0

Camera IP Advidia 5MP M-46-FW-V2

Liên hệ

Camera IP bán cầu (Dome) cố định 5MP.

Đặc điểm và tính năng chính của sản phẩm

  • Hình ảnh nét cao: Độ phân giải 5MP nét vượt trội so với Full HD, kèm hồng ngoại (IR) nhìn đêm rõ ràng.
  • Góc nhìn & Dáng quay: Ống kính góc rộng 2.8mm, hỗ trợ Chế độ hành lang (9:16) tối ưu cho không gian dọc, hẹp.
  • Chống ngược sáng: WDR 120dB giúp cân bằng hình ảnh tốt khi gặp ánh sáng gắt.
  • Siêu bền & Âm thanh: Chống nước/bụi IP67, chống đập phá IK10 cực bền và tích hợp Micro thu âm.
  • Tiết kiệm & Tương thích: Chuẩn nén H.265 tối ưu bộ nhớ, đạt chuẩn an ninh NDAA và kết nối linh hoạt qua ONVIF (G, S, T).

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Thiết Bị

Cảm biến Hình ảnh: CMOS Quét Lũy tiến, 1/2.7″, 5.0 Megapixel

Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.003Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)

Tốc độ Màn trập: Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s

Ống kính: 2.8mm@F1.6

WDR: 120dB

Tỷ lệ S/N: >56dB

Góc nhìn: Ngang (H): 112.9° | Dọc (V): 59.1° | Chéo (O): 121.2°

Điều chỉnh góc: Xoay ngang (Pan): 8° ~ 360° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 68° | Xoay tròn (Rotate): 10° ~ 360°

Điều chỉnh 3 trục:

Ngày & Đêm: Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)

Phạm vi Hồng ngoại: Lên đến 30m (98ft)

 

Chuẩn nén

Chuẩn nén Video: H.265, H.264, MJPEG

Tốc độ Bit Video: 128 Kbps~16 Mbps

Hai luồng (Two-Stream):

 

Phân tích (Analytics) Vượt ranh giới, Xâm nhập (Phát hiện Cơ thể người), Phát hiện Chuyển động, Báo động Xâm phạm, Phát hiện Âm thanh

 

Hình ảnh

Độ phân giải Hình ảnh tối đa: 2688 x 1520

Tốc độ Khung hình: 25 khung hình/giây (2688 x 1520)

Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec): Lên đến 8 Khu vực

Cài đặt Hình ảnh: Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC)

 

Mạng

Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, 802.1x, SNMP

 

Giao tiếp

Giao diện Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet RJ45 10M/100M Base-TX

Lưu trữ tại chỗ: Micro SD, lên đến 256GB

Nén Âm thanh: G.711U, G.711A

 

DORI

DORI
Khoảng cách
Ống kính (mm) Phát hiện (m) Quan sát (m) Nhận dạng (m) Định danh (m)
2.8 63.0 25.2 12.6 6.3

 

Tổng Quan

An toàn: CE: EN 62368-1, UL: UL 62368-1

Tương thích Điện từ (EMC): FCC: FCC Part 15, CE-EMC: EN 55032/ EN 55035/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3

Điều kiện Hoạt động: Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C (-22°F ~ 140°F), Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)

Mức tiêu thụ điện năng: Tối đa 4.5W

Nguồn cấp: DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af)

Xếp hạng Chống chịu thời tiết: IP67

Chống phá hoại: IK10

Kích thước: Φ109 x 83mm (Ø4.3” x 3.2”)

Trọng lượng: 0.36kg (0.79lb)

Phần mềm: Không yêu cầu giấy phép để sử dụng với Phần mềm Video Insight