0

Camera IP Dòng Camera Full Color ZKTeco 2MP BS-852O12T-S5-C-MI

Liên hệ

Camera IP Bullet 2MP Full Color với Khe cắm micro-SD.

Camera dòng Màu Toàn Phần (Full Color) của ZKTeco mang đến hình ảnh màu chất lượng cao với chi tiết phong phú ngay cả trong điều kiện hoàn toàn tối, nhờ được trang bị ống kính khẩu độ lớn F1.0 tiên tiến và đèn chiếu sáng LED ánh sáng ấm. Hơn nữa, nó đảm bảo cung cấp khả năng nhận dạng chính xác suốt ngày đêm.

Chức năng đám mây P2P được tích hợp sẵn cho mọi thiết bị, giúp tăngờng khả năng xem từ xa theo thời gian thực.

  • Cảm biến CMOS 2MP 1/2.9”
  • Mã hóa luồng kép H.265
  • Ống kính quang học chất lượng cao 3.6mm
  • Phạm vi ánh sáng trắng 20m
  • Tích hợp PoE và micro
  • Tích hợp khe cắm thẻ micro-SD (hỗ trợ tối đa 256GB)
  • Hỗ trợ nhiều trình duyệt web
  • Xem từ xa qua đám mây P2P bằng Ứng dụng di động/VMS (Phần mềm quản lý video)
  • Chống sét lan truyền lên đến 6kV
  • Vỏ kim loại chuẩn IP67

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

CAMERA

Model BS-852O12T-S5-C-MI

Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS 2MP 1/2.9”

Điểm ảnh hiệu dụng 1920*1080

Độ nhạy sáng tối thiểu Màu: 0.0001Lux@F1.0 (AGC BT)

Bộ nhớ Flash / DDR 16Mb / 512Mb

S lưng Đèn Trắng (White Lights) 4

Khoảng cách Đèn Trắng 20m

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB

ỐNG KÍNH (LENS)

Loại ống kính Cđịnh (Fixed)

Kiểu ngàm/Lắp đặt Board-in (Lắp trên bảng mạch)

Tiêu c 3.6mm

Khẩu đ F1.0

Góc nhìn (FOV) 85°

Thu phóng quang học (Optical Zoom) Không áp dụng (N/A)

VIDEO

Chuẩn nén H.265 / H.264

Đphân giải

1080P (1920 × 1080)

1.3M (1280 × 960)

720P (1280 × 720)

Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR

Tốc độ Bit (Bitrate)

H.265: 128Kbps – 6Mbps

H.264: 128Kbps – 6Mbps

Đa luồng (Multi-Streaming):

Luồng chính (Main Stream) 1080P@25fps / 960P@25fps / 720P@25fps

Luồng phụ (Sub Stream) D1@25fps / VGA@25fps / CIF@25fps

Luồng thứ ba (Third Stream) Không áp dng (N/A)

Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ

Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ

Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u

Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 4 khu vực

Dải tương phản rộng (WDR) DWDR (WDR kỹ thuật số)

Chế đNgày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ

Cân bằng trắng (White Balance) Hỗ trợ

Khử sương mù (Defog) Không áp dụng (N/A)

Giảm nhiễu (Noise Reduction) 2D/3D DNR

Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ

Chế đhành lang (Corridor Mode) H tr

Bù sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ

Bù sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ

Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực

Chống nhấp nháy (Anti-flicker) Không áp dụng (N/A)

PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)

Video thông minh Không áp dụng (N/A)

PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT (FACE DETECTION)

Mẫu khuôn mặt (Face Templates) Không áp dụng (N/A)

Số khuôn mặt được phát hiện trên mỗi khung hình Không áp dụng (N/A)

Kích thước khuôn mặt được phát hiện Không áp dụng (N/A)

Lọc chất lượng khuôn mặt (Face Quality Filtering) Không áp dụng (N/A)

Khu vực phát hiện (Detection Area) Không áp dụng (N/A)

Thời gian phản hồi chụp (Capture Response) Không áp dụng (N/A)

MẠNG (NETWORK)

Giao thức TCP/IP, UDP, HTTP, DHCP, RTSP, DDNS, NTP

Khả năng tương tác ONVIF, SDK, API

Số người dùng trực tuyến tối đa 3

Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari

Phần mềm quản lý (VMS)

AntarVis 2.0

ZKBioSecurity IVS

ZKBioAccess IVS

Hđiều hành Windows

Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro

Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ

GIAO DIỆN (INTERFACE)

Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)

Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) Mic tích hợp (Built-in Mic) cho ngõ vào âm thanh

Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) Không áp dụng (N/A)

Cổng RS485 Không áp dụng (N/A)

Nút Đặt lại (Reset Button) H tr

Khe cắm Micro-SD H tr (ti đa 256GB)

ANR (Automatic Network Replenishment) H tr

Cổng USB Không áp dụng (N/A)

THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)

Nguồn cấp PoE, DC 12V±10%

Công suất tiêu th <3.7W

Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67

Kích thước (DxRxC) 180.80 * 75.30 * 66.20 (mm)

Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C

Độ ẩm hoạt động 10% đến 90%

Khối lượng tịnh 0.4kg

Tổng khối lượng 0.52kg