
Camera IP Advidia 2MP M-24-V-T
Liên hệ
Camera IP bán cầu (Turret) tiêu cự thay đổi (VF) 2MP.
Tổng quan
- Hồng ngoại (IR) 2 Megapixel
- WDR thực 120dB
- Ống kính tiêu cự thay đổi (Varifocal) 2.8 – 12mm
- Chuẩn nén H.265, H.264, MJPEG
- Hỗ trợ Chế độ Hành lang (Corridor Mode) 9:16
- Chuẩn chống nước/bụi IP67
- Tích hợp Micro
- Tuân thủ NDAA
- ONVIF Profile G, S, T
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Thiết Bị
Cảm biến Hình ảnh CMOS Quét Lũy tiến, 1/2.7″, 2.0-megapixel
Độ nhạy sáng tối thiểu Màu: 0.005Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)
Tốc độ Màn trập (Shutter Time) Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s
Ống kính 2.8 ~ 12mm, Ống kính tiêu cự tự động lấy nét (AF) và có động cơ điều chỉnh zoom
WDR 120dB
Tỷ lệ Tín hiệu/Nhiễu (SNR) >52dB
Góc nhìn Ngang (H): 108.05°~ 32.59°, Dọc (V): 56.81°~ 18.36°, Chéo (O): 111.91°~36.53°
Điều chỉnh góc Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 75° | Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 360°
Điều chỉnh 3 trục Có
Ngày & Đêm Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)
Phạm vi Hồng ngoại (IR Range) Lên đến 40m (131ft)
Chuẩn Nén
Chuẩn nén Video H.265, H.264, MJPEG
Tốc độ Bit Video 128 Kbps ~ 6 Mbps
Hai luồng (Two Stream) Có
Phân tích (Analytics)
Vượt ranh giới, Xâm nhập (dựa trên phát hiện cơ thể người); Phát hiện chuyển động, Báo động xâm phạm, Phát hiện âm thanh
Hình Ảnh
Độ phân giải Hình ảnh tối đa 1920 x 1080
Tốc độ Khung hình (Frame Rate) 30 khung hình/giây (1920 x 1080)
Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec) Lên đến 8 khu vực
Cài đặt Hình ảnh Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC), Khử sương mù (Defog)
Mạng
Giao thức IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, QoS, SNMP
Giao Diện
Giao diện Giao tiếp Ethernet Base-TX 10M/100M
Lưu trữ tại chỗ (Edge Storage) Micro SD, lên đến 128GB
Nén Âm thanh (Audio Compression) G.711
DORI
| DORI
Khoảng cách |
Ống kính (mm) | Phát hiện (m) | Quan sát (m) | Nhận dạng (m) | Định danh (m) |
| 2.8 | 42.0 | 16.8 | 8.4 | 4.2 | |
| 12 | 180.0 | 72.0 | 36.0 | 18.0 |
Tổng Quan
An toàn (Safety) CE: EN 62368-1, UL: UL 62368-1
Tương thích Điện từ (EMC) FCC: FCC Part 15, CE-EMC: EN 55032/ EN 55035/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3
Điều kiện Hoạt động (Operating Conditions) Nhiệt độ: -30°C~60°C (-22°F~140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)
Mức tiêu thụ điện năng (Power Consumption) Tối đa 8.0 W
Nguồn cấp (Power Supply) DC 12V±25%, PoE (Cấp nguồn qua Ethernet, chuẩn IEEE 802.3af)
Xếp hạng Chống chịu thời tiết (Weatherproof Rating) IP67
Kích thước (Dimensions) Φ129 x 113mm (Φ5.1” x 4.4”)
Trọng lượng tịnh (Net Weight) 0.66kg (1.46lb)
Chất liệu (Material) Kim loại
Phần mềm (Software) Không yêu cầu giấy phép để sử dụng với Phần mềm Video Insight





