0

Camera IP Advidia 2MP M-29-FW

Liên hệ

Camera IP thân trụ (Bullet) cố định 2MP.

Tổng quan

  • Hồng ngoại (IR) 2 Megapixel
  • WDR 52dB
  • Ống kính cố định 2.8mm
  • Chuẩn nén H.265, H.264
  • Chuẩn chống nước/bụi IP67
  • Tuân thủ NDAA

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Thiết Bị
Cảm biến Hình ảnh: CMOS Quét Lũy tiến 1 / 2.8″
Độ nhạy sáng tối thiểu: Màu: 0.01Lux (F2.0, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)
Tốc độ Màn trập: Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s
Ống kính: 2.8mm@F2.0
WDR: 52 dB
Tỷ lệ S/N: >52dB
Góc nhìn: Ngang (H): 106.7°, Dọc (V): 57.1°, Chéo (O): 115.7°
Điều chỉnh góc: Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360° | Nghiêng (Tilt): 0° ~ 90° | Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 360°
Điều chỉnh 3 trục:
Ngày & Đêm: Bộ lọc Cắt Hồng ngoại (IR-Cut Filter) với Chuyển mạch Tự động (ICR)
Phạm vi Hồng ngoại: Lên đến 30m (98ft)

Chuẩn Nén
Chuẩn nén Video: H.265, H.264
Tốc độ Bit Video: 128 Kbps ~ 6 Mbps
Hai luồng (Two Stream):
Phân tích (Analytics): Phát hiện Chuyển động

Hình Ảnh
Độ phân giải Hình ảnh tối đa: 1920 x 1080
Tốc độ Khung hình: 30 khung hình/giây (1920 x 1080)
Mã hóa Vùng quan tâm (ROI Codec): Lên đến 8 khu vực
Cài đặt Hình ảnh: Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số, Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Lật hình (Flip), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC)

Mạng
Giao thức: IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, UPnP, HTTP

Giao Tiếp
Giao diện Giao tiếp: Ethernet 10M/100M Base-TX

DORI

DORI
Khoảng cách
Ống kính (mm) Phát hiện (m) Quan sát (m) Nhận dạng (m) Định danh (m)
2.8 43.4 17.4 8.7 4.3

Tổng Quan
An toàn: CE: EN 62368-1, UL: UL 62368-1
Tương thích Điện từ (EMC): FCC: FCC Part 15, CE-EMC: EN 55032/ EN 55035/ EN IEC 61000-3-2/ EN 61000-3-3
Điều kiện Hoạt động: Nhiệt độ: -30°C~60°C, Độ ẩm: ≤95% RH (Không ngưng tụ)
Mức tiêu thụ điện năng: Tối đa 5.5 W
Nguồn cấp: DC 12V±25%, PoE (IEEE 802.3af)
Xếp hạng Chống chịu thời tiết: IP67
Kích thước: 167 × 63 ×62mm (6.6” × 2.5” × 2.4”)
Trọng lượng tịnh: 0.27kg (0.60lb)
Phần mềm: Không yêu cầu giấy phép để sử dụng với Phần mềm Video Insight