0

Camera Micro Dome Hồng Ngoại WDR Có Cổng HDMI Dòng 35 Series 5MP HC35W25R3-H

Liên hệ

Camera Micro Dome Hồng ngoại WDR 5 MP Dòng 35, Ống kính 2.8mm có cổng HDMI.

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

HOẠT ĐỘNG
RAM 4 Gigabits
Flash 2 Gigabits
Tiêu chuẩn Video NTSC/PAL
Hệ thống quét Quét lũy tiến (Progressive)
Cảm biến hình ảnh CMOS 1 / 2.8”
Kích thước cảm biến (Ngang x Dọc) 5.408 mm x 4.208 mm
Số lượng điểm ảnh (Ngang x Dọc) 2592 x 1944
Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng Đen)
Màu: 0.007 Lux @(F2.0, 30 IRE)
Trắng Đen (B/W): 0 Lux/F2.0 (IR BẬT)
Tỷ lệ S/N (Tín hiệu trên Nhiễu) 50 dB
Tốc độ màn trập điện tử 1/8 đến 1/100,000 giây
Khoảng cách hồng ngoại (IR) Lên đến 30 m (98.43 ft)
Điều khiển ánh sáng hồng ngoại (IR) Hồng ngoại thông minh (Tự động / Thủ công) / TẮT
Số lượng đèn hồng ngoại 12
Ngày/Đêm Tự động/Ngày/Đêm/Thời gian
Bù sáng ngược WDR, BLC, HLC
Cân bằng trắng Tự động / Đèn sợi đốt (Tungsten) / Đèn huỳnh quang (Fluorescent) / Ánh sáng ban ngày (Daylight) / Bóng râm (Shadow) / Thủ công (Manual)
Kiểm soát độ lợi (Gain Control) 0 ~ 100%
Dải động rộng (Wide Dynamic Range – WDR) Lên đến 120 dB
Giảm nhiễu DNR 2D / 3D
Ống kính 2.8 mm, khẩu độ cố định (Fixed Iris), F2.0
Góc nhìn (Ngang x Dọc) Ngang: 91°, Dọc: 67°
Che chắn riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (4 Vùng)
Khử sương (Defog) Được hỗ trợ
Chipset mã hóa (Encryption Chipset) Được hỗ trợ
Lưu trữ cục bộ Micro SD (lên đến 1 TB)
Ngõ ra HDMI Độ phân giải ngõ ra: 1080P
Phạm vi Xoay ngang (Pan Range) ±45˚
Phạm vi Nghiêng (Tilt Range) 0˚ đến 72˚
Phạm vi Xoay (Rotation Range) 0° đến 355°

VIDEO
Chuẩn nén Video H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec
Độ phân giải
PAL
Luồng 1 (Stream 1): 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 @25 khung hình/giây
Luồng 2 (Stream 2): 704 x 576 / 640 x 480 / 352 x 288 @25 khung hình/giây
Luồng 3 (Stream 3): 1920 x 1080 / 640 x 480 / 352 x 288 / 320 x 240 @25 khung hình/giây
NTSC
Luồng 1 (Stream 1): 2592 x 1944 / 2592 x 1520 / 1920 x 1080 / 1280 x 720 @30 khung hình/giây
Luồng 2 (Stream 2): 704 x 480 / 640 x 480 / 352 x 240 @30 khung hình/giây
Luồng 3 (Stream 3): 1920 x 1080 / 640 x 480 / 352 x 240 / 320 x 240 @30 khung hình/giây
Số lượng luồng Video 3 (2 luồng có hỗ trợ mã hóa)
Tốc độ khung hình Luồng Chính (Main Stream)
TỐI ĐA 30 khung hình/giây
Tối đa 15 khung hình/giây cho mã hóa dưới HTTPS
Tốc độ khung hình Luồng Thứ Hai (Second Stream)
TỐI ĐA 30 khung hình/giây
Tối đa 15 khung hình/giây cho mã hóa dưới HTTPS
Tốc độ khung hình Luồng Thứ Ba (Third Stream) TỐI ĐA 30 khung hình/giây (Không khả dụng cho mã hóa)
Tốc độ Bit (Bit Rate)
Luồng 1:
2592 x 1944, 2592 x 1520, 1920 x 1080 @25/30fps: 500kbps ~ 12000kbps
1280 x 720 @25/30fps: 200kbps ~ 8000kbps
Luồng 2:
704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) @25/30fps: 100kbps ~ 6000kbps
640 x 480 @ 25/30fps: 100kbps ~ 3000kbps
352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) @25/30fps: 100kbps ~ 1500kbps
Luồng 3:
1920 x 1080 @25/30fps: 500kbps ~ 12000kbps
640 x 480 @ 25/30fps: 100kbps ~ 3000kbps
352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC), 320 x 240 @25/30fps: 100kbps ~ 1500kbps

ÂM THANH (AUDIO)
Chuẩn nén Âm thanh G.711a / G.711Mu
Luồng Âm thanh 1 chiều, đầu vào Mic tích hợp sẵn
Giao diện Âm thanh Mic tích hợp sẵn

MẠNG (NETWORK)
Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)
Trình duyệt Web được hỗ trợ Chrome / Edge
Hệ điều hành được hỗ trợ Microsoft Windows 10 / 11
Giao thức* IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS, FTP/SFTP, DDNS
Khả năng tương tác ONVIF Profile G/S/T/M
Số lượng người dùng truy cập tối đa 10 Người dùng
Bảo mật Bảo vệ bằng tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP, Xác thực Digest, TLS1.2 & 1.3, Mã hóa luồng, AES128 / 256, SSH / Telnet bị đóng, Tuân thủ PCI-DSS, Chipset mã hóa tích hợp sẵn
Khởi động An toàn (Secure Boot) Được hỗ trợ
Ngôn ngữ được hỗ trợ Tiếng Ả Rập, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Trung Phồn thể

SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)
Phân tích Video (Video Analytics) Phát hiện chuyển động (Motion Detection), Chuyển động thông minh (Smart Motion), Thay đổi khung cảnh (Scene Change), Xâm nhập (Intrusion), Lảng vảng nhiều lần (Multi Loitering), Đếm người (People Counter), Phát hiện khuôn mặt (Face Detection), Phát hiện vượt ranh giới (Line Crossing Detection)
Loại sự kiện (Event Type) Phát hiện chuyển động video, Đầu vào báo động (Alarm Input), Thông báo ghi hình (Recording Notification), Can thiệp/Phá hoại (Tampering)
Liên kết sự kiện (Event Linkage) Thông báo sự kiện (Event notification), Email và thẻ MicroSD
Vùng quan tâm (Region of Interest) 8

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)
Nguồn điện DC12 V, 1 A; hoặc PoE 44-57 V, TỐI ĐA 4.2 W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa) TỐI ĐA 4.2 W

CƠ KHÍ (MECHANICAL)
Kích thước 104.9 × 104.9 × 63.3 mm (4.13” × 4.13” × 2.49”)
Chiều dài cáp HDMI 390±30mm (15.35”±1.18”)
Kích thước Đóng gói (Ngang x Dọc x Cao) 125 × 125 × 125 mm (4.92” × 4.92” × 4.92”)
Đường kính Vòm (Dome) Φ56.4 (2.22″)
Trọng lượng Sản phẩm 0.526 kg (1.160 lb)
Trọng lượng Đóng gói 0.658 kg (1.451 lb)
Chất liệu Thân Kim loại + Nhựa
Màu sắc RAL 9003, Đen

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)
Nhiệt độ hoạt động
Nhiệt độ khởi động -40 °C (-40 °F )
Nhiệt độ làm việc -40 °C ~ 60 °C (-40 °F ~ 140 °F)
Độ ẩm tương đối Dưới 95 %, không ngưng tụ
Bảo vệ chống xâm nhập IP66, IP67
Khả năng chống va đập IK10 (chỉ thân vỏ)

QUY ĐỊNH (REGULATORY)
Phát xạ FCC PART 15, CE (EN 55032), ICES-003, Tuân thủ RCM và UKCA
Miễn nhiễm CE(EN 50130-4, EN 55035), Tuân thủ UKCA
An toàn CE(EN 62368-1), Tuân thủ RCM và UKCA
RoHS CE(EN 63000)

DORI (TIÊU CHUẨN EN62676-4)
Phát hiện (Detect) 72 m (236.22 ft)
Quan sát (Observe) 32.8 m (107.61 ft)
Nhận dạng (Recognize) 14.4 m (47.24 ft)
Xác định (Identify) 7.2 m (23.62 ft)