
Camera IP Dòng 50 Series Honeywell 3MP HC50W43R3
Liên hệ
Camera IP Dome ống kính cố định 3MP.
Tuân thủ các tiêu chuẩn BIS ER, STQC và UL; thiết bị thuộc danh mục Make in India Class I với tính năng phân tích hình ảnh nâng cao và hỗ trợ thẻ nhớ SD lên đến 2TB, bao gồm cả khả năng mã hóa dữ liệu.
TÍNH NĂNG
- Ống kính cố định 2.8 mm
- Tiêu chuẩn kháng nước/bụi IP66, IP67 và chống va đập IK10
- Hỗ trợ chuẩn ONVIF Profile S, G, T, M
- Lưu trữ cấp phép chuẩn nén H.265 HEVC
- Sử dụng màng lọc Gore Vent trong lớp vỏ (giúp cân bằng áp suất và chống ẩm nội bộ)
- Chống rung hình ảnh dựa trên cảm biến con quay hồi chuyển (Gyro)
Đôi nét về Camera IP Dòng 50 Series Honeywell
Camera IP Dòng 50 Series Honeywell – Một giải pháp giám sát tuân thủ tiêu chuẩn “Make in India” (MII), được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các hệ thống thông minh, chất lượng cao và bảo mật mạng.
Dòng camera IP 50 Series được phát triển và sản xuất tại Ấn Độ, nhằm hỗ trợ sáng kiến của chính phủ trong việc thúc đẩy cơ sở hạ tầng được xây dựng nội địa. Được bảo chứng bởi các chứng nhận BIS, STQC, NDAA và được trang bị các tính năng phân tích video tiên tiến cùng bộ xử lý hình ảnh hiệu suất cao, những camera này mang lại chất lượng video vượt trội và là một lựa chọn đáng tin cậy cho các chuyên gia và người dùng cuối, những người yêu cầu cả hiệu suất cao lẫn việc tuân thủ các quy định pháp lý.
Camera IP Honeywell dòng 50 Series sở hữu tính năng phân tích tích hợp và bộ xử lý tín hiệu hình ảnh (ISP) thế hệ mới để mang lại hình ảnh xuất sắc trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng thời công nghệ xử lý dải tương phản động rộng (WDR) giúp trích xuất tối đa chi tiết hình ảnh trong các khung hình video có độ tương phản cao.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
VẬN HÀNH (OPERATIONAL)
Chuẩn Video NTSC/PAL
Hệ thống quét Quét tiến triển (Progressive Scanning)
Cảm biến hình ảnh 1/2.8” CMOS
Ống kính 2.8 mm, Cố định, F1.4
Số điểm ảnh (H x V) 3MP (2304 x 1296)
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Đen trắng)
Màu: 0.002 Lux @ F1.6
Đen trắng: 0 Lux khi bật hồng ngoại (IR ON)
Tỷ lệ S/N 55 dB
Tốc độ màn trập điện tử 1/3 đến 1/100,000 giây
Khoảng cách hồng ngoại 40 Mét
Điều khiển đèn hồng ngoại Smart IR (Tự động/Thủ công)/Tắt
Ngày/Đêm Tự động/Ngày/Đêm/Lịch trình
Bù sáng WDR (Chống ngược sáng thực), HLC (Chống chói sáng), BLC (Bù sáng nền)
Dải tương phản động rộng (WDR) 130 dB
Giảm nhiễu 2D/3D DNR
Chống rung điện tử (EIS) Có hỗ trợ
Cảm biến G (G-Sensor) Có hỗ trợ
Mặt nạ vùng riêng tư Tắt/Bật (5 vùng)
Chống sương mù (Defog) Có hỗ trợ
Lưu trữ tại chỗ Khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC (Hỗ trợ tối đa 2TB)
Bộ lọc cắt hồng ngoại (IR-Cut) Có hỗ trợ
Cân bằng trắng Tự động/Cố định theo hiện tại/Thủ công
Kiểm soát độ lợi (Gain Control) 0 ~ 100%
Góc nhìn (H x V) Ngang: 87.2°, Dọc: 49.1°
Khôi phục cài đặt (Reset) Có hỗ trợ
VIDEO
Nén Video H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec
Số luồng Video 4 luồng
Độ phân giải
Luồng chính: 2304×1296 / 1920×1080 / 1280×720 / 704×576 / 640×480 / 352×288 / 320×240
Luồng phụ: 2304×1296 / 1920×1080 / 1280×720 / 704×576 / 640×480 / 352×288 / 320×240
Luồng thứ ba: 1920×1080 / 1280×720 / 704×576 / 640×480 / 352×288 / 320×240
Luồng thứ tư: 640×480 / 352×288 / 320×240
Tốc độ khung hình Tối đa 50fps cho tất cả các luồng
Tốc độ bit (Bit Rate) 100K ~ 6 Mbps
MẠNG (NETWORK)
Cổng Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt hỗ trợ Microsoft Edge, Chrome
Hệ điều hành hỗ trợ Microsoft Windows 10, Windows 11
Giao thức IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, RTSP/RTP/RTCP, IGMP/Multicast, SMTP, SNMP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, CoS, QoS, 802.1X, UPnP, mDNS(Bonjour), UDP, ICMP, ARP, TLS, SFTP
Khả năng tương thích ONVIF Profile S/G/T/M
Truy cập người dùng tối đa 10 người dùng
Bảo mật Mã hóa và ký xác thực Firmware, mã hóa thẻ nhớ SD, bảo vệ tài khoản và mật khẩu, HTTPS, lọc địa chỉ IP, xác thực Digest, chứng chỉ thiết bị, TLS 1.2 & 1.3, mã hóa luồng truyền, AES128/256, đóng cổng SSH/Telnet, tuân thủ PCIDSS, khởi động an toàn (Secure boot), ngăn chặn tấn công brute-force, quản lý nhật ký truy cập/hệ thống/sự kiện
Ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Anh, Pháp, Đức, Ý, Nhật, Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha
SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Phân tích Video Phát hiện chuyển động, Thay đổi khung cảnh, Phát hiện phá hoại, Chuyển động thông minh, Xâm nhập thông minh, Lảng vãng thông minh, Phát hiện băng qua vạch thông minh, Phát hiện vật thể bỏ quên, Phát hiện vật thể bị lấy mất, Đếm người, Xếp hàng, Tập trung đám đông, Bản đồ nhiệt, Phát hiện khuôn mặt
Loại sự kiện Báo động phân tích, Báo động ổ đĩa, Báo động ghi hình, Báo động phá hoại
Liên kết sự kiện Email, Ghi hình thẻ nhớ SD, Ghi hình SFTP, Ghi hình NAS
Vùng quan tâm (ROI) 6 vùng
Thông báo sự kiện HTTPS, HTTP, SMTP, ONVIF
ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn điện DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0)
Công suất tiêu thụ (Tối đa) 12.95W
CƠ KHÍ (MECHANICAL)
Kích thước Ø140 × 113.5 mm
Đường kính vòm (Dome) Ø99.1 mm
Trọng lượng sản phẩm 0.81 kg
Trọng lượng đóng gói 1.06 kg
Chất liệu thân vỏ Nhôm + Polycarbonate
Màu sắc Trắng (RAL9003)
TIÊU CHUẨN DORI (EN62676-4)
Phát hiện (Detect) 60.6 Mét
Quan sát (Observe) 24 Mét
Nhận diện (Recognize) 12.1 Mét
Xác định danh tính (Identify) 6.1 Mét
MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động -30°C ~ 60°C (Khi tắt hồng ngoại)
Độ ẩm tương đối Dưới 95%, không ngưng tụ
Cấp bảo vệ chống bụi/nước IP66, IP67
Chống va đập IK10
Độ tin cậy IEC 60068-2-1, IEC 60068-2-2, IEC 60068-2-78, IEC 60068-2-11, IEC 60068-2-27, IEC 60068-2-64
Van thoát khí (Gore Vent) Có hỗ trợ
QUY ĐỊNH (REGULATORY)
Phát xạ FCC PART 15, CE (EN 55032), ICES-003
Miễn nhiễm CE (EN 55035)
An toàn UL listed to UL/CSA 62368-1, BIS IS 13252 (Part 1)/IEC 69050-1
Môi trường RoHS, REACH, WEEE
An ninh mạng BIS ER, STQC
Xuất xứ Ấn Độ (India)





