
Nút Nhấn Chuông Cửa Panasonic VL-VC3535BX
Liên hệ
IP Video Intercom System – Door Station.
Thông tin cơ bản
- Kích thước: Xấp xỉ 168mm x 93mm x 32mm
- Màu sắc: Đen
- Vật liệu bên ngoài: AL + Kính cường lực
- Hoạt động: Phím cơ
- Cài đặt: Lắp chìm
Tính năng
- Liên lạc nội bộ video: Camera pixel 2M tích hợp với micrô
- Các bước liên kết dễ dàng: Hiển thị hoặc quét mã QR từ Ứng dụng di động đến Trạm cửa
- Chức năng mở khóa E-lock: Hỗ trợ mở khóa từ xa từ Ứng dụng di động hoặc Màn hình phòng
- Để lại tin nhắn: Khách có thể để lại tin nhắn thoại
- Giám sát: Video Trạm cửa phát trực tiếp có thể xem trên Màn hình phòng & Ứng dụng di động
- Báo động tháo thiết bị: Khi thiết bị bị tháo, báo động sẽ kêu và cảnh báo sẽ được gửi
- Có thể kết nối với thiết bị bên ngoài: Khóa điện
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Thông số hệ thống
Hệ điều hành: Linux
Bộ nhớ Flash: 16MB
Bộ nhớ RAM: 64MB
Thông số hiển thị
Kích thước màn hình: —
Phương thức vận hành: Phím bấm cơ học
Độ phân giải: —
Thông số Video
Chuẩn nén video: H.264
Độ phân giải video: VGA, 720P
Thông số Camera: 2.0 Megapixels, cảm biến CMOS 1/2.7 inch, tiêu cự 3.7mm EFL
Cường độ ánh sáng tối thiểu: 0.01lx (trong khoảng 50cm từ ống kính camera)
Số lượng camera: Camera đơn
HDR (Dải tương phản động cao): –
Góc nhìn: 78° (Ngang) / 58° (Dọc)
Phương thức chiếu sáng: Đèn LED ánh sáng trắng
Thông số Âm thanh
Chuẩn nén âm thanh: G.711
Loa: 8Ω / 0.5W
Microphone: -54 ± 2dB
Nhận diện khuôn mặt
Dung lượng khuôn mặt: —
Thẻ từ IC:
Dung lượng thẻ: —
Tần số: —
Thông số Mạng
Loại dây cáp: UTP (Cat 5e hoặc cao hơn)
Giao thức: IPv4; TCP/IP; ICMP; UDP; RTSP; HTTP; DNS; RTP; RTMP; ARP; NTP
Giao diện thiết bị
Giao diện mạng: RJ45, 10BASE-T/100BASE-TX (Tự động chuyển đổi MDI/MDI-X)
Cổng xuất nguồn: —
Cổng RS485: Có (Dự phòng)
Đầu ra Relay: 1
Cổng phát hiện cháy: —
Mở khóa (Lock Release): 1
Cổng trạng thái cửa: 1
Cổng Wiegand: —
Thông số chung
Nguồn điện: Bộ chia PoE (PoE Splitter) hoặc Bộ nguồn rời (Bán riêng)
Điện áp hoạt động: 12 đến 27VDC
Dòng điện định mức: DC 12V, 500mA; DC 27V, 220mA
Công suất tiêu thụ: Chế độ chờ: 3.0W, Khi hoạt động: 6.0W
Phương thức lắp đặt: Lắp đặt âm tường (Flush mount)
Màu sắc: Đen
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): Khoảng 168mm x 93mm x 32mm (Không bao gồm các phần nhô ra)
Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +55°C
Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +70°C
Độ ẩm hoạt động: Lên đến 90% (không ngưng tụ)
Tiêu chuẩn kháng nước/bụi (IP): IP54
Tiêu chuẩn chống va đập (IK): IK04
Phương thức đàm thoại: Rảnh tay (Hands-free)
Ngôn ngữ hiển thị: —
Phát hiện chuyển động: —
Chất liệu bên ngoài: Nhôm (AL) + Kính cường lực
Trọng lượng:
Không bao gồm bao bì: 350g
Bao gồm cả bao bì: 560g

Vỏ ốp gắn phẳng HPE Networking Instant On AP22 (R6P90A) 


