua E-mail, Thông báo báo động HTTP, Hiển thị trên trình duyệt, Đầu ra thông báo báo động TCP.

 

Đầu vào/Đầu ra (Input/Output)

Đầu vào Âm thanh (Audio Input):

Giắc cắm mini stereo ø3.5 mm

Đối với đầu vào micro: Micro áp dụng được khuyến nghị: Loại cấp nguồn Plug-in

(Độ nhạy của micro: –51 dB to –38 dB (0 dB=1 V/Pa, 1 kHz))

Trkháng đầu vào: Xp x 2 kΩ (không cân bng) / Đin áp cp: 2.5 V ±0.5 V

Đối với đầu vào đường truyền (line input): Mức đầu vào: Khoảng –10 dBV

Đầu ra Âm thanh (Audio Output):

Giắc cắm mini stereo ø3.5 mm (đu ra đơn âm)

Trở kháng đầu ra: Xp x 600 Ω (không cân bng)

Mc đu ra: –20 dBV

Các Đầu cuối I/O Ngoài (External I/O Terminals):

ALARM IN 1 (Đầu vào báo động 1 / Đầu vào trắng đen / Đầu vào điều chỉnh thời gian tự động) (X1)

ALARM IN 2 (Đầu vào báo động 2/ĐU RA BÁO ĐNG) (X1)

ALARM IN 3 (Đầu vào báo động 3 / ĐẦU RA AUX) (X1)

Đầu ra Màn hình (Monitor Output): (đđiều chỉnh) Giắc cắm mini stereo ø3.5 mm tín hiệu NTSC hoặc PAL có thể xuất ra từ camera

 

Thông S Chung

An toàn (Safety): UL (UL62368-1), c-UL (CSA C22.2 No.62368-1), CE, IEC62368-1

Tương thích Điện từ (EMC): FCC (Part15 ClassA), ICES-003 Issue 7 ClassA, EN55032 ClassA, EN55035

Nguồn Điện và Mức Tiêu thĐiện năng (Power Source and Power Consumption):

DC12 V, PoE (IEEE802.3af), DC12 V: 890 mA / Xp x 10.7 W

PoE DC 48 V: 250 mA / Approx.12.0 W (Thiết b loi 0)

Nhiệt đMôi trường Hoạt động (Ambient Operating Temperature): -10 °C đến +50 °C (+14 °F đến +122 °F) (Phm vi bt ngun: 0 °C đến +50 °C {+32 °F đến +122 °F})

Độ Ẩm Môi trường Hoạt động (Ambient Operating Humidity): 10 đến 90% (không ngưng t)

Hệ thống Chống Ngưng tụ Hơi nước (Anti-Condensation System):

Kích thước (Dimensions): ø131 mm x 128 mm (H) {ø5-5/32 inches x 5-1/32 inches (H)}

Khối lượng (Xấp xỉ): 0.8 kg {1.76 lbs.}

Lp vỏ:

Thân chính: Nhôm đúc / Nhựa PC + Nhựa ABS, màu i-PRO trắng

Nắp ống kính: Nhựa ABS, màu Đen