

Thiết bị đầu cuối chấm công và kiểm soát truy cập ZKTeco MiniAC
Liên hệ
MiniAC áp dụng công nghệ và xác thực khuôn mặt kỹ thuật thông minh mới nhất. Việc xác thực khuôn mặt và thẻ với dung lượng lớn và tốc độ xác thực nhanh chóng, áp dụng thuật toán chống giả mạo tối ưu cho xác thực khuôn mặt để chống lại hầu hết các loại tấn công bằng ảnh và video giả mạo, mang lại khả năng xác thực sinh trắc học an toàn.
MiniAC là một thiết bị kiểm soát cửa tích hợp chức năng video intercom (chuông cửa có hình) và hỗ trợ giao thức ONVIF. Nó cải thiện toàn diện trải nghiệm video intercom và có thể tương thích với các thiết bị trong nhà video intercom sử dụng giao thức SIP (Phiên bản 2.0).
Ngoài ra, MiniAC hỗ trợ nhiều giao thức truyền thông. Phần mềm (firmware) của thiết bị có chức năng AC push và có thể chuyển đổi sang TA push, đồng thời tương thích với nhiều phần mềm AC (Kiểm soát cửa) hoặc TA (Chấm công) khác nhau. Thiết bị có thể chuyển sang giao thức BEST để liên kết với ZKBio Zlink (mô-đun AC).
Tính năng:
- Công nghệ xác thực khuôn mặt bằng ánh sáng khả kiến (Visible Light).
- Đạt chuẩn bảo vệ IP65 với khả năng chống bụi và chống nước.
- Đa phương thức xác thực: Khuôn mặt / RFID / Mật khẩu.
- Các mô-đun RFID hiện có: Thẻ ID 125 kHz / Thẻ IC 13.56 MHz.
- Chuông cửa có hình HD thông qua giao thức SIP (Phiên bản 2.0).
- Đồng bộ hóa dữ liệu người dùng: Dữ liệu người dùng có thể được tải lên/tải xuống từ thiết bị này sang thiết bị khác thông qua ổ đĩa USB.
- Tương thích với chuông cửa không dây (tùy chọn).
- Các chức năng kiểm soát cửa nâng cao (Dùng chung cổng Wiegand In hoặc Out; giao tiếp RS485; Khóa điện; Cảm biến cửa; Nút thoát).
Mô tả
Thông số kỹ thuật:
Màn hình Màn hình cảm ứng màu TFT 4.3 inch (272*480)
Camera Camera ống kính kép WDR (Dải động rộng) @ 1MP
Hệ điều hành Linux
Phần cứng
CPU: Lõi kép (Dual Core) @ 1GHz
RAM: 512MB; ROM: 8GB
Loa: 8ohm @ 1W
Micrô: *1 (Độ nhạy: -42 dB/ Đa hướng/ Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: 58 dB/ Trở kháng: 2.2kΩ)
Đèn bổ trợ: Không
Phương thức xác thực Khuôn mặt / Thẻ / Mật khẩu (Bàn phím ảo)
Dung lượng khuôn mặt 1.500 (1:N) (Tiêu chuẩn)
Dung lượng thẻ 1.500 (1:N) (Tiêu chuẩn)
Dung lượng người dùng 1.500 (1:N) (Tiêu chuẩn)
Dung lượng giao dịch (Bản ghi) 200.000 (1:N)
Độ dài mật khẩu 8 chữ số
Khoảng cách nhận diện khuôn mặt 30cm đến 200cm (Xác thực khuôn mặt)
Loại thẻ
Thẻ ID @ 125 kHz (Tiêu chuẩn)
Thẻ IC @ 13.56 MHz (Tùy chọn)
Giao tiếp
TCP/IP *1, Wi-Fi (IEEE802.11b/g/n/ax) @ 2.4 GHz (Tùy chọn), Wiegand (Vào hoặc Ra) *1,
RS485: ZKTeco RS485 *1, USB: Loại A (Chỉ dành cho ổ đĩa USB) *1,
Đầu vào phụ (Aux Inputs) *1, Khóa điện *1, Cảm biến cửa *1, Nút thoát *1, Đầu ra 12V *1
Chức năng tùy chọn Thẻ IC, Chuông cửa không dây
Chức năng tiêu chuẩn
ADMS, DST (Giờ mùa hè), Chụp ảnh, Chụp ảnh sự kiện, ID người dùng lên đến 14 chữ số, Cấp độ truy cập, Nhóm, Ngày lễ, Chống quay vòng thẻ (Anti-Passback), Tra cứu bản ghi, Chuông báo giờ, Báo động công tắc chống cạy (Tamper Switch), Tự động chuyển đổi trạng thái, Đa phương thức xác thực, SIP Client (Phiên bản 2.0), ONVIF (Tương thích với Profile S, T, G, C, Q & A), Chuyển đổi giao thức AC Push và TA Push, Truy cập quản trị HTTPs / SSH, Bàn phím T9 (Nhập liệu)
Phần mềm hỗ trợ
Phần mềm cài đặt tại chỗ (On-Premise): ZKBio CVSecurity (AC PUSH) & easy TimePro (TA PUSH)
Phần mềm dựa trên đám mây (Cloud-based): BioTime Cloud 2.0, ZKBio Zlink (Hỗ trợ Cổng Web & Ứng dụng di động)
Tốc độ nhận diện khuôn mặt Ít hơn 0,35 giây (Xác thực khuôn mặt)
Chỉ số bảo vệ (Ingress Protection) IP65 (Chống nước và chống bụi)
Chứng chỉ ISO14001, ISO9001, CE, FCC, RoHS
Cấu hình:

Kích thước sản phẩm:



