Dây Nhảy Quang Đa Mốt Norden LC/PC-LC/PC 3m Sợi Đôi LSZH 332-24OM3L1L1003

Liên hệ

Giới thiệu chung về Dây nhảy cáp quang Norden

Chúng bao gồm hai sợi bọc chặt (tight buffer) được đặt trong một lớp vỏ bọc bên ngoài chung, áp dụng cho các biến thể cáp đa mốt (multi-mode) và đơn mốt (single mode) OM1, OM2, OM3, OM4, OS1, OS2. Cả hai đầu đều được bấm sẵn đầu nối (connector) loại đơn hoặc loại lai (hybrid) hiệu suất cao, bao gồm các đầu nối SC, ST, FC, LC, MTRJ, E2000 ở dạng sợi đơn (simplex) và sợi đôi (duplex). Những loại này thường không thuộc dòng siêu bền (ruggedized), tùy thuộc vào ứng dụng và có thể tích hợp tiếp điểm điện lò xo đặt trong vỏ nhựa LSFH, giúp chúng phù hợp để sử dụng trong nhà.

Tiêu chuẩn tuân thủ

Telcordia (trước đây là Bellcore) GR-326-CORE Các yêu cầu chung đối với đầu nối quang đơn mốt và cụm dây nhảy (Jumper).
IEC 874-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chung cho cáp và đầu nối sợi quang.
ANSI/TIA-568-D.3, ISO/IEC 11801 Phiên bản thứ 2, CENELEC EN 50173, UL94V-0
LSZH: IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034

Đặc điểm chính

  • Các đầu nối ST, SC, FC, LC, MT-RJ, E2000
  • Các phiên bản sợi đôi (Duplex) và sợi đơn (Simplex), các phiên bản dây đồng nhất và dây lai (hybrid)
  • Đánh dấu Vị trí A/Vị trí B (Position A/Position B)
  • 100% được kiểm tra truyền dẫn tại nhà máy theo tiêu chuẩn ANSI/TIA-568-D.3
  • Ống đầu nối cấu hình mỏng (Slim-profile boots) với bộ phận giảm chấn cáp linh hoạt, bền bỉ
  • Có sẵn các kích thước 0.9mm, 1.6mm, 2.0mm, 3.0mm

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

Đặc Điểm Cơ Học & Môi Trường

Phạm vi mốt (Mode): Đơn mốt (Single mode)

Loại cáp: Cáp sợi đôi dạng dính (Duplex Zipcord)

Kiểu đầu nối: MTRJ

Loại bề mặt tiếp xúc sợi quang/đầu sứ (Ferrule): PC

Đường kính cáp: 0.9mm, 1.6mm, 2.0mm, 3.0mm

Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn & Chiều dài tùy chỉnh

Thành phần gia cường: Sợi Aramid (Aramid Yarn)

Vỏ bọc ngoài: LSZH

Chiều dài cụm cáp (Dung sai khi <15 mét): -0/+100mm

Chiều dài cụm cáp (Dung sai khi >15 mét): -0/+10%

Màu vỏ bọc: Màu xanh ngọc (Aqua)/Màu tím (Violet)

Độ bền: 500 chu kỳ (độ suy hao tăng tối đa 0.2 dB), 1000 chu kỳ cắm/rút

Nhiệt độ hoạt động: -20 ˚C đến +70˚C/+85˚C (đối với loại bọc giáp)

Nhiệt độ lưu trữ: -40 ˚C đến +85˚C

Độ đồng tâm của đầu sứ (Ferrule): < 1µm, Độ đồng tâm đầu sứ khác < 1µm

Độ ẩm (FOTP-5): 90-95% ở 40°C

Độ bền của cơ chế khóa/khớp nối (FOTP-185): 33 N ở góc 0° trong 5 giây

Khả năng giữ cáp (FOTP-6): 50 N ở góc 0° trong 5 giây.

Độ xoắn (FOTP-36): 15 N ở góc 0°, 5 vòng xoắn, 10 chu kỳ

Độ uốn (FOTP-1): 0.5 Kg ở khoảng cách 25 cm, góc từ +90° đến -90°, 100 chu kỳ

Thông Số Kỹ Thuật Bấm Đầu

Thông số hình học

Bán kính cong: 7-25 mm

Độ lệch đỉnh (Apex Offset): 0-50 um

Chiều cao sợi quang theo bán kính: -50 đến +50 nm

Độ lệch góc: <0.3 độ

Độ nhám sợi quang: 0-25 nm

Độ nhám đầu sứ (Ferrule): 0-50 nm

Lỗi bề mặt đầu nối (End Face)

Lõi sợi quang (Fibre Core): 0 nm²

Đường kính trường mốt (Mode field diameter): 0 nm²

Vùng tiếp xúc đầu sứ (Ferrule): 0 nm²

Kiểm tra & Giám định: 100%

Keo Epoxy

Hệ số nhiệt độ Tg: 120

Phương pháp sấy khô: Khử khí (Out Gassed)

Keo dư: Không có vòng keo nhìn thấy được bằng mắt thường

Kiểm soát cấu hình

Số sê-ri: Mỗi sợi cáp đều được cấp số sê-ri riêng