
Camera IP Dòng Camera Full Color ZKTeco 2MP BS-852O11C-S5-C
Liên hệ
Camera IP Bullet 2MP Full Color Có Phát Hiện Khuôn Mặt
Được trang bị ống kính khẩu độ lớn F1.0 tiên tiến và đèn chiếu sáng LED ánh sáng ấm, camera thuộc dòng Màu Toàn Phần (Full Color) của ZKTeco mang đến hình ảnh màu chất lượng cao với chi tiết phong phú ngay cả trong điều kiện hoàn toàn tối. Nó đảm bảo cung cấp khả năng nhận dạng chân thực 24/7.
Dòng Full Color cũng cung cấp nhiều chức năng Phát hiện Khuôn mặt thông minh hàng đầu trong ngành để triển khai các cảnh báo khuôn mặt thông minh.
Chức năng đám mây P2P được tích hợp sẵn cho mọi thiết bị, rất thuận tiện và linh hoạt cho việc xem từ xa theo thời gian thực.
- Cảm biến CMOS 2MP 1/2.9”
- Mã hóa ba luồng H.265
- Ống kính quang học chất lượng cao 2.8mm
- Phạm vi ánh sáng trắng 20m
- Thuật toán phát hiện khuôn mặt chất lượng cao
- Triển khai cảnh báo danh sách Trắng/Đen (White/Black-list)
- Hỗ trợ nhiều trình duyệt web
- Xem từ xa bằng ứng dụng di động hoặc VMS (Phần mềm quản lý video)
- Chống sét lan truyền lên đến 6kV
- Vỏ kim loại chuẩn IP67
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
CAMERA
Model BS-852O11C-S5-C
Cảm biến hình ảnh Cảm biến CMOS 2MP 1/2.9”
Điểm ảnh hiệu dụng 1920*1080
Độ nhạy sáng tối thiểu 0.0001Lux@F1.0 (AGC BẬT)
Bộ nhớ Flash / DDR 128Mb / 512Mb
Đèn Trắng (White Lights) Số lượng 4
Khoảng cách Đèn Trắng 20m
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) >52dB
ỐNG KÍNH (LENS)
Loại ống kính Cố định (Fixed)
Kiểu ngàm/Lắp đặt Board-in (Lắp trên bảng mạch)
Tiêu cự 2.8mm
Khẩu độ F1.0
Góc nhìn (FOV) 110°
Thu phóng quang học (Optical Zoom) Không áp dụng (N/A)
VIDEO
Chuẩn nén H.265 / H.264
Độ phân giải 1080P (1920 x 1080) / D1 (720 x 576)
Kiểm soát tốc độ Bit (Bitrate Control) CBR / VBR
Tốc độ Bit (Bitrate)
H.265: 16Kbps-4Mbps
H.264: 80Kbps-4Mbps
Đa luồng (Multi-Streaming):
Luồng chính (Main Stream) 1080P@25fps
Luồng phụ (Sub Stream) D1(720*576)@25fps / VGA(640*480)@25fps
Luồng thứ ba (Third Stream) Không áp dung (N/A)
Phát hiện chuyển động (Motion Detection) Hỗ trợ
Zoom kỹ thuật số (Digital Zoom) Hỗ trợ
Chuẩn nén âm thanh (Audio Compression) G7.11u
Mặt nạ bảo mật (Privacy Mask) 4 khu vực
Dải tương phản rộng (WDR) DWDR (WDR kỹ thuật số)
Chế độ Ngày / Đêm (Day / Night) Hỗ trợ
Cân bằng trắng (White Balance) Hỗ trợ
Khử sương mù (Defog) Hỗ trợ
Giảm nhiễu (Noise Reduction) 3D DNR (Giảm nhiễu kỹ thuật số 3D)
Gương/Lật ảnh (Mirror/Flip) Hỗ trợ
Chế độ hành lang (Corridor Mode) Không áp dụng (N/A)
Bù sáng vùng tối (HLC – Highlight Compensation) Hỗ trợ
Bù sáng vùng nền (BLC – Backlight Compensation) Hỗ trợ
Khu vực quan tâm (ROI – Region of Interest) 4 khu vực
Chống nhấp nháy (Anti-flicker) Không áp dụng (N/A)
PHÂN TÍCH VIDEO THÔNG MINH (IVA)
Video thông minh Phát hiện khuôn mặt
PHÁT HIỆN KHUÔN MẶT (FACE DETECTION)
Mẫu khuôn mặt (Face Templates) Không áp dụng (N/A)
Số khuôn mặt được phát hiện trên mỗi khung hình 5
Kích thước khuôn mặt được phát hiện 80×80 đến 300×300 Pixels
Lọc chất lượng khuôn mặt (Face Quality Filtering) Hỗ trợ
Khu vực phát hiện (Detection Area) Do người dùng xác định
Thời gian phản hồi chụp (Capture Response) ≤200ms
MẠNG (NETWORK)
Giao thức TCP/IP, UDP, HTTP, IGMP, ICMP, DHCP, RTP/RTSP, DNS, DDNS, FTP, NTP, PPPoE, UPNP, SMTP, SNMP
Khả năng tương tác ONVIF Profile S, SDK, API
Số người dùng trực tuyến tối đa 3
Trình duyệt Web IE / Firefox / Chrome / Safari
Phần mềm quản lý (VMS) AntarVis 2.0
Hệ điều hành Windows
Ứng dụng di động (Mobile APP) AntarView Pro
Dịch vụ đám mây P2P Hỗ trợ
GIAO DIỆN (INTERFACE)
Cổng Ethernet 1 cổng RJ-45 (10/100Mbps)
Ngõ vào/ra Âm thanh (Audio I/O) Không áp dụng (N/A)
Ngõ vào/ra Báo động (Alarm I/O) Không áp dụng (N/A)
Cổng RS485 Không áp dụng (N/A)
Nút Đặt lại (Reset Button) Không áp dụng (N/A)
Khe cắm Micro-SD Không áp dụng (N/A)
ANR (Automatic Network Replenishment) Không áp dụng (N/A)
Cổng USB Không áp dụng (N/A)
THÔNG SỐ CHUNG (GENERAL)
Nguồn cấp PoE (IEEE802.3af), DC 12V±10%
Công suất tiêu thụ <3W
Cấp bảo vệ (chống xâm nhập) IP67
Kích thước (DxRxC) 107 x 107 x 78 (mm)
Nhiệt độ hoạt động -30°C đến 60°C
Độ ẩm hoạt động 10% đến 90%
Khối lượng tịnh 0.3kg
Tổng khối lượng 0.45kg





