0

Camera IP Dòng Pro ZKTeco 8MP BL-858M48S-S8

Liên hệ

Camera IP dạng Thân (Bullet) nhận diện khuôn mặt và ống kính động cơ, 8MP Starlight.

Được trang bị cảm biến siêu đnét cao của Sony STARVIS cung cấp video Ultra HD lên đến 4K và tầm nhìn ban đêm tuyệt vời, dòng camera IP starlight 8MP Pro Series một giải pháp chuyên nghiệp cao cấp, hướng đến các dán, nhằm đạt được hình ảnh lý tưởng và giám sát video trong môi trường trong nhà ngoài trời, cả ban ngày lẫn ban đêm.

Chức năng cloud P2P được tích hợp sẵn cho mỗi thiết bị, giúp việc xem từ xa theo thời gian thực từ ứng dụng di động AntarView Pro trở nên thuận tiện và linh hoạt hơn, mang lại trải nghiệm người dùng tuyệt vời.

  • Cảm biến CMOS Sony STARVIS 8MP 1/2,7″
  • Mã hóa luồng kép H.265 (Codificación de doble flujo H.265)
  • Ống kính quang học chất lượng cao: 2,7~ 13,5 mm
  • Phạm vi hồng ngoại (IR) hiệu quả 80m
  • Tích hợp PoE (Cấp nguồn qua Ethernet)
  • Thuật toán nhận diện khuôn mặt nhúng (tích hợp sẵn)
  • Tương thích với nhiều trình duyệt web
  • Xem từ xa bằng ứng dụng di động hoặc VMS (Phần mềm quản lý video)
  • Chống sét lên đến 6KV
  • Vỏ kim loại chuẩn IP67

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

CAMERA

Model BL-858M48S-S8

Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS Sony STARVIS 1/2.7”

Điểm ảnh hiệu dng 3840*2160

Độ nhạy sáng tối thiểu

Màu: 0.01Lux@F1.6~3.3 (AGC BẬT)

Đen/Trng: 0.001Lux@F1.6~3.3 (AGC BT)

Bộ nhớ Flash / DDR 1Gb / 2Gb

Số lượng đèn LED hồng ngoại (IR) 4 (Hồng ngoại thông minh – Smart IR)

Khoảng cách Hồng ngoại (IR) 80m

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB

ỐNG KÍNH (LENS)

Loại ống kính ng kính đng cơ

Kiểu ngàm/Lắp đặt Board-in (Lắp trên bảng mạch)

Tiêu cự F1.6-3.3

Khẩu độ F1.6

Góc nhìm (FOV) 29°~110°

Thu phóng quang học (Optical Zoom) 3X

VIDEO

Chuẩn nén H.265 / H.264

Độ phân giải 8MP(3840 x 2160) / 5MP (2592 x 1944)/ 4MP(2560 x 1440) / 1080P (1920 x1080)/ D1 (720 x 576) / VGA (620 x 480) /CIF (352 x 288)

Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR

Tốc độ Bit (Bitrate) 4Mbps ~ 8Mbps

Đa luồng (Multi-Streaming):

Luồng chính (Main Stream) 8MP@20fps/5M@25fps/ 4MP@25fps /2MP@25fps

Luồng phụ (Sub Stream) D1@25fps / VGA@25fps / CIF@25fps

Luồng thứ ba (Third Stream) Không áp dng (N/A)

Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ

Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ

Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u

Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 4 khu vực

Dải tương phản rộng (WDR) DWDR

Chế độ Ngày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ

Cân bằng trắng (White Balance) Hỗ trợ

Khử sương (Defog) Không áp dng (N/A)

Giảm nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR

Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ

Chế độ hành lang (Corridor Mode) Hỗ trợ

sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ

sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ

Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực

Chống nhấp nháy (Anti-flicker) Không áp dụng (N/A)

PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)

Video Thông minh Phát hiện Khuôn mặt

PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT

Mẫu Khuôn mặt Không áp dụng (N/A)

Số Khuôn mặt Phát hiện trên mỗi Khung hình Không áp dụng (N/A)

Kích thước Khuôn mặt Phát hiện Không áp dụng (N/A)

Lọc Chất lượng Khuôn mặt Không áp dụng (N/A)

Khu vực Phát hiện Không áp dụng (N/A)

Phản hồi Chụp ảnh/Ghi nhận Không áp dụng (N/A)

MẠNG (NETWORK)

Giao thức TCP/IP,UDP, HTTP, HTTPS,DHCP, RTSP, DDNS, NTP, PPPoE, UPnP, SNMP

Khả năng tương tác ONVIF Profile S, SDK, API

Số người dùng trực tuyến tối đa 5

Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari

Phần mềm quản (VMS)

AntarVis 2.0

ZKBioSecurity IVS

ZKBioAccess IVS

Hệ điều hành Windows

Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro

Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ

GIAO DIỆN (INTERFACE)

Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)

Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) 1/1

Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) 2/1

Cổng RS485 Không áp dụng (N/A)

Nút Đặt lại (Reset Button) H tr

Khe cắm Micro-SD Không áp dụng (N/A)

ANR (Automatic Network Replenishment) Không áp dụng (N/A)

Cổng USB Không áp dụng (N/A)

THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)

Nguồn cấp PoE(IEEE802.3af), DC 12V±10%

Công suất tiêu thụ <3W

Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67

Kích thước (L*W*H) 246 * 85 * 76 (mm)

Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C

Độ ẩm hoạt động 0% to 90%

Khối lượng tịnh 0.50kg

Tổng khối lượng 0.64kg