

Thiết bị nhận diện biển số xe ZKTeco LPRS4000
Liên hệ
LPRS4000 sử dụng cấu trúc Tất cả trong một với thiết kế đường nét hợp lý, màu sắc giao thông sáng bạc và vàng, lý tưởng cho các tình huống ra vào xe cao cấp, tích hợp camera LPR, màn hình hiển thị, phát giọng nói, đèn chiếu sáng.
Tính năng:
Thiết kế công nghiệp cao cấp và ngoại hình sang trọng
- Cấu trúc Tất-cả-trong-một (All-in-One) với thiết kế đường nét tinh giản, thuận tiện cho việc lắp đặt và kết nối.
- Đặc biệt phù hợp cho những địa điểm cao cấp, như: Sân bay, Khách sạn sang trọng.
- Ngoại hình sang trọng, Tiêu chuẩn: Màu bạc sáng, Tùy chọn: Màu vàng giao thông.
Hiển thị và Giọng nói được địa phương hóa
- Hiển thị thời gian thực biển số xe, hồ sơ thời gian, số chỗ trống còn lại, phí đỗ xe và các thông tin khác.
- Nhắc nhở bằng giọng nói địa phương.
Thuật toán nhận dạng biển số (LPR) hàng đầu ngành
- Dịch vụ cập nhật thuật toán miễn phí vĩnh viễn.
- Độ chính xác nhận dạng biển số lên đến 99,7%.
- Tốc độ nhận dạng biển số chưa đầy 200ms.
- Phát triển hoàn toàn độc lập, đội ngũ chuyên gia phát triển thuật toán.
Phần mềm quản lý bãi xe
- Tùy chỉnh đa dạng các quy tắc tính phí đỗ xe.
- Tùy chỉnh chế độ quản lý ra vào cho xe cố định và xe khách.
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Model LPRS4000
Thông số kỹ thuật nhận diện biển số xe
Độ chính xác nhận diện Ban ngày ≥ 99,9%; Ban đêm ≥ 99,7%
Thời gian nhận diện ≤ 200ms (thời gian trung bình)
Khoảng cách nhận diện 2 – 10 mét (khoảng cách khuyến nghị là 3,5 – 4m)
Tốc độ xe thích ứng ≤ 15km/h
Thông tin đầu ra Biển số xe, Ảnh chụp biển số, Thời gian ra vào
Các quốc gia hỗ trợ Thái Lan, Argentina, Mexico, Chile, Colombia, Thổ Nhĩ Kỳ, Ả Rập Xê Út, Nam Phi, Brazil, Peru, Mông Cổ, Malaysia, Indonesia, Việt Nam, UAE, Oman, Ai Cập, EU, Hàn Quốc, Pakistan, v.v.
Kích thước đóng gói 1746mm * 344mm * 495mm
Thông số Camera
CPU A7@600 MHz, 32 KB I-cache, 32 KB D-cache/128 KB
Flash NOR FLASH 32M
RAM DDR3, 256M
Cảm biến hình ảnh 1/2.8’’ SONY 290 CMOS
Ống kính 2MP, 3,2mm – 11,1mm, Tự động lấy nét (Auto focus)
Độ phân giải 1920×1080P
Độ nhạy sáng tối thiểu 0.1Lux (tiêu chuẩn)
Chuẩn nén video H.264
Tốc độ bit nén video 32Kbps – 16Mbps
Luồng dữ liệu kép (Double Code Stream)
Luồng chính (Main stream): 19201080, 1280720 (tùy chọn), 1-25 khung hình/giây (mặc định: 25)
Luồng phụ (Sub stream): 704576, 640480, 320*240 (tùy chọn), 1-25 khung hình/giây (mặc định: 25)
Giao tiếp TCP/IP (10/100Mbps)
Giao diện I/O 2 Rơ-le, 2 đầu ra RS485, Cổng âm thanh vào/ra (Audio in/out), Đầu vào trạng thái barrier, Cổng Wiegand vào & ra
Lưu trữ Thẻ nhớ TF (mặc định 8G, hỗ trợ tối đa 32G)
Đặt lại (Reset) Khôi phục các tham số thiết bị
Chế độ hoạt động Kích hoạt qua video (Video trigger)
Cấp độ bảo vệ IP65
Điện áp hoạt động 12V DC
Môi trường làm việc Nhiệt độ -20°C ~ 55°C; Độ ẩm ≤ 90%
Sơ đồcấu trúc hệ thống:






