0

Mô-đun Tăng Âm Số 300W TOA VX-030DA

Liên hệ

VX-030DA là mô-đun tăng âm số 1 kênh Class-D công suất 300W, thiết kế dạng mô-đun gọn nhẹ, chuyên dụng cho hệ thống âm thanh và báo cháy VX-3000 của TOA, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn EN54 của Châu Âu.

 

Tính năng và lợi ích nổi bật của sản phẩm:

Công nghệ Class-D tiết kiệm điện: Tối ưu năng lượng tiêu thụ, giảm tỏa nhiệt và giúp thiết bị đạt trọng lượng siêu nhẹ (chỉ 1,3 kg).

Chế độ chờ (Standby): Linh hoạt chuyển sang chế độ chờ giúp tối ưu hóa và giảm thiểu điện năng tiêu thụ (chỉ 1,3 W) khi không có tín hiệu.

Công suất linh hoạt theo đường áp: Công suất định mức đạt tối đa 300W (ở đường áp 100V), 210W (ở đường áp 70V) hoặc 150W (ở đường áp 50V), dễ dàng tùy chỉnh phù hợp với nhiều cấu hình tải thực tế.

Chất lượng âm thanh vượt trội: Tỷ lệ S/N đạt từ 100 dB trở lên và độ méo âm thấp (dưới 1%), bảo đảm tín hiệu truyền thanh rõ ràng, trung thực.

Đạt chuẩn an toàn PCCC: Đáp ứng tiêu chuẩn EN54 khắt khe của Châu Âu, vận hành ổn định và tin cậy trong các hệ thống báo cháy, âm thanh khẩn cấp.

Mô tả

Thông Số Kỹ Thuật:

Mã sản phẩm: VX-030DA

Nguồn điện:
31 V DC (dải hoạt động: 20 – 33 V DC)
Nguồn DC: đầu nối vít M4, khoảng cách giữa các vách ngăn: 11 mm

Hệ thống tăng âm: Class D

Công suất tiêu thụ:
1.3 W (chế độ chờ), 14 W (không kết nối ngõ vào âm thanh)
65 W (1/8 ngõ ra định mức), 375 W (ngõ ra định mức)
tại 31 V DC, công tắc lựa chọn điện áp ngõ ra: 100 V

Công suất ngõ ra định mức:
300 W (tại đường dây 100 V và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
210 W (tại đường dây70 V và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
150 W (tại đường dây 50 V và trở kháng tối thiểu, tải tối đa)
(tại nguồn AC VX-3000DS hoặc VX-3150DS: 187 – 253 V)

Điện áp ngõ ra: 100 V (70 V, 50 V: có thể tùy chọn)

Trở kháng tối thiểu: 33 Ω (tại đường dây 100 V), 23 Ω (tại đường dây 70 V), 17 Ω (tại đường dây 50 V)

Tải tối đa: 0.5 μF

Số kênh: 1

Ngõ vào: DA CONTROL LINK: đầu kết nối ni-lông (15 chân)

Ngõ ra: DA OUTPUT LINK: đầu kết nối ni-lông (2 chân)

Đáp tuyến tần số: 40 Hz – 20 kHz: -5 đến +1 dB (tại đường dây 100 V, ngõ ra 30 dB (*1))

Độ méo âm: 1 % hoặc thấp hơn (tại đường dây 100 V, ngõ ra định mức, 1 kHz)

Tỷ lệ S/N: 100 dB hoặc cao hơn (tại đường dây 100 V, A-weighted)

Nhiệt độ cho phép: -5 ℃ đến +45 ℃

Độ ẩm cho phép: 90 %RH hoặc thấp hơn (không ngưng tụ)

Vật liệu: Thép tấm xử lý bề mặt

Kích thước: 82.8 (R) × 91 (C) × 358.2 (S) mm

Khối lượng: 1.3 kg

Phụ kiện đi kèm: Cáp DA CONTROL LINK x1, Cáp DA OUTPUT LINK x1, cầu chì DC (20 A) x1