0

Camera IP Advidia 8MP M-87-V

Liên hệ

Camera IP bán cầu (Dome) WDR 8MP.

 

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Hình ảnh siêu nét (4K): Độ phân giải 8MP cực kỳ chi tiết, kèm hồng ngoại (IR) quan sát ban đêm tốt.
  • Ống kính linh hoạt: Tiêu cự thay đổi 2.8mm – 12mm tùy chỉnh linh hoạt góc nhìn rộng hoặc thu phóng xa.
  • Chống ngược sáng: WDR 120dB cân bằng sáng hoàn hảo trong môi trường chênh sáng mạnh.
  • Độ bền cao & Âm thanh: Chống nước/bụi IP67, chống va đập/phá hoại IK10 và tích hợp Micro thu âm.
  • Tối ưu & Tiết kiệm: Hỗ trợ Chế độ hành lang (9:16) cho lối đi hẹp và chuẩn nén H.265 tiết kiệm bộ nhớ.
  • Tiêu chuẩn & Tương thích: Đạt chuẩn an ninh NDAA và kết nối linh hoạt qua ONVIF (G, S, T).

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Thiết Bị

Cảm biến Hình ảnh: CMOS Quét Lũy tiến (Progressive Scan) 1/2.8″

Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.003Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)

Tốc độ Màn trập (Shutter Time): Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s

Ống kính: 2.8 ~ 12mm

WDR: 120dB

Góc nhìn: Ngang (H): 107.4°~ 29.2°, Dọc (V): 54.2°~ 16.3°, Chéo (O): 111.0°~33.1°

Điều chỉnh góc: Xoay ngang (Pan): 0° ~ 355° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 80° | Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 355°

Điều chỉnh 3 trục:

Ngày & Đêm: Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)

Phạm vi Hồng ngoại (IR Range): Lên đến 40m (131ft)

 

Chuẩn Nén

Chuẩn nén Video: Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG

Tốc độ Bit Video: 128 Kbps~16 Mbps

Ba luồng (Tri-Stream):

 

Phân Tích (Analytics)

Vượt Ranh giới, Xâm nhập, Phát hiện Vào khu vực, Phát hiện Rời khỏi khu vực; Phát hiện Chuyển động, Báo động Xâm phạm, Phát hiện Âm thanh

 

Hình Ảnh

Độ phân giải Hình ảnh tối đa: 3840 x 2160

Tốc độ Khung hình (Frame Rate): 20 khung hình/giây (3840 x 2160)

Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec): Lên đến 8 khu vực

Cài đặt Hình ảnh: Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Khử méo hình (Dewarping), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC)

 

Mạng

Kênh báo động: 1 Kênh Vào | 1 Kênh Ra

Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL, QoS, 802.1x, SNMP

 

Giao Tiếp

Giao diện Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet RJ45 10M/100M Base-TX

Khả năng tương thích: Hệ thống ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API

Bộ nhớ cục bộ: Micro SD, lên đến 256GB

Âm thanh:
Đầu vào: Trở kháng 35kΩ; Biên độ 2V [p-p]
Đầu ra: Trở kháng 600Ω; Biên độ 2V [p-p]
Tích hợp Micro hoặc Đầu vào/Đầu ra Âm thanh ngoài

Chuẩn nén Âm thanh: G.711

 

Tổng quan

An toàn (Safety): CE: EN 62368-1, UL: UL 62368-1

Tương thích Điện từ (EMC): FCC: FCC Part15, CE EMC: EN55032/ EN55024/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3

Điều kiện Hoạt động (Operating Conditions): Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)

Mức tiêu thụ điện năng (Power Consumption) :Tối đa 9.0W

Nguồn cấp (Power Supply): DC 12V±25%, PoE (Cấp nguồn qua Ethernet, chuẩn IEEE 802.3af)

Xếp hạng Chống chịu thời tiết (Weather Proof Rating): IP67

Chống phá hoại (Vandal Resistant): IK10

Kích thước (Dimensions): Φ148 x 111mm (Ø5.8” x 4.4”)

Trọng lượng (Weight): 0.97kg (2.14lb)

Phần mềm (Software): Không yêu cầu giấy phép (license) để sử dụng với Phần mềm Video Insight