0

Camera Thân Trụ Màu Sắc Đèn Kép Cảm Biến Kép 180° Dòng 35 Series Honeywell HC35WMBAR1

Liên hệ

Camera Thân Trụ Màu Sắc Đèn Kép Cảm Biến Kép 180° thuộc Dòng 35, Ống kính 2.4 mm PoE, 2.4 mm PoE.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

HOẠT ĐỘNG

RAM: 2 x 8 Gigabits

Flash: 2 Gigabits

Tiêu chuẩn Video: NTSC/PAL

Hệ thống quét: Quét lũy tiến (Progressive)

Cảm biến hình ảnh 2 x 5 MP CMOS 1/2.8

Độ phân giải: Chế độ Đa Kênh 5MP; Chế độ Ghép Ảnh (Splicing Mode) 8MP

Kích thước cảm biến (Ngang x Dọc): 5.216 mm x 3.968 mm

Số lượng điểm ảnh (Ngang x Dọc): 4608 × 1728

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng Đen)
Màu: 0.007lux @ F1.6 (30 IRE)
Trắng Đen (BW): 0 lux khi đèn bật (with Light on)

Tỷ lệ S/N (Tín hiệu trên Nhiễu): 50 dB

Tốc độ màn trập điện tử: 1/8 đến 1/100,000 giây

Đèn Trắng (White Light): 2 đèn ấm (Warm lights)

Khoảng cách Hồng ngoại (IR):
Hồng ngoại (IR): Lên đến 30 m
Đèn ấm (Warm light): Lên đến 20 m

Điều khiển ánh sáng hồng ngoại (IR): Hồng ngoại thông minh (Tự động / Thủ công) / TẮT

Số lượng Đèn Hồng ngoại (IR Light Number): 4 (2 Hồng ngoại + 2 Đèn ấm)

Ngày/Đêm: Tự động/Ngày/Đêm/Thời gian

Bù sáng ngược: WDR, BLC, HLC

Cân bằng trắng: Tự động / Đèn sợi đốt (Tungsten) / Đèn huỳnh quang (Fluorescent) / Ánh sáng ban ngày (Daylight) / Bóng râm (Shadow) / Thủ công (Manual)

Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%

Dải động rộng (Wide Dynamic Range – WDR): Lên đến 120 dB

Giảm nhiễu: DNR 2D / 3D

Ống kính (Lens): 2.4 mm, khẩu độ cố định (Fixed Iris), F1.6

Góc nhìn (Ngang x Dọc):
Chế độ Ghép ảnh (Splicing Mode): Ngang (H): 191.3°, Dọc (V): 80.1°
Chế độ Đa kênh (Multi channels mode): Ngang (H): 112.3°, Dọc (V): 82°

Che chắn riêng tư (Privacy Masking): Tắt / Bật (4 Vùng)

Khử sương (Defog): Được hỗ trợ

Chipset mã hóa (Encryption Chipset): Được hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ: Micro SD (lên đến 1 TB)

Phạm vi Xoay ngang (Pan Range): 0° đến 360°

Phạm vi Nghiêng (Tilt Range): 0° đến 90°

Phạm vi Xoay (Rotation Range): 0° đến 360°

 

VIDEO

Chuẩn nén Video: H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải:
Chế độ Ghép ảnh (Splicing Mode)
PAL
Luồng 1: 4224 x 1848, 3520 x 1760, 3072 x 1536, 2880 x 1440, 2560 x 1280, 2048 x 1024 @25 khung hình/giây 2040 x 1024 (MJPEG 12fps)
Luồng 2: 1920 x 832, 1536 x 576, 640 x 240 @25 khung hình/giây
Luồng 3: 1920 x 832, 1280 x 560 @25 khung hình/giây
NTSC
Luồng 1: 4224 x 1848, 3520 x 1760, 3072 x 1536, 2880 x 1440, 2560 x 1280, 2048 x 1024 @30 khung hình/giây 2040 x 1024 (MJPEG 12fps)
Luồng 2: 1920 x 832, 1536 x 576, 640 x 240 @30 khung hình/giây
Luồng 3: 1920 x 832, 1280 x 560 @30 khung hình/giây
Chế độ Đa Kênh (Multi-channel mode)
PAL
Luồng 1: 2592 x 1944, 2592 x 1520, 1920 x 1080, 1280 x 720 @25 khung hình/giây
Luồng 2: 704 x 576, 640 x 480, 352 x 288, 320 x 240 @25 khung hình/giây
Luồng 3: 640 x 480, 352 x 288, 320 x 240 @25 khung hình/giây
NTSC
Luồng 1: 2592 x 1944, 2592 x 1520, 1920 x 1080, 1280 x 720 @30 khung hình/giây
Luồng 2: 704 x 480, 640 x 480, 352 x 240, 320 x 240 @30 khung hình/giây
Luồng 3: 640 x 480, 352 x 240, 320 x 240 @30 khung hình/giây

Số lượng Luồng Video: 3

Tốc độ Khung hình Luồng Chính (Main Stream):
TỐI ĐA 30 khung hình/giây
15 khung hình/giây cho mã hóa dưới HTTPS

Tốc độ Khung hình Luồng Thứ Hai (Second Stream)
TỐI ĐA 30 khung hình/giây
TỐI ĐA 15 khung hình/giây cho mã hóa dưới HTTPS

Tốc độ Khung hình Luồng Thứ Ba (Third Stream): TỐI ĐA 30 khung hình/giây (Không khả dụng cho mã hóa)

Tốc độ Bit (Bit Rate):
Luồng 1:
4224 x 1848, 3520 x 1760, 2592 x 1944, 2592 x 1520 @25/30fps 500kbps-16000kbps
3072 x 1536, 2880 x 1440, 2560 x 1280, 2048 x 1024, 1920 x
1080 @25/30fps 500kbps-12000kbps
2040 x 1024 @12fps 500kbps-12000kbps
1280 x 720 @25/30fps 200kbps-8000kbps
2040 x 1024(MJPEEG 12fps) @25/30fps 500kbps-9000kbps
Luồng 2:
1920 x 832, 1536 x 576 @25/30fps 200kbps-8000kbps
704 x 576(PAL)/704 x 480(NTSC) @25/30fps 100kbps 6000kbps
640 x 480, 640 x 240 @25/30fps 100kbps-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC), 320 x 240 @25/30fps 100kbps-1500kbps
Luồng 3:
1920 x 832, 1280 x 560 @25/30fps 200kbps-8000kbps
640 x 480 @25/30fps 100kbps-3000kbps
352 x 288(PAL)/352 x 240(NTSC) 320 x 240 @25/30fps 100kbps-1500kbps

 

ÂM THANH (AUDIO)

Chuẩn nén Âm thanh: G.711a / G.711Mu

Luồng Âm thanh: 2 Chiều, Song công toàn phần (Full duplex)

Giao diện Âm thanh: 1 Kênh Đầu vào, 1 Kênh Đầu ra, Mic và Loa tích hợp sẵn

Truyền âm thanh tối đa:
Môi trường văn phòng, âm lượng đầu ra tối đa
Lên đến 30m: 69dB

 

MẠNG (NETWORK)

Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web được hỗ trợ: Chrome / Edge

Hệ điều hành được hỗ trợ: Microsoft Windows 10 / 11

Giao thức*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS, FTP/SFTP, DDNS

Khả năng tương tác (Interoperability): ONVIF Profile G/S/T/M

Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 Người dùng

Bảo mật: Bảo vệ bằng tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest (Digest authentication), TLS1.2 & TLS1.3, Mã hóa luồng (Stream encryption), AES128 / 256, Đóng SSH / Telnet, Tuân thủ PCI-DSS, Chipset mã hóa tích hợp sẵn (Built-In encryption chipset)

Khởi động An toàn (Secure Boot): Được hỗ trợ

Ngôn ngữ được hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Trung Phồn thể

 

SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích Video: Phát hiện chuyển động (Motion Detection, Chuyển động thông minh (Smart Motion), Thay đổi khung cảnh (Scene Change), Xâm nhập (Intrusion), Lảng vảng nhiều lần (Multi-Loitering), Đếm người (People Counter), Phát hiện khuôn mặt (Face Detection), Phát hiện vượt ranh giới (Line Crossing Detection), Phát hiện vật thể vô chủ (Unattended Object Detection), Phát hiện vật thể bị mất (Missing Object Detection), Bản đồ nhiệt (Heat Map)

Loại sự kiện (Event Type): Phát hiện chuyển động video (Video Motion Detection), Đầu vào báo động (Alarm Input), Thông báo ghi hình (Recording Notification), Can thiệp/Phá hoại (Tampering), Phát hiện âm thanh (Audio Detection)

Liên kết sự kiện (Event Linkage): Thông báo sự kiện (Event notification), Email và thẻ microSD

Vùng quan tâm (Region of Interest): 8

 

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn điện: DC12V, 1A; (-15% to +25%) / PoE 44-57 V, 350mA

Mức tiêu thụ điện (Tối đa): TỐI ĐA 11.5 W

 

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước: Điều chỉnh 232.3~236.3 × 118.1× Ø87 mm (9.14~9.3” × 4.65” × Ø3.43” )

Kích thước Đóng gói (Ngang x Dọc x Cao): 75 × 160 × 140 mm (10.83” x 6.30” x 5.51”)

Trọng lượng Sản phẩm: 0.868 kg (1.914 lb)

Trọng lượng Đóng gói: 1.163 kg (2.564 lb)

Chất liệu Thân: Kim loại + Nhựa

Màu sắc: RAL 9003, Đen

 

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt độ hoạt động: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F )

Độ ẩm tương đối: Dưới 95 %, không ngưng tụ

Bảo vệ chống xâm nhập: IP66, IP67

Khả năng chống va đập: IK10 (chỉ thân vỏ)

 

QUY ĐỊNH (REGULATORY)

Phát xạ: FCC PART 15, CE(EN55032), tuân thủ RCM và UKCA

Miễn nhiễm: CE(EN 50130-4, EN 55035), tuân thủ RCM và UKCA

An toàn: UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), tuân thủ RCM và UKCA

RoHS: CE(EN 63000), UAE (Nghị định Nội các số 10 năm 2017

 

DORI (TIÊU CHUẨN EN62676-4)

Phát hiện (Detect): 50 m (164.04 ft)

Quan sát (Observe): 20 m (65.62 ft)

Nhận dạng (Recognize): 10 m (32.81 ft)

Xác định (Identify): 5 m (16.4 ft)