0

Camera IP Dòng 25 Series Honeywell 2MP HC25DB2R1-C

Liên hệ

Camera IP thân trụ cố định hồng ngoại 2MP.

Đặc Điểm Và Tính Năng Chính

  • Độ phân giải 2MP, Chuẩn nén H.265 HEVC/H.264/MJPEG
  • Cảm biến 1/3” SC2337P, quét liên tục (Progressive Scan)
  • Ống kính cố định; 2.8 mm, F2.0
  • Tầm xa hồng ngoại lên đến 30m, hỗ trợ Hồng ngoại thông minh (Smart IR)
  • Tốc độ màn trập từ 1/5 giây ~ 1/20,000 giây
  • Hỗ trợ công nghệ WDR, BLC, HLC, LDC
  • Tính năng Che khu vực riêng tư  và Chống sương mù (Defog)
  • Tích hợp Micro thu âm (Built-in Mic)
  • Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ Micro SD lên đến 1 TB
  • Hỗ trợ cấp nguồn qua mạng PoE hoặc nguồn DC 12V
  • Tích hợp các tính năng thông minh: Phát hiện xâm nhập, hàng rào ảo, thay đổi cảnh
  • Vỏ bằng kim loại, chuẩn bảo vệ chống bụi nước IP66 và chống va đập IK10
  • Tương thích chuẩn ONVIF Profile S, G, T, M

 

Tổng Quan Về Dòng Camera 25 Series Honeywell

Dòng sản phẩm Honeywell 25 Series bao gồm các lựa chọn camera từ 2MP đến 8MP, cùng hệ thống đầu ghi NVR hỗ trợ từ 4 đến 64 kênh với độ phân giải lên đến 4K, mang lại giải pháp linh hoạt cho các doanh nghiệp có quy mô khác nhau.

Các tính năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn giúp phát hiện người và phương tiện chính xác hơn, cắt giảm các báo động giả và đảm bảo các cảnh báo luôn có mức độ liên quan cao nhất.

Toàn bộ dòng sản phẩm đều tuân thủ tiêu chuẩn NDAA và không chứa các linh kiện bị hạn chế, đi kèm chuẩn ONVIF Profile S và T để hỗ trợ khả năng tương thích của hệ thống. Khi được sử dụng kết hợp với đầu ghi NVR thuộc dòng Honeywell 25 Series và các nền tảng được hỗ trợ, tính năng truyền dữ liệu bảo mật sẽ giúp bảo vệ cả dữ liệu video lẫn quyền truy cập.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

VẬN HÀNH (OPERATIONAL)

SOC (Vi xử lý): NT98566

RAM: 1 Gigabit

Bộ nhớ Flash: 2 Gigabits

Chuẩn video: NTSC/PAL

Hệ thống quét: Quét liên tục (Progressive)

Cảm biến hình ảnh: 1/3” SC2337P

Kích thước cảm biến (H x V): 5.184 mm x 2.196 mm

Số lượng điểm ảnh (H x V): 1920 x 1080

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng đen): Màu: 0.005 Lux@30IRE, F2.0; Trắng đen (BW): 0 Lux (Bật LED hồng ngoại)

Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio): 55 dB

Tốc độ màn trập điện tử: 1/5 đến 1/20,000 giây

Khoảng cách hồng ngoại: Hồng ngoại lên đến 30 m (98.4 ft)

Điều khiển đèn hồng ngoại: Thông minh (Smart) / Thủ công (Manual) / TẮT (OFF)

Số lượng đèn hồng ngoại: 4

Ngày/Đêm: Tự động / Chế độ ngày / Chế độ đêm / Theo lịch trình (Timing)

Bù sáng: WDR (Chống ngược sáng), BLC (Bù sáng nền), HLC (Bù sáng cao), LDC (Sửa méo ống kính)

Cân bằng trắng: Tự động / Đèn dây tóc / Đèn huỳnh quang / Ánh sáng ban ngày / Bóng râm / Thủ công

Kiểm soát độ lợi (Gain Control): 0 ~ 100%

Dải động rộng (WDR): 80 dB

Giảm nhiễu: 2D / 3D DNR

Ống kính: 2.8 mm, F2.0

Góc nhìn (H x V): Ngang (H): 95°, Dọc (V): 52.8°

Vùng che riêng tư (Privacy Masking): Tắt/Bật (4 vùng)

Chống sương mù (Defog): Có hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ: Thẻ nhớ Micro SD (lên đến 1 TB)

Góc xoay ngang (Pan Range): 0° ~ 360°

Góc xoay dọc (Tilt Range): 0° ~ 90°

Góc xoay tròn (Rotation Range): 0° ~ 360°

VIDEO

Nén Video: H.265 HEVC/H.264/MJPEG, Smart Codec

Độ phân giải:

Luồng 1 (Stream 1): 1920 × 1080, 1280 × 720

Luồng 2 (Stream 2): 704 × 576(PAL)/704 × 480(NTSC), 640 × 360, 480 × 360, 352 × 288(PAL)/352 × 240(NTSC)

Số lượng luồng video: 2

Tốc độ khung hình Luồng chính (Main Stream):

H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ khung hình Luồng phụ (Second Stream):

H.265/H.264: Tối đa 30fps/25fps (60Hz/50Hz)

MJPEG: Tối đa 12fps

Tốc độ bit (Bit Rate):

H.264/H.265:

1920 × 1080, 1280 × 720 @25/30fps: 500-4096kbps

704 × 576(PAL)/704 × 480(NTSC) @25/30fps: 128-4096kbps

640 × 360, 480 × 360, 352 × 288(PAL)/352 × 240(NTSC) @25/30fps: 128-1500kbps

MJPEG:

1920 × 1080, 1280 × 720 @12fps: 500-4096kbps

704 × 576(PAL)/704 × 480(NTSC) @12fps: 128-4096kbps

640 × 360, 480 × 360, 352 × 288(PAL)/352 × 240(NTSC) @12fps: 128-1500kbps

ÂM THANH (AUDIO)

Nén âm thanh: G711ALAW, G711ULAW, RAWPCM

Luồng âm thanh: 1 chiều, đầu vào âm thanh

Giao tiếp âm thanh: Tích hợp Micro (Built-in Mic)

MẠNG (NETWORK)

Ethernet: 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web hỗ trợ: Chrome, Firefox, Microsoft Edge

Hệ điều hành hỗ trợ: Microsoft Windows 10, 11

Giao thức (Protocols)*: IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS/SSL, FTP/SFTP/FTPS, DDNS, Bonjour, Nhật ký hệ thống (System Log)

Khả năng tương thích: ONVIF Profile S, G, T, M

Số lượng người dùng truy cập tối đa: 10 người dùng

Bảo mật (Security):

Bảo vệ tài khoản người dùng và mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest, TLS1.3, Mã hóa luồng truyền dữ liệu, AES128 /256, Đóng SSH / Telnet

Bảo vệ Hệ điều hành / Phần mềm nội sụn (Firmware), Mã hóa phần mềm nội sụn (Firmware)

Xác thực người dùng: Xác thực Digest, Ngăn chặn tấn công dò mật khẩu (brute-force)

Xác thực mạng: Xác thực 802.1X (EAP-TLS)

Kiểm toán: Quản lý nhật ký Truy cập người dùng / Hệ thống / Sự kiện

Lưu trữ an toàn: Mã hóa phân vùng thẻ nhớ SD

Khởi động an toàn (Secure Boot)

Ngôn ngữ hỗ trợ: Tiếng Ả Rập, tiếng Trung (Phồn thể), tiếng Séc, tiếng Hà Lan, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

SỰ KIỆN / PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Phân tích video: Phát hiện chuyển động, Chuyển động thông minh, Thay đổi cảnh, Xâm nhập, Hàng rào ảo (Line crossing)

Loại sự kiện: Báo động phân tích, Báo động an ninh, Báo động thẻ nhớ SD, Báo động ghi hình, Phát hiện âm thanh, Báo động truy cập trái phép

Liên kết sự kiện: SMTP (Gửi email), Ghi hình báo động, Tải lên FTP

Vùng quan tâm (Region of Interest): 8

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn cấp: DC12V⎓1A; hoặc PoE 44-57V⎓, 350mA

Điện năng tiêu thụ (Tối đa): Tối đa 6.5 W

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước: 193.8 × Ø87.0 × Ø87.0 mm (7.63 × Ø3.43 × Ø3.43 inch)

Trọng lượng sản phẩm: 0.52 kg (1.15 lb)

Chất liệu thân vỏ: Kim loại

Màu sắc: Trắng (RAL9003) + Đen

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt độ hoạt động: -25°C ~ 55°C (-13°F ~ 131°F)

Độ ẩm tương đối: Dưới 90 %, không ngưng tụ

Tiêu chuẩn bảo vệ chống bụi nước: IP66

Tiêu chuẩn chống va đập: Vỏ bảo vệ đạt chuẩn IK10