0

Camera IP Dòng 35 Series Honeywell 3MP HC35WB3R3

Liên hệ

Camera Thân Cđịnh (Fixed Bullet) Hồng ngoại (IR) 3 Megapixel (MP) có WDR, Ống kính 2.8mm, Cấp nguồn qua Ethernet (PoE).

Hãy biến cơ sở của bạn trở nên thông minh an toàn với camera IP dạng thân (bullet) siêu bền, ánh sáng yếu vượt trội Dòng 35 của Honeywell, lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời bao gồm bảo vệ vành đai. Mẫu camera thế hệ mới này cung cấp các tính năng tích hợp như phân tích AI thông minh, WDR nâng cao đrõ nét hình ảnh vượt trội trong môi trường ánh sáng cực thấp.

CÁC TÍNH NĂNG

  • sẵn các đphân giải từ 2MP (2592 x 1944) lên đến 8MP (3840 x 2160).
  • WDR thực (120 dB) đảm bảo hình ảnh không bchói.
  • Xem trực tiếp và phát lại đphân giải lên đến 8 MP (4K).
  • Ngày/Đêm thực cung cấp hình ảnh màu sắc sống động vào ban ngày hình ảnh đen trắng rõ ràng vào ban đêm bằng cách sử dụng bộ lọc cắt IR có ththáo rời.
  • Hiệu suất ánh sáng yếu xuất sắc với tính năng giảm nhiễu 2D/3D, giúp tiết kiệm dung lượng lưu trvà băng thông cùng với bộ mã hóa thông minh (smart codec).

Mô tả

Thông số kỹ thuật:

HOẠT ĐỘNG

Tiêu chuẩn Video NTSC/PAL

Hệ thống quét Quét lũy tiến (Progressive)

Cảm biến hình ảnh CMOS 1/2.7″

Kích thước cảm biến (Ngang x Dọc) 4.608 mm x 2.592 mm

Số lượng điểm ảnh (Ngang x Dọc) 2304 x 1296

Độ nhạy sáng tối thiểu (Màu/Trắng Đen) 0.005 Lux/F1.6 (Màu,30 IRE), 0 Lux/F1.6 (IR BẬT)

Tỷ lệ S/N (Tín hiệu trên Nhiễu) 50 dB

Tốc đmàn trập điện tử 1/8 đến 1/32,000

Khoảng cách Hồng ngoại (IR) Lên đến 40 m

Điều khiển ánh sáng hồng ngoại (IR) Hồng ngoại thông minh (Tđộng / Thủ công) / TẮT

Số lượng Đèn Hồng ngoại (IR Light Number) 4

Ngày/Đêm Tđộng/Ngày/Đêm/Thời gian

Bù sáng ngược WDR, BLC, HLC

Cân bằng trắng Tự động / Đèn sợi đốt (Tungsten) / Đèn huỳnh quang (Fluorescent) / Ánh sáng ban ngày (Daylight) / Bóng râm (Shadow) / Thcông (Manual)

Kiểm soát độ lợi (Gain Control) 0 ~ 100%

Dải động rộng (Wide Dynamic Range – WDR) Lên đến 120 dB

Giảm nhiễu DNR 2D / 3D

Ống kính (Lens) Cố định 2.8mm, Khẩu độ Cố định F1.6

Góc nhìn (Ngang x Dọc) H:88°, V:47°

Che chắn riêng tư (Privacy Masking) Tắt / Bật (4 Vùng)

Khử sương (Defog) Không hỗ trợ

Lưu trữ cục bộ Micro SD (lên đến 256GB)

Đầu vào/Đầu ra Báo động (Alarm Inputs/Outputs) Không hỗ trợ

VIDEO

Chuẩn nén Video H.265 HEVC / H.264 / MJPEG, Smart Codec

Đphân giải

1st: 2304 x 1296 / 1920 x 1080 / 1280 x 720
2nd: 704 x 576(PAL) / 704 x 480(NTSC) / 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC)
3rd: 640 x 480 / 352 x 288(PAL) / 352 x 240(NTSC) / 320 x 240

Số lượng Luồng Video (Number of Video Streams) 3 (2 luồng có hỗ trợ mã hóa)

Tốc độ Khung hình* (Frame Rate*) TỐI ĐA 30 khung hình/giây (fps)

Tc đ bit* (Bit Rate*) 100K ~ 6 Mbps

ÂM THANH (AUDIO)

Chuẩn nén Âm thanh Không hỗ trợ

Luồng Âm thanh Không hỗ trợ

Giao din âm thanh Không hỗ trợ

MẠNG (NETWORK)

Ethernet 10 Base-T/100 Base-TX Ethernet (RJ-45)

Trình duyệt Web được hỗ trợ Chrome / Edge

Hệ điều hành được hỗ trợ Microsoft Windows 10

Giao thức* IPv4, IPv6, TCP / IP, HTTP, HTTPS, RTSP / RTP / RTCP, IGMP / Multicast, SMTP, DHCP, NTP, DNS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, TLS

Khả năng tương tác (Interoperability) ONVIF Profile G/S/T

S lượng người dùng truy cập tối đa 10 Người dùng

Bảo mật Bảo vệ bằng tài khoản người dùng mật khẩu, HTTPS, Bộ lọc IP (IP Filter), Xác thực Digest (Digest authentication), Chỉ TLS1.2, Mã hóa luồng (Stream encryption), AES128 / 256, Đóng SSH / Telnet, Tuân thủ PCI-DSS.

Ngôn ngđược hỗ trợ (Languages Supported) Tiếng Ả Rập, Tiếng Séc, Tiếng Hà Lan, Tiếng Anh, Tiếng Pháp, Tiếng Đức, Tiếng Ý, Tiếng Nhật, Tiếng Hàn, Tiếng Ba Lan, Tiếng Bồ Đào Nha (Brazil), Tiếng Nga, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Thổ Nhĩ K

SỰ KIỆN/PHÂN TÍCH (EVENTS/ANALYTICS)

Tích hp Phân tích Video Phát hiện chuyển động (Motion Detection), Can thiệp/Phá hoại (Tampering)

Loại sự kiện (Event Type) Phát hiện chuyển động video, Thông báo ghi hình

Liên kết sự kiện (Event Linkage) Thông báo sự kiện bằng Email và thẻ MicroSD

Vùng quan tâm (Region of Interest) 8

ĐIỆN NĂNG (ELECTRICAL)

Nguồn điện DC12V, PoE (IEEE 802.3af) (Class 0)

Mức tiêu thđiện (Tối đa) TỐI ĐA 5.5 W

CƠ KHÍ (MECHANICAL)

Kích thước Ø87.0 mm × 197.3 mm (Ø3.43” × 7.77”)

Trọng lượng Sản phẩm 0.7 kg (1.54 lb)

Trọng lượng Đóng gói 0.85 kg (1.87 lb)

Chất liệu Thân vỏ (Body Material) Vỏ nhôm đúc (Die-cast aluminium housing)

Màu sắc (Color)

Thân Camera: RAL 9003 (Trắng Tín hiệu)

Mặt trước/Mặt Ống kính: Đen Pantone (Pantone Black)

MÔI TRƯỜNG (ENVIRONMENTAL)

Nhiệt đ hoạt động

Nhit đ khi đng: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)

Nhit đ làm vic: -40°C ~ 60°C (-40°F ~ 140°F)

Đ ẩm tương đối Dưới 95 %, không ngưng t

Bảo vệ chống xâm nhập IP66, IP67

Khả năng chống va đập IK10 (chỉ thân v)

QUY ĐỊNH (REGULATORY)

Phát x FCC PART 15, CE(EN55032), tuân thủ RCM và UKCA

Miễn nhiễm CE(EN 50130-4, EN 55035), tuân thủ RCM và UKCA

An toàn UL LISTED TO UL/CSA 62368-1, CE(EN 62368-1), tuân th RCM và UKCA

RoHS CE(EN 63000), UAE (Ngh định Nội các số 10 năm 2017