
Cáp mạng Norden Cat6 U/UTP 24AWG E Series (120-40001104BL) – Màu Xanh Dương
Liên hệ
Cáp mạng Norden Category 6 UTP vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật của Category 6 / Class E. Cáp đã được kiểm nghiệm ở dải tần số lên đến 250 MHz và được thiết kế để hỗ trợ các ứng dụng Gigabit 1000Base-T và 1000Base-Tx với khoảng cách lên tới 100m. Độ cân bằng cặp cực kỳ cao mang lại khả năng tương thích điện từ (EMC) xuất sắc, giảm thiểu bức xạ, tối đa hóa khả năng chống nhiễu và mang lại hiệu suất chống nhiễu xuyên âm ngoài (alien cross talk) cao cho các hệ thống cáp UTP (Cặp vặn xoắn không chống nhiễu).
Tiêu Chuẩn Tuân Thủ
IEEE 802.af, IEEE 802.3at: cho các ứng dụng cấp nguồn qua mạng PoE
ANSI/TIA-568.2-D: Category 6
ISO/IEC-11801, Class E / IEC 61156-5: Category 6
LSOH (Ít khói không Halogen): IEC 60332-1, IEC 60754, IEC 61034
EN50288-6-1, EN50173, EN50575

Phân Loại Sản Phẩm
Dòng sản phẩm: E Series
Loại sản phẩm: Cáp cặp vặn xoắn
Mô tả
Thông Số Kỹ Thuật:
Cấu Trúc Vật Liệu & Thiết Kế
Vật liệu lõi dẫn: Đồng trần (Đồng nguyên chất)
Kích cỡ lõi dẫn: 24 AWG
Cấu trúc lõi dẫn: Lõi cứng (Đồng trục)
Vật liệu cách điện: Nhựa PE mật độ cao (High Density PE)
Đường kính lớp cách điện: 0.91 ± 0.08 mm
Mã màu: Theo tiêu chuẩn TIA/EIA 568-B
Tổng số sợi dây: 8 sợi
Dây xé vỏ (Rip Cord): Có
Vỏ ngoài: Nhựa PVC
Độ dày & Đường kính ngoài của vỏ: 0.50 ± 0.05 mm, 5.80 ± 0.30 mm
Đặc Tính Điện & Cơ Học
Trở kháng: 100 ± 15 Ohm
Điện trở một chiều (DC): 95 Ohm/km
Độ lệch điện trở tối đa: ≤ 5%
Điện dung: Tối đa 5.6 nF/100m
Độ lệch điện dung: Tối đa 3.3 pF/m
Độ lệch thời gian trễ truyền tín hiệu: Tối đa ≤ 45 ns/100m
Tốc độ truyền tín hiệu: 69%
Điện trở cách điện tối thiểu: 5 GOhm•km
Lực kéo tối đa – Ngắn hạn: 110 N
Bán kính uốn cong tối thiểu: 8 lần đường kính ngoài (8 x OD)
Dải nhiệt độ hoạt động: -20 độ C ~ 75 độ C
Hiệu Suất Truyền Dẫn
Cáp trục ngang Cat. 6 loại 4 cặp dây không chống nhiễu*
| Freq. Mhz |
Attenuation dB/100m @ 20°C |
NEXT dB |
PSNEXT dB |
RL dB |
ELFEXT dB |
PSELFEXT dB |
| 1 | 2.0 | 74.3 | 72.3 | 20.0 | 67.8 | 64.8 |
| 4 | 3.8 | 65.3 | 63.3 | 23.0 | 55.8 | 52.8 |
| 10 | 6.0 | 59.3 | 57.3 | 25.0 | 47.8 | 44.8 |
| 20 | 8.5 | 54.8 | 52.8 | 25.0 | 41.8 | 38.8 |
| 100 | 19.8 | 44.3 | 42.3 | 20.1 | 27.8 | 24.8 |
| 200 | 29.0 | 39.8 | 37.8 | 18.0 | 21.8 | 18.8 |
| 250 | 32.8 | 38.3 | 36.3 | 17.3 | 19.8 | 16.8 |
*Cáp được cung cấp đáp ứng các yêu cầu truyền dẫn tối thiểu của Cat. 6 theo tiêu chuẩn IEC 61156-5 Phiên bản 2
Quy Cách Đóng Gói
Hình thức đóng gói: Thùng cuộn (Pulley Box)
Trọng lượng tịnh (N.W): 12.1 kg
Trọng lượng cả bì (G.W): 13.0 kg
Kích thước thùng: 400 x 400 x 220 mm

Vỏ ốp gắn phẳng HPE Networking Instant On Access Point AP25 (R9B36A) 



