0

Camera IP Dòng 50 Series Honeywell 5MP HC50WB5R3

Liên hệ

Camera IP Thân trụ 5MP.

Thiết bị đạt chuẩn BIS ER, STQC và UL, thuộc danh mục Sản xuất tại Ấn Độ (Make in India) Nhóm I; tích hợp các tính năng phân tích nâng cao và hỗ trợ thẻ nhớ SD lên đến 2TB, bao gồm cả khả năng mã hóa dữ liệu.

TÍNH NĂNG

  • Ống kính cố định 3.6 mm
  • Tiêu chuẩn bảo vệ IP66, IP67, IK10 (Chống bụi, chống nước và chống va đập)
  • Hỗ trợ chuẩn ONVIF Profile S, G, T, M
  • Lưu trữ chuẩn nén H.265 HEVC (Có bản quyền)
  • Lỗ thoát khí Gore Vent trong vỏ máy (Chống đọng sương và cân bằng áp suất)
  • Chống rung hình ảnh dựa trên con quay hồi chuyển (Gyro)

Đôi nét về Camera IP Dòng 50 Series Honeywell

Camera IP Dòng 50 Series Honeywell – Một giải pháp giám sát tuân thủ tiêu chuẩn “Make in India” (MII), được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các hệ thống thông minh, chất lượng cao và bảo mật mạng.

Dòng camera IP 50 Series được phát triển và sản xuất tại Ấn Độ, nhằm hỗ trợ sáng kiến của chính phủ trong việc thúc đẩy cơ sở hạ tầng được xây dựng nội địa. Được bảo chứng bởi các chứng nhận BIS, STQC, NDAA và được trang bị các tính năng phân tích video tiên tiến cùng bộ xử lý hình ảnh hiệu suất cao, những camera này mang lại chất lượng video vượt trội và là một lựa chọn đáng tin cậy cho các chuyên gia và người dùng cuối, những người yêu cầu cả hiệu suất cao lẫn việc tuân thủ các quy định pháp lý.

Camera IP Honeywell dòng 50 Series sở hữu tính năng phân tích tích hợp và bộ xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) thế hệ mới để mang lại hình ảnh xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng thời công nghệ xử lý dải tương phản động rộng (WDR) giúp trích xuất tối đa chi tiết hình ảnh trong các khung hình video có độ tương phản cao.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

VẬN HÀNH (OPERATIONAL)
Tiêu chuẩn Video: NTSC/PAL
Hệ thống quét: Quét lũy tiến (Progressive Scan)
Cảm biến hình ảnh: 1/2.8” CMOS
Ống kính: 2.7 ~ 13.5 mm, MFZ (Lấy nét bằng động cơ), DC-Iris, F1.4 ~ F3.6
Số lượng điểm ảnh (H x V): 5MP (2592×1944)
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen):
Màu: 0.005 Lux @ F1.6
Trắng đen: 0 Lux (Khi bật hồng ngoại IR)
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB
Tốc độ màn trập điện tử: 1/3 đến 1/1,00,000 giây
Khoảng cách hồng ngoại: 70 Mét
Điều khiển đèn hồng ngoại: Smart IR (Tự động/Thủ công)/TẮT
Ngày/Đêm: Tự động/Ngày/Đêm/Lịch trình
Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng thực), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng chói)
Dải tương phản động (WDR): 130 dB
Giảm nhiễu kỹ thuật số: 2D/3D DNR
Chống rung hình ảnh điện tử (EIS): Có hỗ trợ
Cảm biến G (G-Sensor): Có hỗ trợ
Vùng riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (5 khu vực)
Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ
Lưu trữ tại chỗ: Khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (Hỗ trợ tối đa 2TB)
Bộ lọc cắt hồng ngoại (IR-Cut Filter): Có hỗ trợ
Cân bằng trắng: Tự động/Cố định hiện tại/Thủ công
Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%
Góc nhìn (Ngang x Dọc): Ngang: 100° ~ 28.5°; Dọc: 73° ~ 21.4°
Đầu vào / Đầu ra báo động: 1 vào / 1 ra
Nút khôi phục cài đặt (Reset): Có hỗ trợ

VIDEO
Chuẩn nén Video: H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec
Số lượng luồng video: 4 luồng
Độ phân giải:
Luồng chính: 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 / 704 x 576 / 640 x 480 / 352 x 288 / 320 x 240
Luồng phụ: 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 / 704 x 576 / 640 x 480 / 352 x 288 / 320 x 240
Luồng thứ ba: 1920 x 1080 / 1280 x 720 / 704 x 576 / 640 x 480 / 352 x 288 / 320 x 240
Luồng thứ tư: 640 x 480 / 352 x 288 / 320 x 240
Tốc độ khung hình (Frame Rate): Tối đa 50 khung hình/giây (50fps) cho cả 4 luồng.
Tốc độ bit (Bit Rate): 100 K ~ 12 Mbps

ÂM THANH (AUDIO)
Chuẩn nén âm thanh: G.711a / G.711Mu / G.726 / AAC
Luồng âm thanh: 2 chiều, Song công toàn phần (Full duplex)
Giao diện âm thanh: Cổng Line in/out, Tích hợp sẵn Micro (Built-in Mic)

MẠNG (NETWORK)
Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (Cổng RJ-45)
Trình duyệt web hỗ trợ: Microsoft Edge, Chrome
Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, Windows 11
Giao thức: IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP/RTP/RTCP, IGMP/ Multicast, SMTP, SNMP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, CoS, QoS, 802.1X, UPnP, mDNS(Bonjour), UDP, ICMP, ARP, TLS, SFTP
Khả năng tương thích: ONVIF Profile S / G / T / M
Số lượng truy cập người dùng tối đa: 10 Người dùng
Bảo mật: Mã hóa và ký xác thực Firmware, Mã hóa thẻ nhớ SD, Bảo vệ tài khoản và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc địa chỉ IP, Xác thực Digest, Chứng chỉ thiết bị, TLS 1.2 & 1.3, Mã hóa luồng dữ liệu, AES128/256, Đóng cổng SSH/Telnet, Tuân thủ PCIDSS, Khởi động an toàn (Secure boot), Ngăn chặn tấn công brute-force, Quản lý nhật ký truy cập/hệ thống/sự kiện.
Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật Bản, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha.

SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Phân tích Video: Phát hiện chuyển động, Thay đổi cảnh, Phát hiện cạy phá, Chuyển động thông minh, Xâm nhập thông minh, Phát hiện lảng vảng, Phát hiện băng qua vạch, Phát hiện vật thể bỏ rơi, Phát hiện vật thể bị lấy mất, Đếm người, Xếp hàng, Tập trung đám đông, Bản đồ nhiệt, Phát hiện khuôn mặt.
Loại sự kiện: Báo động phân tích, Báo động ổ đĩa, Báo động ghi hình, Cạy phá, Đầu vào báo động, Phát hiện âm thanh.
Liên kết sự kiện: Email, Ghi hình vào thẻ nhớ SD, Ghi hình qua SFTP, Ghi hình qua NAS, Đầu ra kỹ thuật số (Digital output).
Vùng quan tâm (ROI): 6 khu vực
Thông báo sự kiện: HTTPS, HTTP, SMTP, ONVIF, Đầu ra kỹ thuật số.

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn cấp: DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0)
Công suất tiêu thụ (Tối đa): 12.95W

TIÊU CHUẨN DORI (EN62676-4)
Phát hiện (Detect): 59.4m (Góc rộng) ~ 208.4m (Góc hẹp)
Quan sát (Observe): 23.6m ~ 82.7m
Nhận diện (Recognize): 11.9m ~ 41.7m
Định danh (Identify): 5.9m ~ 20.8m

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ 60°C (Khi tắt hồng ngoại)
Độ ẩm tương đối: Dưới 95 %, Không ngưng tụ
Chỉ số bảo vệ xâm nhập: IP66, IP67
Chỉ số chống va đập: IK10
Độ tin cậy: IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-78, IEC 60068-2-11, IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64
Lỗ thoát khí Gore Vent: Có hỗ trợ

QUY ĐỊNH & CHỨNG NHẬN (REGULATORY)
Phát xạ (Emissions): FCC PART 15, CE (EN 55032), ICES-003
Miễn nhiễm (Immunity): CE (EN 50130-4, EN 55035)
An toàn: Danh sách UL theo chuẩn UL/CSA 62368-1, BIS IS 13252 (Phần 1)/IEC 60950-1
Môi trường: RoHS, REACH, WEEE
An ninh mạng: BIS ER, STQC
Xuất xứ: Ấn Độ (India)