0

Camera IP Advidia 4MP M-49-V-V2

Liên hệ

Camera IP Thân trụ (Bullet) Tiêu cự thay đổi (Varifocal).

Tổng quan

  • 4MP (2688 x 1520)
  • Ống kính có động cơ 2.8-12mm
  • Hồng ngoại (IR-LED) tích hợp lên đến 40 m (131 ft.)
  • WDR 120dB
  • H.265, H.264 và MJPEG
  • Microphone tích hợp
  • IP67
  • ONVIF Profile G, S, T
  • Tuân thủ NDAA

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

Camera
Cảm biến Hình ảnh CMOS Quét Lũy tiến 1/3″
Độ nhạy sáng tối thiểu Màu: 0.003Lux (F1.6, AGC ON) | 0Lux khi bật Hồng ngoại (IR)
Tốc độ Màn trập (Shutter Speed) Tự động/Thủ công, 1 ~ 1/100000s
Dải động (Dynamic Range) 120 dB
Tỷ lệ Tín hiệu/Nhiễu (S/N) > 52 dB
Hồng ngoại (IR-LED) tích hợp Lên đến 50m (164ft.), Bước sóng: 850nm

Ống Kính (Lens)
Tiêu cự (Focal Length) 2.8~12mm, Zoom có động cơ / Tự động lấy nét (Auto Focus)
Góc nhìn (Angular Field of View) Ngang (H): 86.3°~35.2°, Dọc (V): 47.1°~17.0°, Chéo (D): 91.9°~38.6°
Điều chỉnh góc (Angle Adjustment) Xoay ngang (Pan): 0° ~ 360°, Nghiêng (Tilt): 0° ~ 90°, Xoay tròn (Rotate): 0° ~ 360°

Video
Độ phân giải và Tốc độ khung hình tối đa Luồng chính (Mainstream): 2688×1520, 2560×1440 @25/20fps, 2304*1296, 1920*1080, 1280×720 @30/25fps. Luồng phụ (Sub Stream): 1280×720, 720×576, 640×360 @30/25fps
Xoay Hình ảnh Lật dọc/Lật ngang/180°/90° theo chiều kim đồng hồ/90° ngược chiều kim đồng hồ
Cài đặt Hình ảnh Cân bằng Trắng, Giảm nhiễu Kỹ thuật số (Digital NR), Hồng ngoại Thông minh (Smart IR), Bù sáng mạnh (HLC), Bù sáng nền (BLC), Khử sương mù Kỹ thuật số (Digital Defog)
Vùng Riêng tư (Privacy Zone) Lên đến 4 khu vực
Tiêu đề Camera (OSD) Lên đến 40 ký tự * 4 dòng
Phân tích (Analytics) Vượt ranh giới, Xâm nhập (dựa trên Phát hiện Cơ thể người), Phát hiện Chuyển động, Báo động Xâm phạm, Phát hiện Âm thanh
ROI Lên đến 8 khu vực để đảm bảo chất lượng hình ảnh
Nén Video (Video Compression) H.265, H.264, MJPEG
Số lượng thiết lập Luồng 2 Luồng

DORI
Phát hiện (Detect) (25ppm/8ppf) 63m {206.7ft.} (WIDE), 270.0m {885.8ft.} (TELE)
Quan sát (Observe) (62.5ppm/19ppf) 25.2m {82.7ft.} (WIDE), 108.0m {354.3ft.} (TELE)
Nhận dạng (Recognize) (125ppm/38ppf) 12.6m {41.3ft.} (WIDE), 54.0m {177.2ft.} (TELE)
Định danh (Identify) (250ppm/76ppf) 6.3m {20.7ft.} (WIDE), 27.0m {88.6ft.} (TELE)

Mạng
Giao thức được hỗ trợ (Supported Protocol) IPv4, IGMP, ICMP, ARP, TCP, UDP, DHCP, RTP, RTSP, RTCP, RTMP, DNS, DDNS, NTP, FTP, UPnP, HTTP, HTTPS, SMTP, SSL/TLS, QoS, SNMP, 802.1X
Bảo mật (Secure) Bảo vệ bằng mật khẩu, HTTPS, Nhật ký hoạt động, Xác thực Digest cho RTSP, HTTP, TLS 1.2, WSSE và ONVIF, Lọc địa chỉ IP, Bảo vệ ARP, Xác thực MAC, Khóa đăng nhập trái phép, Hết phiên làm việc (Session Timeout), Dấu chìm (Watermark)
ONVIF® Profile S / G / T

Giao Diện
Giao diện Mạng (Network Interface) 10BASE-T/100BASE-TX, đầu nối RJ45
Đầu vào Âm thanh (Audio Input) Microphone tích hợp / Đầu vào đường truyền (Line Input): trở kháng 35kΩ; biên độ 2V [p-p]. Mã hóa (Codec): G.711U, G.711A
Đầu ra Âm thanh (Audio Output) trở kháng 600Ω; biên độ 2V [p-p]
Thiết bị I/O ngoài (External I/O Terminals) 1 vào / 1 ra
Khe cắm Thẻ nhớ SD microSD, lên đến 256GB

Tổng Quan
An toàn (Safety) UL (UL 62368-1), c-UL (CSA C22.2 No. 62368-1), CE, IEC62368-1
Tương thích Điện từ (EMC) FCC (part15 Class A), EN55032, EN55035
Nguồn điện (Power Source) PoE (IEEE 802.3af) / DC 12V±25%, giắc nguồn đồng trục Ø 5.5mm
Mức tiêu thụ điện năng (Power Consumption) Tối đa 9.6W
Điều kiện Hoạt động Môi trường Nhiệt độ: -30°C ~ 60°C, Độ ẩm: ≤95% RH (không ngưng tụ)
Chống nước và Bụi (Water and Dust Resistance) IP67
Chống Sốc (Shock Resistance)
Kích thước (Dimensions) 206mm × 73mm × 73mm (8.1” × 2.9” × 2.9”)
Khối lượng (Mass) Khoảng 0.51kg (1.12lb)
Lớp hoàn thiện (Finish) Thân chính: Graphite và Kim loại
Giấy phép Phần mềm Bao gồm Giấy phép Camera VideoInsight VMS

Thông tin bổ sung

Brand

PANASONIC