
Camera IP Advidia 8MP M-87-V
Liên hệ
Camera IP bán cầu (Dome) WDR 8MP.
Tổng quan
- Hồng ngoại (IR) 8 Megapixel
- WDR thực 120dB
- Ống kính tiêu cự thay đổi (varifocal) từ 2.8mm đến 12mm
- Chuẩn nén H.265, H.264, MJPEG
- Hỗ trợ Chế độ Hành lang (Corridor Mode) 9:16
- Chuẩn chống nước/bụi IP67, chuẩn chống phá hoại IK10
- Tích hợp Micro
- Tuân thủ NDAA
- ONVIF Profile G, S, T
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Thiết Bị
Cảm biến Hình ảnh CMOS Quét Lũy tiến (Progressive Scan) 1/2.8″
Độ nhạy sáng tối thiểu Màu: 0.003Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)
Tốc độ Màn trập (Shutter Time) Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s
Ống kính 2.8 ~ 12mm
WDR 120dB
Góc nhìn Ngang (H): 107.4°~ 29.2°, Dọc (V): 54.2°~ 16.3°, Chéo (O): 111.0°~33.1°
Điều chỉnh góc Xoay ngang (Pan): 0° ~ 355° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 80° | Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 355°
Điều chỉnh 3 trục Có
Ngày & Đêm Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)
Phạm vi Hồng ngoại (IR Range) Lên đến 40m (131ft)
Chuẩn Nén
Chuẩn nén Video Ultra 265, H.265, H.264, MJPEG
Tốc độ Bit Video 128 Kbps~16 Mbps
Ba luồng (Tri-Stream) Có
Phân Tích (Analytics)
Vượt Ranh giới, Xâm nhập, Phát hiện Vào khu vực, Phát hiện Rời khỏi khu vực; Phát hiện Chuyển động, Báo động Xâm phạm, Phát hiện Âm thanh
Hình Ảnh
Độ phân giải Hình ảnh tối đa 3840 x 2160
Tốc độ Khung hình (Frame Rate) 20 khung hình/giây (3840 x 2160)
Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec) Lên đến 8 khu vực
Cài đặt Hình ảnh Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Khử méo hình (Dewarping), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC)
Mạng
Kênh báo động 1 Kênh Vào | 1 Kênh Ra
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL, QoS, 802.1x, SNMP
Giao Tiếp
Giao diện Giao tiếp 1 Cổng Ethernet RJ45 10M/100M Base-TX
Khả năng tương thích Hệ thống ONVIF (Profile S, Profile G, Profile T), API
Bộ nhớ cục bộ Micro SD, lên đến 256GB
Âm thanh
Đầu vào: Trở kháng 35kΩ; Biên độ 2V [p-p]
Đầu ra: Trở kháng 600Ω; Biên độ 2V [p-p]
Tích hợp Micro hoặc Đầu vào/Đầu ra Âm thanh ngoài
Chuẩn nén Âm thanh G.711
Tổng quan
An toàn (Safety) CE: EN 62368-1, UL: UL 62368-1
Tương thích Điện từ (EMC) FCC: FCC Part15, CE EMC: EN55032/ EN55024/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3
Điều kiện Hoạt động (Operating Conditions) Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)
Mức tiêu thụ điện năng (Power Consumption) Tối đa 9.0W
Nguồn cấp (Power Supply) DC 12V±25%, PoE (Cấp nguồn qua Ethernet, chuẩn IEEE 802.3af)
Xếp hạng Chống chịu thời tiết (Weather Proof Rating) IP67
Chống phá hoại (Vandal Resistant) IK10
Kích thước (Dimensions) Φ148 x 111mm (Ø5.8” x 4.4”)
Trọng lượng (Weight) 0.97kg (2.14lb)
Phần mềm (Software) Không yêu cầu giấy phép (license) để sử dụng với Phần mềm Video Insight





